music theory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of the principles and practices of music, including harmony, melody, rhythm, and form.
Vietnamese Meaning
Lý thuyết âm nhạc, nghiên cứu về các nguyên tắc và thực hành của âm nhạc, bao gồm hòa âm, giai điệu, nhịp điệu và hình thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding music theory is crucial for composing complex harmonies."
"Hiểu lý thuyết âm nhạc là rất quan trọng để soạn những hòa âm phức tạp."
-
"He has a strong background in music theory."
"Anh ấy có nền tảng vững chắc về lý thuyết âm nhạc."
-
"The course covers basic music theory concepts."
"Khóa học bao gồm các khái niệm lý thuyết âm nhạc cơ bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | music | âm nhạc |
| Adjective | musical | thuộc về âm nhạc, có tính âm nhạc |
| Noun | theorist | nhà lý luận |
| Adjective | theoretical | có tính lý thuyết |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Music theory provides a framework for understanding how music works. It involves analyzing musical structures and composing music based on established principles. It is essential for composers, performers, and musicologists. Khác với 'musicology' (âm nhạc học) là nghiên cứu lịch sử và văn hóa của âm nhạc, 'music theory' tập trung vào cấu trúc và nguyên tắc cơ bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic music theory (lý thuyết âm nhạc cơ bản)
-
advanced music theory (lý thuyết âm nhạc nâng cao)
-
classical music theory (lý thuyết âm nhạc cổ điển)
-
study music theory (học lý thuyết âm nhạc)
-
apply music theory (áp dụng lý thuyết âm nhạc)
-
understand music theory (hiểu lý thuyết âm nhạc)
Idioms
-
It's all Greek to me
Tôi hoàn toàn không hiểu gì cả (khó hiểu như tiếng Hy Lạp)
"This music theory is all Greek to me."
(Cái lý thuyết âm nhạc này khó hiểu quá, tôi chẳng hiểu gì cả.)
-
Singing from the same hymn sheet/book
Đồng lòng, có cùng quan điểm (như cùng hát một bài thánh ca)
"The composers were singing from the same hymn sheet regarding their approach to music theory."
(Các nhà soạn nhạc đồng lòng với nhau về cách tiếp cận lý thuyết âm nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
music theory
NounLý thuyết âm nhạc, nghiên cứu về các nguyên tắc và thực hành của âm nhạc, bao gồm hòa âm, giai điệu, nhịp điệu và hình thức.
"Understanding music theory is crucial for composing complex harmonies."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Music theory, which many musicians find challenging, is essential for composing complex pieces. |
Lý thuyết âm nhạc, mà nhiều nhạc sĩ thấy khó khăn, rất cần thiết để soạn những bản nhạc phức tạp. |
| Phủ định | Music theory, which some consider optional, isn't always prioritized in early music education. |
Lý thuyết âm nhạc, mà một số người cho là không bắt buộc, không phải lúc nào cũng được ưu tiên trong giáo dục âm nhạc ban đầu. |
| Nghi vấn | Is music theory, which provides a framework for understanding music, a core component of your curriculum? |
Lý thuyết âm nhạc, cung cấp một khuôn khổ để hiểu âm nhạc, có phải là một thành phần cốt lõi trong chương trình giảng dạy của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music theory".
