(Top Banner Ad)
mutator
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Sinh học

mutator

UK: /ˈmjuːteɪtər/ • US: /ˈmjuːteɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

phương thức mutator tác nhân gây đột biến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In computer science, a method used to control modification of a variable.

Vietnamese Meaning

Trong khoa học máy tính, một phương thức được sử dụng để kiểm soát việc sửa đổi một biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mutator method ensures the data is valid before updating the variable."

    "Phương thức mutator đảm bảo dữ liệu hợp lệ trước khi cập nhật biến."

  • "Using a mutator method helps control how the object's state is changed."

    "Sử dụng phương thức mutator giúp kiểm soát cách trạng thái của đối tượng bị thay đổi."

  • "Certain chemicals are known mutators, increasing the risk of cancer."

    "Một số hóa chất được biết đến là tác nhân gây đột biến, làm tăng nguy cơ ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mutate biến đổi, đột biến
Noun mutation sự biến đổi, sự đột biến
Adjective mutative có tính biến đổi

Synonyms

setter (phương thức setter (trong lập trình))inducer (tác nhân gây ra (trong sinh học))

Antonyms

accessor (phương thức getter (trong lập trình))stabilizer (chất ổn định (trong sinh học))

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutare
English
mutator

Nguồn gốc của 'mutator'

Từ 'mutator' xuất phát từ động từ Latin 'mutare,' có nghĩa là 'thay đổi.' Trong tiếng Anh, nó được dùng để chỉ một cái gì đó hoặc một ai đó gây ra sự thay đổi, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và lập trình.

Usage Note

Trong lập trình hướng đối tượng, mutator method (hoặc setter method) là một phương thức được sử dụng để kiểm soát việc thay đổi giá trị của một biến thành viên (instance variable) trong một lớp. Việc sử dụng mutator cho phép che giấu dữ liệu (data hiding) và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu, bằng cách kiểm tra tính hợp lệ của giá trị mới trước khi gán.
Trong sinh học, 'mutator' dùng để chỉ các tác nhân gây đột biến gen, ví dụ tia UV, các hóa chất độc hại. Cần phân biệt với 'mutation' (đột biến), là kết quả của quá trình mutator gây ra.

Prepositions

of for

'mutator of' chỉ đối tượng mà mutator tác động lên; 'mutator for' chỉ mục đích của mutator.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mutator
  • powerful mutator
    (mutator mạnh mẽ)
  • genetic mutator
    (mutator di truyền)
Verb + mutator
  • introduce a mutator
    (giới thiệu một mutator)
  • use a mutator
    (sử dụng một mutator)

Idioms

  • None specifically using 'mutator' in common idiomatic usage.

    Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng 'mutator' trong cách sử dụng thành ngữ thông thường.

    "N/A"

    (Không có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutator

noun
Lật mặt

Trong khoa học máy tính, một phương thức được sử dụng để kiểm soát việc sửa đổi một biến.

"The mutator method ensures the data is valid before updating the variable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutator".

Mutator trong lập trình hướng đối tượng

Trong lập trình hướng đối tượng, một 'mutator' (còn gọi là 'setter') là một phương thức được sử dụng để kiểm soát việc sửa đổi các thuộc tính của một đối tượng. Nó giúp đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu bằng cách cho phép bạn thêm các quy tắc xác thực trước khi thay đổi giá trị thuộc tính.