(Top Banner Ad)
muscle spasm
B2
Danh từ B2 Y học

muscle spasm

UK: /ˈmʌsl ˌspæzəm/ • US: /ˈmʌsl ˌspæzəm/

Nghĩa tiếng Việt

co thắt cơ vọp bẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An involuntary and sudden contraction of a muscle or group of muscles.

Vietnamese Meaning

Sự co thắt cơ đột ngột và không tự chủ của một cơ hoặc một nhóm cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He experienced a severe muscle spasm in his lower back."

    "Anh ấy bị một cơn co thắt cơ nghiêm trọng ở vùng lưng dưới."

  • "Stress can trigger muscle spasms."

    "Căng thẳng có thể gây ra các cơn co thắt cơ."

  • "Treatment for muscle spasms may include massage and stretching."

    "Điều trị co thắt cơ có thể bao gồm xoa bóp và kéo giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle Cơ bắp
Noun musculature Hệ cơ, toàn bộ cơ bắp
Adjective muscular Thuộc về cơ bắp, có cơ bắp vạm vỡ
Noun spasm Sự co thắt, sự co giật
Adjective spasmodic Thuộc về co thắt, co giật; không đều đặn, ngắt quãng
Adverb spasmodically Một cách co thắt, giật cục; không đều đặn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*mus-
Latin
musculus (little mouse)
Old French
muscle
English
muscle
Ancient Greek
σπασμός (spasmos, a drawing, convulsion)
Latin
spasmus
Old French
spasme
English
spasm
English (Modern Combination)
muscle spasm

Nguồn gốc của 'Muscle' (Cơ bắp)

Từ 'muscle' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'musculus', có nghĩa là 'con chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại tin rằng khi cơ bắp co lại dưới da (nhất là cơ bắp tay), nó trông giống như một con chuột nhỏ đang chạy hoặc di chuyển. Thật là một hình ảnh ngộ nghĩnh phải không?

Nguồn gốc của 'Spasm' (Co thắt)

Từ 'spasm' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'spasmos', nghĩa là 'sự kéo' hoặc 'sự co giật'. Nó mô tả hành động cơ thể co rút lại một cách không tự chủ, giống như việc bị kéo hoặc giật mạnh. Điều này rất phù hợp với cảm giác khi bạn bị chuột rút hoặc co thắt cơ.

Usage Note

Muscle spasm thường gây đau và có thể kéo dài từ vài giây đến vài phút. Nó khác với chuột rút (cramp) ở mức độ nghiêm trọng và nguyên nhân. Cramp thường liên quan đến sự mất nước hoặc thiếu hụt điện giải, trong khi spasm có thể do nhiều yếu tố như căng thẳng, chấn thương hoặc bệnh lý thần kinh.

Prepositions

in of

‘Muscle spasm in’: chỉ vị trí xảy ra co thắt (ví dụ: muscle spasm in the leg). ‘Muscle spasm of’: chỉ sự co thắt của cơ nào đó (ví dụ: muscle spasm of the back).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle spasm
  • severe severe muscle spasm
    (co thắt cơ nghiêm trọng)
  • painful painful muscle spasm
    (co thắt cơ gây đau đớn)
  • sudden sudden muscle spasm
    (co thắt cơ đột ngột)
  • involuntary involuntary muscle spasm
    (co thắt cơ không tự chủ)
  • chronic chronic muscle spasm
    (co thắt cơ mãn tính)
Verb + muscle spasm
  • experience experience muscle spasms
    (trải qua/bị co thắt cơ)
  • suffer from suffer from muscle spasms
    (mắc chứng/bị co thắt cơ)
  • get get a muscle spasm
    (bị một cơn co thắt cơ)
  • relieve relieve muscle spasms
    (làm giảm co thắt cơ)
  • treat treat muscle spasms
    (điều trị co thắt cơ)
  • cause cause muscle spasms
    (gây ra co thắt cơ)
Noun + muscle spasm (Location)
  • back back muscle spasm
    (co thắt cơ lưng)
  • leg leg muscle spasm
    (co thắt cơ chân)
  • neck neck muscle spasm
    (co thắt cơ cổ)

Idioms

  • to get a muscle spasm

    bị một cơn co thắt cơ (thường là đột ngột)

    "I often get a muscle spasm in my calf after running."

    (Tôi thường bị một cơn co thắt cơ ở bắp chân sau khi chạy.)

  • to suffer from muscle spasms

    bị/mắc chứng co thắt cơ (thường xuyên hoặc kéo dài)

    "She suffers from chronic muscle spasms due to an old injury."

    (Cô ấy bị co thắt cơ mãn tính do một chấn thương cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle spasm

Danh từ
Lật mặt

Sự co thắt cơ đột ngột và không tự chủ của một cơ hoặc một nhóm cơ.

"He experienced a severe muscle spasm in his lower back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He experienced a muscle spasm after his workout.
Anh ấy bị co thắt cơ sau khi tập luyện.
Phủ định
They didn't expect him to have such a severe muscle spasm.
Họ không ngờ anh ấy lại bị co thắt cơ nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Did you feel any muscle spasm during the stretching exercises?
Bạn có cảm thấy bất kỳ sự co thắt cơ nào trong khi tập các bài tập kéo giãn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete experienced an intense muscle spasm: a sharp, sudden pain that stopped him mid-race.
Vận động viên trải qua một cơn co thắt cơ dữ dội: một cơn đau nhói, đột ngột khiến anh ta dừng lại giữa cuộc đua.
Phủ định
He didn't expect to wake up with such a severe muscle spasm: it was a completely new and unwelcome experience.
Anh ấy không ngờ mình lại thức dậy với một cơn co thắt cơ nghiêm trọng như vậy: đó là một trải nghiệm hoàn toàn mới và không mong muốn.
Nghi vấn
Is that a muscle spasm I see: a visible twitching of the calf muscle?
Đó có phải là một cơn co thắt cơ mà tôi thấy không: một sự co giật có thể nhìn thấy của cơ bắp chân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle spasm".

Biện pháp khắc phục tại nhà phổ biến

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khi bị co thắt cơ nhẹ, người ta thường áp dụng các biện pháp tại nhà như kéo giãn nhẹ nhàng, chườm nóng hoặc lạnh, massage khu vực bị ảnh hưởng, và uống đủ nước. Đây là những lời khuyên thông thường được truyền miệng và chấp nhận rộng rãi để giảm đau tạm thời.

Vai trò của hydrat hóa và điện giải

Đặc biệt trong văn hóa thể thao và thể hình phương Tây, có nhận thức rất cao về tầm quan trọng của việc duy trì đủ nước (hydrat hóa) và cân bằng điện giải (như kali và magiê) để ngăn ngừa chuột rút và co thắt cơ. Nhiều người dùng đồ uống thể thao hoặc bổ sung điện giải để tránh tình trạng này, đặc biệt khi tập luyện cường độ cao hoặc trong thời tiết nóng.