(Top Banner Ad)
mutagen
C1
noun C1 Sinh học, Di truyền học, Hóa học

mutagen

UK: /ˈmjuːtədʒən/ • US: /ˈmjuːtədʒən/

Nghĩa tiếng Việt

chất gây đột biến tác nhân gây đột biến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical or physical agent that causes mutations in DNA.

Vietnamese Meaning

Một tác nhân hóa học hoặc vật lý gây ra đột biến trong DNA.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ultraviolet radiation is a known mutagen."

    "Bức xạ tia cực tím là một chất gây đột biến đã được biết đến."

  • "Certain chemicals in cigarette smoke are mutagens."

    "Một số hóa chất trong khói thuốc lá là chất gây đột biến."

  • "Researchers are studying the effects of environmental mutagens on human health."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng của các chất gây đột biến từ môi trường đến sức khỏe con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mutation sự đột biến
Verb mutate đột biến
Adjective mutagenic gây đột biến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Di truyền học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutare (to change)
English
mutagen

Nguồn gốc của 'mutagen'

Từ 'mutagen' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'mutare', có nghĩa là 'thay đổi'. Nó được sử dụng để mô tả các tác nhân gây ra sự thay đổi trong vật chất di truyền của sinh vật, một khái niệm quan trọng trong sinh học và di truyền học. Hiểu được nguồn gốc giúp ta nắm bắt ý nghĩa sâu xa của từ này.

Usage Note

Mutagen là một chất hoặc tác nhân (như bức xạ) có thể làm thay đổi vật chất di truyền của sinh vật. Nó khác với teratogen (gây dị tật bẩm sinh) và carcinogen (gây ung thư), mặc dù một số chất có thể thuộc cả ba loại. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu di truyền, độc chất học và sức khỏe môi trường.

Prepositions

as by

‘Mutagen as’: đề cập đến mutagen như một loại chất cụ thể (ví dụ: ‘radiation as a mutagen’). ‘Mutagen by’: đề cập đến việc gây ra đột biến bởi mutagen (ví dụ: ‘mutations caused by mutagens’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mutagen
  • powerful powerful mutagen
    (chất gây đột biến mạnh)
  • chemical chemical mutagen
    (chất gây đột biến hóa học)
  • environmental environmental mutagen
    (chất gây đột biến từ môi trường)
Verb + mutagen
  • expose to expose to a mutagen
    (tiếp xúc với chất gây đột biến)
  • induce induce mutation by a mutagen
    (gây ra đột biến bởi một chất gây đột biến)
  • detect detect a mutagen
    (phát hiện chất gây đột biến)

Idioms

  • play mutagen with

    thử nghiệm một cách nguy hiểm (như đang làm thay đổi bản chất)

    "The company is playing mutagen with untested chemicals."

    (Công ty đang thử nghiệm một cách nguy hiểm với những hóa chất chưa được kiểm chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutagen

noun
Lật mặt

Một tác nhân hóa học hoặc vật lý gây ra đột biến trong DNA.

"Ultraviolet radiation is a known mutagen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
UV radiation, a known mutagen, can damage DNA, leading to mutations, and potentially cancer.
Bức xạ UV, một chất gây đột biến đã biết, có thể làm hỏng DNA, dẫn đến đột biến và có khả năng gây ung thư.
Phủ định
While some chemicals are harmless, many others, including certain pesticides, are not harmless; they are mutagenic.
Trong khi một số hóa chất vô hại, nhiều chất khác, bao gồm một số thuốc trừ sâu, không vô hại; chúng có khả năng gây đột biến.
Nghi vấn
Considering its potential effects, is benzene, a common industrial solvent, a strong mutagen?
Xét đến những tác động tiềm tàng của nó, liệu benzen, một dung môi công nghiệp phổ biến, có phải là một chất gây đột biến mạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutagen".

Nghiên cứu về đột biến

Nghiên cứu về đột biến và các chất gây đột biến đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và phòng ngừa các bệnh di truyền và ung thư. Nó cũng ảnh hưởng đến cách chúng ta xem xét tác động của các yếu tố môi trường đối với sức khỏe con người.