(Top Banner Ad)
mussed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

mussed

UK: /mʌst/ • US: /mʌst/

Nghĩa tiếng Việt

rối bù xộc xệch không gọn gàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Untidy or disarranged.

Vietnamese Meaning

Không gọn gàng, xộc xệch, rối bù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her hair was mussed after the wind."

    "Tóc cô ấy bị rối bù sau khi gặp gió."

  • "His mussed appearance suggested he had just woken up."

    "Vẻ ngoài xộc xệch của anh ta cho thấy anh ta vừa mới ngủ dậy."

  • "The wind had mussed her carefully styled hair."

    "Gió đã làm rối mái tóc được tạo kiểu cẩn thận của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb muss làm lộn xộn, làm rối bời (đặc biệt là tóc, quần áo)
Noun muss sự lộn xộn, tình trạng rối bời
Adjective mussy lộn xộn, rối bời, không ngăn nắp
Adjective unmussed không bị làm rối, gọn gàng, ngăn nắp

Synonyms

Antonyms

Related Words

ruffled (làm xù lên)crumpled (làm nhàu)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
muss
English
mussed

Nguồn gốc của 'muss'

Từ 'muss' (dạng động từ và danh từ) xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ vào giữa thế kỷ 19. Nguồn gốc chính xác của nó không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến các từ như 'mess' (sự lộn xộn) hoặc 'mush' (chất bột nhão), đều mang ý nghĩa về sự không ngăn nắp, lộn xộn. 'Mussed' là dạng quá khứ phân từ của 'muss', dùng để diễn tả trạng thái đã bị làm cho rối bời hoặc lộn xộn.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả tóc, quần áo hoặc đồ vật. Nhấn mạnh vào trạng thái thiếu trật tự do bị động chạm hoặc sử dụng.
Diễn tả hành động làm cho vật gì đó trở nên không gọn gàng. Thường dùng với nghĩa nhẹ nhàng, không gây tổn hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mussed
  • slightly slightly mussed
    (hơi rối, hơi lộn xộn)
  • a bit a bit mussed
    (hơi rối một chút)
Noun + mussed (as an adjective)
  • hair mussed hair
    (tóc rối bù)
  • clothes mussed clothes
    (quần áo nhăn nhúm, lộn xộn)
  • bed a mussed bed
    (một chiếc giường bừa bộn)
Verb + mussed
  • get get mussed
    (bị làm rối, bị lộn xộn)
  • look look mussed
    (trông rối bời, trông lộn xộn)

Idioms

  • muss something up

    làm lộn xộn, làm rối tung cái gì đó

    "The strong wind mussed up her hairstyle."

    (Cơn gió mạnh làm kiểu tóc của cô ấy rối tung.)

  • get mussed up

    bị lộn xộn, bị rối tung

    "My papers got mussed up in the rush."

    (Giấy tờ của tôi bị lộn xộn hết cả trong lúc vội vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mussed

Tính từ
Lật mặt

Không gọn gàng, xộc xệch, rối bù.

"Her hair was mussed after the wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mussed".

Vẻ ngoài 'Rối có chủ ý'

Trong thời trang và làm đẹp phương Tây, một kiểu tóc hoặc bộ quần áo 'rối có chủ ý' (artfully mussed) có thể là một lựa chọn phong cách cố tình. Nó thường mang lại vẻ ngoài giản dị, không cần gắng sức hoặc phóng khoáng, chứ không phải là sự luộm thuộm thực sự. Điều này đối lập với việc thực sự lôi thôi, không gọn gàng.

Hình ảnh buổi sáng

Trạng thái 'mussed' thường gắn liền với hình ảnh một người vừa thức dậy, ám chỉ vẻ tự nhiên trước khi chải chuốt. Nó cũng có thể gợi ý về một hoạt động sôi nổi vừa diễn ra hoặc một thái độ thư giãn, không quá quan tâm đến vẻ bề ngoài.