(Top Banner Ad)
musical
B1
adjective B1 Âm nhạc, Giải trí

musical

UK: /ˈmjuːzɪkəl/ • US: /ˈmjuːzɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc âm nhạc có khiếu âm nhạc nhạc kịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to music; skilled in or fond of music.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến âm nhạc; có kỹ năng hoặc yêu thích âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a very musical child and loves to sing."

    "Cô bé là một đứa trẻ rất có năng khiếu âm nhạc và thích hát."

  • "He has a musical ear."

    "Anh ấy có một đôi tai thính âm nhạc."

  • "The school put on a musical last year."

    "Trường đã tổ chức một buổi nhạc kịch vào năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Adverb musically về mặt âm nhạc, một cách du dương
Noun musician nhạc sĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
musicalis
French
musical
English
musical

Nguồn gốc của 'Musical'

Từ 'musical' xuất phát từ tiếng Latin thời Trung cổ 'musicalis', có nghĩa là 'thuộc về âm nhạc'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp và cuối cùng là tiếng Anh. Lịch sử của từ này gắn liền với sự phát triển của âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn.

Usage Note

Tính từ 'musical' mô tả những gì liên quan đến âm nhạc, hoặc phẩm chất có kỹ năng hoặc yêu thích âm nhạc. Nó có thể ám chỉ một người có năng khiếu âm nhạc bẩm sinh, hoặc một vật có khả năng tạo ra âm thanh hoặc có cấu trúc âm nhạc. Không nên nhầm lẫn với 'melodic', mang ý nghĩa du dương, dễ nghe.

Prepositions

to for

Khi 'musical' đi với 'to', nó thường biểu thị một xu hướng hoặc sự nhạy cảm đối với âm nhạc (ví dụ: musical to the ears). Khi đi với 'for', nó có thể chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: musical instrument for children).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + musical
  • highly musical
    (rất có năng khiếu âm nhạc)
  • inherently musical
    (vốn dĩ thuộc về âm nhạc)
  • deeply musical
    (thực sự có năng khiếu âm nhạc)
Noun + musical
  • stage musical
    (nhạc kịch sân khấu)
  • Broadway musical
    (nhạc kịch Broadway)
  • school musical
    (nhạc kịch ở trường học)

Idioms

  • musical chairs

    trò chơi ghế, sự cạnh tranh khốc liệt (mà người thắng chỉ có một)

    "The restructuring left several employees scrambling to avoid a 'musical chairs' situation."

    (Việc tái cấu trúc khiến nhiều nhân viên phải tranh giành để tránh tình huống 'chơi ghế'.)

  • have a musical ear

    có tai nghe nhạc tốt

    "She has a musical ear and can easily pick up tunes."

    (Cô ấy có tai nghe nhạc rất tốt và có thể dễ dàng bắt được giai điệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

musical

adjective
Lật mặt

Liên quan đến âm nhạc; có kỹ năng hoặc yêu thích âm nhạc.

"She is a very musical child and loves to sing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concert was a wonderful musical experience.
Buổi hòa nhạc là một trải nghiệm âm nhạc tuyệt vời.
Phủ định
She isn't musically inclined, but she enjoys listening to music.
Cô ấy không có năng khiếu âm nhạc, nhưng cô ấy thích nghe nhạc.
Nghi vấn
Is the school play a musical this year?
Vở kịch của trường có phải là nhạc kịch năm nay không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be musical, and express yourself with passion!
Hãy có chất nhạc, và thể hiện bản thân bằng đam mê!
Phủ định
Don't be musically indifferent; show some enthusiasm!
Đừng thờ ơ với âm nhạc; hãy thể hiện một chút nhiệt tình!
Nghi vấn
Do play that musical piece, it's my favorite!
Hãy chơi bản nhạc đó đi, nó là bản nhạc yêu thích của tôi!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musical".

Nhạc kịch Broadway

Nhạc kịch Broadway là một hình thức giải trí sân khấu nổi tiếng ở Hoa Kỳ, đặc biệt là tại thành phố New York. Các vở nhạc kịch Broadway thường kết hợp âm nhạc, kịch, và vũ đạo để kể một câu chuyện.

Âm nhạc trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, âm nhạc đóng vai trò quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ giải trí đến tôn giáo. Nhiều lễ hội và sự kiện văn hóa có sự góp mặt của âm nhạc.