(Top Banner Ad)
mutagenic
C1
adjective C1 Sinh học, Di truyền học, Hóa học

mutagenic

UK: /ˌmjuːtəˈdʒenɪk/ • US: /ˌmjuːtəˈdʒenɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gây đột biến có khả năng gây đột biến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing or tending to cause mutations.

Vietnamese Meaning

Gây ra hoặc có xu hướng gây ra đột biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exposure to certain chemicals can be mutagenic, increasing the risk of cancer."

    "Tiếp xúc với một số hóa chất nhất định có thể gây đột biến, làm tăng nguy cơ ung thư."

  • "Ultraviolet radiation is a mutagenic agent."

    "Bức xạ tia cực tím là một tác nhân gây đột biến."

  • "The study investigated the mutagenic effects of the compound."

    "Nghiên cứu đã điều tra các tác động gây đột biến của hợp chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mutagen Chất gây đột biến
Noun mutation Sự đột biến, biến đổi
Verb mutate Đột biến, biến đổi
Noun mutagenesis Sự phát sinh đột biến

Synonyms

mutation-causing (gây ra đột biến)mutative (có tính đột biến (chú ý sắc thái yếu hơn))

Antonyms

non-mutagenic (không gây đột biến)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Di truyền học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutare
English
mutation
Ancient Greek
genes
English
mutagen
English
mutagenic

Gốc rễ thay đổi

Từ 'mutagenic' là một thuật ngữ khoa học ghép từ 'mutagen' (chất gây đột biến) và hậu tố '-ic' (thuộc về). 'Mutagen' lại được tạo thành từ 'mutation' (đột biến, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mutare' nghĩa là 'thay đổi') và '-gen' (nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'genes' nghĩa là 'sinh ra, tạo ra'). Vì vậy, 'mutagenic' có nghĩa là 'có khả năng gây ra sự thay đổi (đột biến) di truyền'.

Usage Note

Tính từ 'mutagenic' mô tả các tác nhân vật lý, hóa học hoặc sinh học có khả năng làm thay đổi vật chất di truyền (DNA hoặc RNA) của một sinh vật. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu ung thư, độc chất học và di truyền học. Khác với 'mutative' (có khả năng biến đổi), 'mutagenic' nhấn mạnh khả năng gây ra đột biến một cách chủ động, thường do tác động từ bên ngoài.

Prepositions

to for

- 'Mutagenic to': Chỉ đối tượng chịu tác động của đột biến. Ví dụ: 'This chemical is mutagenic to bacteria.' (Hóa chất này gây đột biến cho vi khuẩn).
- 'Mutagenic for': Chỉ mục đích hoặc điều kiện mà đột biến xảy ra. Ví dụ: 'The compound is mutagenic for specific gene sequences.' (Hợp chất này gây đột biến cho các trình tự gen cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mutagenic
  • highly highly mutagenic
    (có khả năng gây đột biến cao)
  • potentially potentially mutagenic
    (có khả năng gây đột biến tiềm ẩn)
  • non- non-mutagenic
    (không gây đột biến)
  • weakly weakly mutagenic
    (gây đột biến yếu)
Mutagenic + Noun
  • agent mutagenic agent
    (tác nhân gây đột biến)
  • effect mutagenic effect
    (tác động gây đột biến)
  • substance mutagenic substance
    (chất gây đột biến)
  • potential mutagenic potential
    (tiềm năng gây đột biến)
  • compound mutagenic compound
    (hợp chất gây đột biến)
  • activity mutagenic activity
    (hoạt tính gây đột biến)

Idioms

  • mutagenic potential

    Tiềm năng gây đột biến (khả năng một chất có thể gây đột biến di truyền)

    "Researchers are investigating the mutagenic potential of the new chemical compound."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra tiềm năng gây đột biến của hợp chất hóa học mới.)

  • mutagenic risk

    Rủi ro gây đột biến (nguy cơ một chất có thể gây ra đột biến di truyền và bệnh tật)

    "The study assessed the mutagenic risk associated with prolonged exposure to the pesticide."

    (Nghiên cứu đánh giá rủi ro gây đột biến liên quan đến việc tiếp xúc lâu dài với thuốc trừ sâu.)

  • mutagenic properties

    Tính chất gây đột biến (đặc tính của một chất có thể làm thay đổi vật liệu di truyền)

    "Some food additives have been found to exhibit mutagenic properties in laboratory tests."

    (Một số phụ gia thực phẩm đã được phát hiện có tính chất gây đột biến trong các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutagenic

adjective
Lật mặt

Gây ra hoặc có xu hướng gây ra đột biến.

"Exposure to certain chemicals can be mutagenic, increasing the risk of cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemical was proven to be mutagenic in laboratory tests.
Hóa chất đã được chứng minh là gây đột biến trong các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The substance is not mutagenic under normal conditions.
Chất này không gây đột biến trong điều kiện bình thường.
Nghi vấn
Is this radiation mutagenic to human cells?
Bức xạ này có gây đột biến cho tế bào người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutagenic".

Nguy cơ sức khỏe và An toàn Thực phẩm

Thuật ngữ 'mutagenic' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về sức khỏe cộng đồng và an toàn thực phẩm. Các chất gây đột biến có thể làm thay đổi DNA, dẫn đến nguy cơ ung thư hoặc các bệnh di truyền khác. Do đó, việc xác định và kiểm soát các tác nhân gây đột biến trong môi trường, thực phẩm và thuốc men là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe con người.

Tiến bộ Khoa học và Khám phá

Mặc dù 'mutagenic' thường mang hàm ý tiêu cực, nhưng việc nghiên cứu các chất gây đột biến cũng đóng vai trò quan trọng trong khoa học. Nó giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cơ chế di truyền, phát triển các phương pháp điều trị ung thư mới, và thậm chí là ứng dụng trong kỹ thuật di truyền để tạo ra các giống cây trồng hoặc vật nuôi có đặc tính mong muốn (ví dụ như kháng bệnh, năng suất cao hơn), dù việc này luôn đi kèm với các cân nhắc đạo đức và an toàn.