overuse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To use something too much or too often.
Vietnamese Meaning
Sử dụng cái gì đó quá nhiều hoặc quá thường xuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The overuse of antibiotics has led to antibiotic resistance."
"Việc lạm dụng kháng sinh đã dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh."
-
"Doctors are concerned about the overuse of painkillers."
"Các bác sĩ lo ngại về việc lạm dụng thuốc giảm đau."
-
"Overuse injuries are common among athletes."
"Chấn thương do lạm dụng (vận động quá mức) rất phổ biến ở các vận động viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overuse | Sử dụng quá mức, lạm dụng |
| Noun | overuse | Sự sử dụng quá mức, sự lạm dụng |
| Adjective | overused | Bị sử dụng quá mức, nhàm chán (do dùng nhiều) |
| Verb | underuse | Sử dụng chưa đủ, không tận dụng hết |
| Verb | misuse | Sử dụng sai mục đích, lạm dụng (sai cách) |
| Verb | use | Sử dụng |
| Noun | user | Người dùng |
| Noun | usage | Cách sử dụng, sự dùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overuse' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng quá mức dẫn đến hậu quả không tốt, ví dụ như làm hao mòn, giảm hiệu quả, hoặc gây hại. Cần phân biệt với 'use' đơn thuần, vốn chỉ hành động sử dụng mà không kèm theo hàm ý tiêu cực về tần suất hoặc số lượng. 'Misuse' nghĩa là sử dụng sai mục đích, khác với 'overuse' là sử dụng quá mức.
Prepositions
Thường đi với 'of' để chỉ đối tượng bị lạm dụng. Ví dụ: overuse of antibiotics.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive excessive overuse (sự lạm dụng quá mức)
-
widespread widespread overuse (sự lạm dụng tràn lan/phổ biến)
-
constant constant overuse (sự lạm dụng liên tục)
-
avoid avoid overuse (tránh lạm dụng/sử dụng quá mức)
-
prevent prevent overuse (ngăn chặn sự lạm dụng)
-
lead to lead to overuse (dẫn đến sự lạm dụng)
-
overuse of overuse of antibiotics (lạm dụng thuốc kháng sinh)
-
overuse of overuse of technology (lạm dụng công nghệ)
-
overuse of overuse of resources (lạm dụng tài nguyên)
Idioms
-
overuse injury
chấn thương do lạm dụng (sử dụng quá mức một bộ phận cơ thể)
"Runners often suffer from overuse injuries in their knees."
(Các vận động viên chạy bộ thường bị chấn thương do lạm dụng ở đầu gối.)
-
risk of overuse
nguy cơ lạm dụng/sử dụng quá mức
"There's a high risk of overuse when performing repetitive tasks without breaks."
(Có nguy cơ cao bị lạm dụng khi thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại mà không nghỉ ngơi.)
-
warning against overuse
cảnh báo chống lạm dụng/sử dụng quá mức
"The doctor issued a warning against overuse of pain relievers."
(Bác sĩ đã đưa ra cảnh báo chống lạm dụng thuốc giảm đau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overuse
động từSử dụng cái gì đó quá nhiều hoặc quá thường xuyên.
"The overuse of antibiotics has led to antibiotic resistance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overuse".
