(Top Banner Ad)
music theory
B2
Noun B2 Âm nhạc

music theory

UK: /ˈmjuːzɪk ˈθɪəri/ • US: /ˈmjuːzɪk ˈθɪəri/

Nghĩa tiếng Việt

lý thuyết âm nhạc nhạc lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the principles and practices of music, including harmony, melody, rhythm, and form.

Vietnamese Meaning

Lý thuyết âm nhạc, nghiên cứu về các nguyên tắc và thực hành của âm nhạc, bao gồm hòa âm, giai điệu, nhịp điệu và hình thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding music theory is crucial for composing complex harmonies."

    "Hiểu lý thuyết âm nhạc là rất quan trọng để soạn những hòa âm phức tạp."

  • "He has a strong background in music theory."

    "Anh ấy có nền tảng vững chắc về lý thuyết âm nhạc."

  • "The course covers basic music theory concepts."

    "Khóa học bao gồm các khái niệm lý thuyết âm nhạc cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có tính âm nhạc
Noun theorist nhà lý luận
Adjective theoretical có tính lý thuyết

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μουσική (musikē)
Latin
musica
Old French
musique
English
music
English
theory

Nguồn gốc của 'Music'

Từ 'music' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'μουσική (musikē)', có nghĩa là 'nghệ thuật của các Muse'. Trong thần thoại Hy Lạp, các Muse là những nữ thần bảo trợ cho nghệ thuật và khoa học. Do đó, 'music' ban đầu mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thơ ca, vũ đạo và các lĩnh vực trí tuệ khác. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Latinh rồi tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'music' trong tiếng Anh.

Sự ra đời của 'Theory'

Từ 'theory' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'θεωρία (theōria)', có nghĩa là 'sự quan sát, suy ngẫm'. Nó liên quan đến việc nhìn nhận và giải thích các hiện tượng, tạo ra một hệ thống các nguyên tắc. Vì vậy, 'music theory' là sự kết hợp giữa việc quan sát và hệ thống hóa các nguyên tắc trong âm nhạc.

Usage Note

Music theory provides a framework for understanding how music works. It involves analyzing musical structures and composing music based on established principles. It is essential for composers, performers, and musicologists. Khác với 'musicology' (âm nhạc học) là nghiên cứu lịch sử và văn hóa của âm nhạc, 'music theory' tập trung vào cấu trúc và nguyên tắc cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + music theory
  • basic music theory
    (lý thuyết âm nhạc cơ bản)
  • advanced music theory
    (lý thuyết âm nhạc nâng cao)
  • classical music theory
    (lý thuyết âm nhạc cổ điển)
Verb + music theory
  • study music theory
    (học lý thuyết âm nhạc)
  • apply music theory
    (áp dụng lý thuyết âm nhạc)
  • understand music theory
    (hiểu lý thuyết âm nhạc)

Idioms

  • It's all Greek to me

    Tôi hoàn toàn không hiểu gì cả (khó hiểu như tiếng Hy Lạp)

    "This music theory is all Greek to me."

    (Cái lý thuyết âm nhạc này khó hiểu quá, tôi chẳng hiểu gì cả.)

  • Singing from the same hymn sheet/book

    Đồng lòng, có cùng quan điểm (như cùng hát một bài thánh ca)

    "The composers were singing from the same hymn sheet regarding their approach to music theory."

    (Các nhà soạn nhạc đồng lòng với nhau về cách tiếp cận lý thuyết âm nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

music theory

Noun
Lật mặt

Lý thuyết âm nhạc, nghiên cứu về các nguyên tắc và thực hành của âm nhạc, bao gồm hòa âm, giai điệu, nhịp điệu và hình thức.

"Understanding music theory is crucial for composing complex harmonies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Music theory, which many musicians find challenging, is essential for composing complex pieces.
Lý thuyết âm nhạc, mà nhiều nhạc sĩ thấy khó khăn, rất cần thiết để soạn những bản nhạc phức tạp.
Phủ định
Music theory, which some consider optional, isn't always prioritized in early music education.
Lý thuyết âm nhạc, mà một số người cho là không bắt buộc, không phải lúc nào cũng được ưu tiên trong giáo dục âm nhạc ban đầu.
Nghi vấn
Is music theory, which provides a framework for understanding music, a core component of your curriculum?
Lý thuyết âm nhạc, cung cấp một khuôn khổ để hiểu âm nhạc, có phải là một thành phần cốt lõi trong chương trình giảng dạy của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music theory".

Tầm quan trọng của lý thuyết âm nhạc trong âm nhạc phương Tây

Trong âm nhạc phương Tây, lý thuyết âm nhạc đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và phân tích cấu trúc, hòa âm và giai điệu. Nó giúp các nhạc sĩ sáng tác, biểu diễn và thưởng thức âm nhạc một cách có ý thức hơn. Việc nắm vững lý thuyết âm nhạc thường được coi là nền tảng quan trọng cho sự phát triển của một nhạc sĩ chuyên nghiệp.

Hệ thống ký hiệu âm nhạc

Lý thuyết âm nhạc phương Tây đi đôi với hệ thống ký hiệu âm nhạc được chuẩn hóa. Hệ thống này bao gồm các ký hiệu nốt nhạc, khóa nhạc, nhịp điệu, và nhiều yếu tố khác cho phép các nhạc sĩ ghi lại và truyền tải ý tưởng âm nhạc một cách chính xác. Việc học cách đọc và viết nhạc là một phần không thể thiếu trong việc học lý thuyết âm nhạc.