(Top Banner Ad)
musicology
C1
noun C1 Âm nhạc học

musicology

UK: /ˌmjuːzɪˈkɒlədʒi/ • US: /ˌmjuːzɪˈkɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

âm nhạc học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scholarly study of music from historical and scientific aspects, including the study of the history and development of music, musical forms, instruments, and composers.

Vietnamese Meaning

Ngành nghiên cứu âm nhạc một cách học thuật, từ các khía cạnh lịch sử và khoa học, bao gồm nghiên cứu lịch sử và sự phát triển của âm nhạc, các hình thức âm nhạc, nhạc cụ và nhà soạn nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her research focused on 18th-century opera within musicology."

    "Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào opera thế kỷ 18 trong âm nhạc học."

  • "He is a professor of musicology at the university."

    "Ông là giáo sư âm nhạc học tại trường đại học."

  • "The conference brought together leading scholars in the field of musicology."

    "Hội nghị đã tập hợp các học giả hàng đầu trong lĩnh vực âm nhạc học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun musicologist nhà âm nhạc học
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc; có năng khiếu âm nhạc

Related Words

ethnomusicology (dân tộc nhạc học)music theory (lý thuyết âm nhạc)music history (lịch sử âm nhạc)

Subject Area

Âm nhạc học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mousike (technē)
Greek
logos
Latin
musica
Old French
musique
English
music
English
-ology
English
musicology

Nguồn gốc ngành Âm nhạc học

Từ 'musicology' được tạo ra vào giữa thế kỷ 19, kết hợp từ 'music' (âm nhạc) và hậu tố '-ology' (nghiên cứu về). Bản thân từ 'music' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'mousike (technē)', có nghĩa là 'nghệ thuật của các nàng thơ (Muses)', ám chỉ các nữ thần bảo trợ nghệ thuật trong thần thoại Hy Lạp. Hậu tố '-ology' cũng đến từ tiếng Hy Lạp 'logos', có nghĩa là 'lời nói, lý trí, sự nghiên cứu'. Vì vậy, 'musicology' thực chất là 'nghiên cứu về nghệ thuật của các nàng thơ'.

Usage Note

Musicology goes beyond mere appreciation or performance; it involves critical analysis, research, and interpretation. It differs from music theory, which focuses on the mechanics of music, and ethnomusicology, which studies music in its cultural context.

Prepositions

in of

in musicology: used to specify an area within the field. of musicology: used to indicate a aspect or part belonging to musicology.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of musicology
  • field field of musicology
    (lĩnh vực âm nhạc học)
  • branch branch of musicology
    (một nhánh của âm nhạc học)
  • discipline discipline of musicology
    (ngành âm nhạc học)
Verb + musicology
  • study study musicology
    (nghiên cứu âm nhạc học)
  • pursue pursue musicology
    (theo đuổi ngành âm nhạc học)
  • specialize in specialize in musicology
    (chuyên về âm nhạc học)

Idioms

  • the field of musicology

    lĩnh vực âm nhạc học

    "She decided to pursue a career in the field of musicology."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực âm nhạc học.)

  • a branch of musicology

    một nhánh của âm nhạc học

    "Ethnomusicology is a fascinating branch of musicology."

    (Dân tộc nhạc học là một nhánh hấp dẫn của âm nhạc học.)

  • doctoral studies in musicology

    nghiên cứu tiến sĩ về âm nhạc học

    "He is currently undertaking doctoral studies in musicology at a prestigious university."

    (Anh ấy hiện đang theo học tiến sĩ về âm nhạc học tại một trường đại học danh tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

musicology

noun
Lật mặt

Ngành nghiên cứu âm nhạc một cách học thuật, từ các khía cạnh lịch sử và khoa học, bao gồm nghiên cứu lịch sử và sự phát triển của âm nhạc, các hình thức âm nhạc, nhạc cụ và nhà soạn nhạc.

"Her research focused on 18th-century opera within musicology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musicology".

Âm nhạc học là gì?

Âm nhạc học là ngành khoa học nghiên cứu về âm nhạc dưới nhiều khía cạnh khác nhau, bao gồm lịch sử, lý thuyết, xã hội học và dân tộc học. Nó không chỉ đơn thuần là việc chơi nhạc mà còn là việc phân tích, giải thích và đặt âm nhạc vào bối cảnh văn hóa, xã hội và lịch sử của nó. Ngành này giúp chúng ta hiểu sâu hơn về ý nghĩa và vai trò của âm nhạc trong đời sống con người.

Các chuyên ngành của Âm nhạc học

Ngành âm nhạc học có nhiều chuyên ngành đa dạng. Chẳng hạn, 'âm nhạc học lịch sử' (historical musicology) tập trung vào sự phát triển của âm nhạc qua các thời kỳ. 'Dân tộc nhạc học' (ethnomusicology) nghiên cứu âm nhạc như một khía cạnh của văn hóa con người, thường tập trung vào âm nhạc ngoài phương Tây hoặc âm nhạc truyền thống. 'Âm nhạc học lý thuyết' (music theory) nghiên cứu cấu trúc và nguyên tắc của âm nhạc. Các chuyên ngành này cùng nhau tạo nên một bức tranh toàn diện về âm nhạc.