(Top Banner Ad)
muscle strain
B2
noun B2 Y học

muscle strain

UK: /ˈmʌsl streɪn/ • US: /ˈmʌsl streɪn/

Nghĩa tiếng Việt

căng cơ giãn cơ chấn thương cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An injury to a muscle or tendon caused by overstretching or overuse.

Vietnamese Meaning

Chấn thương cơ hoặc gân do căng quá mức hoặc sử dụng quá nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered a muscle strain while lifting heavy weights."

    "Anh ấy bị căng cơ khi nâng tạ nặng."

  • "Rest is important for recovering from a muscle strain."

    "Nghỉ ngơi rất quan trọng để phục hồi sau khi bị căng cơ."

  • "He applied ice to the muscle strain to reduce swelling."

    "Anh ấy chườm đá lên chỗ căng cơ để giảm sưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle
Adjective muscular
Noun musculature
Verb strain
Noun strain
Adjective strained

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus
Old French
muscle
English
muscle

Nguồn gốc 'Muscle': Chú chuột nhỏ

Từ 'muscle' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'musculus', có nghĩa là 'chú chuột nhỏ'. Tên gọi này được cho là do người xưa quan sát thấy khi cơ bắp co lại dưới da, nó trông giống như một chú chuột đang chạy hoặc di chuyển.

Nguồn gốc 'Strain': Kéo căng và Áp lực

Từ 'strain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stringere', nghĩa là 'kéo chặt, buộc chặt'. Qua tiếng Pháp cổ 'estreindre' và tiếng Anh trung đại 'streynen', nó phát triển nghĩa là 'kéo căng quá mức, gây áp lực', mô tả chính xác bản chất của một vết căng cơ.

Usage Note

"Muscle strain" thường được sử dụng để mô tả một chấn thương nhẹ đến trung bình. Nó khác với "muscle sprain," thường đề cập đến chấn thương dây chằng. Cường độ của cơn đau có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của chấn thương.

Prepositions

from

Sử dụng "from" để chỉ nguyên nhân gây ra căng cơ: "He suffered a muscle strain from lifting heavy boxes."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle strain
  • severe severe muscle strain
    (căng cơ nghiêm trọng)
  • minor minor muscle strain
    (căng cơ nhẹ)
  • acute acute muscle strain
    (căng cơ cấp tính)
  • mild mild muscle strain
    (căng cơ nhẹ)
Verb + muscle strain
  • suffer suffer a muscle strain
    (bị căng cơ)
  • cause cause a muscle strain
    (gây căng cơ)
  • treat treat a muscle strain
    (điều trị căng cơ)
  • prevent prevent muscle strain
    (ngăn ngừa căng cơ)
  • ease ease muscle strain
    (làm giảm căng cơ)

Idioms

  • suffer a muscle strain

    bị căng cơ, bị giãn cơ

    "He had to withdraw from the match after suffering a muscle strain in his leg."

    (Anh ấy phải rút lui khỏi trận đấu sau khi bị căng cơ ở chân.)

  • treat a muscle strain

    điều trị căng cơ

    "Doctors advised him to rest and apply ice to treat his muscle strain."

    (Các bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi và chườm đá để điều trị căng cơ.)

  • prevent muscle strain

    ngăn ngừa căng cơ

    "Proper warm-up exercises can help prevent muscle strain during sports."

    (Các bài tập khởi động đúng cách có thể giúp ngăn ngừa căng cơ khi chơi thể thao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle strain

noun
Lật mặt

Chấn thương cơ hoặc gân do căng quá mức hoặc sử dụng quá nhiều.

"He suffered a muscle strain while lifting heavy weights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He suffered a muscle strain while lifting heavy boxes.
Anh ấy bị căng cơ khi nâng những chiếc hộp nặng.
Phủ định
She didn't experience any muscle strain after the workout.
Cô ấy không bị căng cơ nào sau buổi tập.
Nghi vấn
Did you get a muscle strain from playing sports?
Bạn có bị căng cơ khi chơi thể thao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle strain".

Phương pháp R.I.C.E. trong xử lý căng cơ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, phương pháp R.I.C.E. (Rest - nghỉ ngơi, Ice - chườm đá, Compression - băng ép, Elevation - nâng cao) là lời khuyên sơ cứu tiêu chuẩn và được biết đến rộng rãi để xử lý tức thì các chấn thương cơ và căng cơ nhẹ.

Tầm quan trọng của khởi động và giãn cơ

Việc khởi động kỹ lưỡng trước khi tập thể dục và giãn cơ sau đó được coi là vô cùng quan trọng để ngăn ngừa căng cơ. Đây là một phần thiết yếu của lối sống lành mạnh và an toàn khi vận động, được giáo dục rộng rãi trong các chương trình thể dục thể thao.