(Top Banner Ad)
teratogenic
C1
Tính từ C1 Y học

teratogenic

UK: /ˌterətəˈdʒenɪk/ • US: /ˌterətəˈdʒenɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gây quái thai sinh quái thai tác nhân gây quái thai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing malformations of an embryo or fetus; tending to produce developmental malformations.

Vietnamese Meaning

Gây ra dị tật cho phôi hoặc thai nhi; có xu hướng tạo ra các dị tật phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Certain medications are known to be teratogenic and should be avoided during pregnancy."

    "Một số loại thuốc được biết là có khả năng gây dị tật và cần tránh dùng trong thời kỳ mang thai."

  • "The teratogenic effects of alcohol are well-documented."

    "Tác động gây dị tật của rượu đã được ghi nhận rõ ràng."

  • "Exposure to certain chemicals can have teratogenic consequences."

    "Việc tiếp xúc với một số hóa chất có thể gây ra hậu quả gây dị tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teratogen Tác nhân gây quái thai (chất hoặc yếu tố gây dị tật bẩm sinh)
Noun teratology Ngành quái thai học (nghiên cứu về dị tật bẩm sinh)
Noun teratogenesis Sự hình thành quái thai (quá trình phát triển dị tật bẩm sinh)
Noun teratogenicity Tính gây quái thai (khả năng gây ra dị tật bẩm sinh)

Synonyms

malformation-inducing (gây dị dạng)birth defect-causing (gây ra dị tật bẩm sinh)

Antonyms

non-teratogenic (không gây dị tật)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τέρας (teras)
Greek
γενής (genēs)
English
teratogenic

Nguồn gốc của thuật ngữ "teratogenic"

Thuật ngữ "teratogenic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần "terato-" xuất phát từ "teras" (τέρας) có nghĩa là "quái vật", "điều kỳ diệu" hoặc "dị tật". Phần "-genic" đến từ "genēs" (γενής) nghĩa là "sản sinh" hoặc "tạo ra". Khi kết hợp lại, "teratogenic" mang ý nghĩa "sản sinh ra quái vật" hay nói cách khác là "gây ra dị tật bẩm sinh". Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, thường được dùng trong y học và dược học để chỉ các yếu tố có thể gây hại cho sự phát triển của thai nhi.

Usage Note

Từ 'teratogenic' thường được sử dụng trong bối cảnh y học, dược học và độc chất học để mô tả các chất hoặc tác nhân (như thuốc, hóa chất, bức xạ) có thể gây ra dị tật bẩm sinh. Mức độ nghiêm trọng của tác động teratogenic phụ thuộc vào nhiều yếu tố như liều lượng, thời gian tiếp xúc và giai đoạn phát triển của phôi thai.

Prepositions

to in

Khi sử dụng với 'to', thường chỉ đối tượng chịu tác động: 'teratogenic to the fetus'. Khi sử dụng với 'in', thường chỉ môi trường hoặc ngữ cảnh: 'teratogenic in high doses'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + teratogenic
  • potentially potentially teratogenic
    (có khả năng gây quái thai)
  • highly highly teratogenic
    (rất dễ gây quái thai)
  • known known teratogenic
    (được biết là gây quái thai)
Teratogenic + Noun
  • effect teratogenic effect
    (tác dụng gây quái thai)
  • drug teratogenic drug
    (thuốc gây quái thai)
  • substance teratogenic substance
    (chất gây quái thai)
  • risk teratogenic risk
    (nguy cơ gây quái thai)
  • agent teratogenic agent
    (tác nhân gây quái thai)

Idioms

  • teratogenic potential

    tiềm năng gây quái thai

    "The new medication's teratogenic potential must be thoroughly evaluated before it can be prescribed to pregnant women."

    (Tiềm năng gây quái thai của loại thuốc mới phải được đánh giá kỹ lưỡng trước khi có thể kê đơn cho phụ nữ mang thai.)

  • known teratogenic agent

    tác nhân gây quái thai đã biết

    "Alcohol is a known teratogenic agent that can cause Fetal Alcohol Syndrome in unborn babies."

    (Rượu là một tác nhân gây quái thai đã biết có thể gây ra Hội chứng thai nhi nhiễm độc rượu ở thai nhi.)

  • assess teratogenic risk

    đánh giá nguy cơ gây quái thai

    "Doctors must carefully assess teratogenic risk when prescribing any drugs to pregnant patients."

    (Các bác sĩ phải cẩn thận đánh giá nguy cơ gây quái thai khi kê đơn bất kỳ loại thuốc nào cho bệnh nhân mang thai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teratogenic

Tính từ
Lật mặt

Gây ra dị tật cho phôi hoặc thai nhi; có xu hướng tạo ra các dị tật phát triển.

"Certain medications are known to be teratogenic and should be avoided during pregnancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This chemical is teratogenic.
Hóa chất này có tính gây quái thai.
Phủ định
This substance is not teratogenic, according to the study.
Theo nghiên cứu, chất này không có tính gây quái thai.
Nghi vấn
Is this drug teratogenic?
Thuốc này có tính gây quái thai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teratogenic".

Thảm kịch Thalidomide

Vào những năm 1950-1960, thuốc Thalidomide được kê đơn rộng rãi cho phụ nữ mang thai để điều trị ốm nghén. Tuy nhiên, thuốc này đã gây ra một thảm kịch toàn cầu khi hàng ngàn trẻ sơ sinh bị dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, đặc biệt là ở chân tay, ở nhiều quốc gia. Sự kiện đau lòng này đã thay đổi hoàn toàn quy trình thử nghiệm và cấp phép thuốc trên thế giới, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra kỹ lưỡng tính "teratogenic" (gây quái thai) của thuốc trước khi đưa ra thị trường, nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Chăm sóc tiền sản và nhận thức về sức khỏe thai nhi

Nhờ sự hiểu biết về các yếu tố "teratogenic", việc chăm sóc tiền sản ngày nay tập trung mạnh vào việc giáo dục phụ nữ mang thai về những chất có thể gây hại cho thai nhi (như rượu, thuốc lá, một số loại thuốc nhất định, hóa chất môi trường, hoặc nhiễm trùng). Điều này phản ánh một sự thay đổi văn hóa trong việc ưu tiên và bảo vệ sức khỏe của bà mẹ và em bé ngay từ giai đoạn đầu thai kỳ, giúp giảm thiểu nguy cơ dị tật bẩm sinh và đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh cho trẻ.