(Top Banner Ad)
overuse
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ, Y học

overuse

UK: /ˌəʊvəˈjuːz/ • US: /ˌoʊvərˈjuːs/

Nghĩa tiếng Việt

lạm dụng sử dụng quá mức dùng quá liều lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use something too much or too often.

Vietnamese Meaning

Sử dụng cái gì đó quá nhiều hoặc quá thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overuse of antibiotics has led to antibiotic resistance."

    "Việc lạm dụng kháng sinh đã dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh."

  • "Doctors are concerned about the overuse of painkillers."

    "Các bác sĩ lo ngại về việc lạm dụng thuốc giảm đau."

  • "Overuse injuries are common among athletes."

    "Chấn thương do lạm dụng (vận động quá mức) rất phổ biến ở các vận động viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overuse Sử dụng quá mức, lạm dụng
Noun overuse Sự sử dụng quá mức, sự lạm dụng
Adjective overused Bị sử dụng quá mức, nhàm chán (do dùng nhiều)
Verb underuse Sử dụng chưa đủ, không tận dụng hết
Verb misuse Sử dụng sai mục đích, lạm dụng (sai cách)
Verb use Sử dụng
Noun user Người dùng
Noun usage Cách sử dụng, sự dùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
over-
English
use
English
overuse

Nguồn gốc từ 'quá' và 'dùng'

Từ 'overuse' trong tiếng Anh là một từ ghép đơn giản nhưng mạnh mẽ, hình thành từ tiền tố 'over-' và động từ 'use'. Tiền tố 'over-' mang ý nghĩa 'quá mức', 'vượt quá' và có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'ofer'. Động từ 'use' (sử dụng) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'user' và tiếng Latin 'ūtī'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một từ có nghĩa rất rõ ràng: 'sử dụng một thứ gì đó vượt quá giới hạn hợp lý hoặc cần thiết', thường dẫn đến những hậu quả tiêu cực.

Usage Note

Từ 'overuse' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng quá mức dẫn đến hậu quả không tốt, ví dụ như làm hao mòn, giảm hiệu quả, hoặc gây hại. Cần phân biệt với 'use' đơn thuần, vốn chỉ hành động sử dụng mà không kèm theo hàm ý tiêu cực về tần suất hoặc số lượng. 'Misuse' nghĩa là sử dụng sai mục đích, khác với 'overuse' là sử dụng quá mức.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ đối tượng bị lạm dụng. Ví dụ: overuse of antibiotics.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overuse
  • excessive excessive overuse
    (sự lạm dụng quá mức)
  • widespread widespread overuse
    (sự lạm dụng tràn lan/phổ biến)
  • constant constant overuse
    (sự lạm dụng liên tục)
Verb + overuse
  • avoid avoid overuse
    (tránh lạm dụng/sử dụng quá mức)
  • prevent prevent overuse
    (ngăn chặn sự lạm dụng)
  • lead to lead to overuse
    (dẫn đến sự lạm dụng)
overuse + of
  • overuse of overuse of antibiotics
    (lạm dụng thuốc kháng sinh)
  • overuse of overuse of technology
    (lạm dụng công nghệ)
  • overuse of overuse of resources
    (lạm dụng tài nguyên)

Idioms

  • overuse injury

    chấn thương do lạm dụng (sử dụng quá mức một bộ phận cơ thể)

    "Runners often suffer from overuse injuries in their knees."

    (Các vận động viên chạy bộ thường bị chấn thương do lạm dụng ở đầu gối.)

  • risk of overuse

    nguy cơ lạm dụng/sử dụng quá mức

    "There's a high risk of overuse when performing repetitive tasks without breaks."

    (Có nguy cơ cao bị lạm dụng khi thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại mà không nghỉ ngơi.)

  • warning against overuse

    cảnh báo chống lạm dụng/sử dụng quá mức

    "The doctor issued a warning against overuse of pain relievers."

    (Bác sĩ đã đưa ra cảnh báo chống lạm dụng thuốc giảm đau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overuse

động từ
Lật mặt

Sử dụng cái gì đó quá nhiều hoặc quá thường xuyên.

"The overuse of antibiotics has led to antibiotic resistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overuse".

Thách thức về 'Kháng kháng sinh'

Một trong những ví dụ điển hình về 'overuse' với tác động lớn là việc lạm dụng thuốc kháng sinh (overuse of antibiotics). Việc sử dụng kháng sinh không đúng cách hoặc quá mức đã dẫn đến hiện tượng 'kháng kháng sinh', khiến vi khuẩn trở nên đề kháng với thuốc, gây khó khăn hơn trong điều trị các bệnh nhiễm trùng. Đây là một vấn đề y tế toàn cầu nghiêm trọng.

Cân bằng cuộc sống số và 'lạm dụng công nghệ'

Trong xã hội hiện đại, 'overuse' của công nghệ, đặc biệt là điện thoại thông minh và mạng xã hội, đã trở thành một mối lo ngại. Việc dành quá nhiều thời gian cho màn hình có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất (như mỏi mắt, đau cổ) và tinh thần (như lo âu, trầm cảm, giảm tương tác xã hội). Nhiều chiến dịch và sáng kiến đang được triển khai để khuyến khích 'cai nghiện kỹ thuật số' và sử dụng công nghệ một cách có ý thức.