(Top Banner Ad)
inducer
C1
noun C1 Sinh học, Hóa học, Y học

inducer

UK: /ɪnˈdjuːsər/ • US: /ɪnˈduːsər/

Nghĩa tiếng Việt

chất cảm ứng tác nhân gây cảm ứng chất kích thích tác nhân kích thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A molecule or agent that stimulates or increases the expression of a gene or operon.

Vietnamese Meaning

Một phân tử hoặc tác nhân kích thích hoặc làm tăng sự biểu hiện của một gen hoặc operon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "IPTG is a commonly used inducer of gene expression in recombinant DNA technology."

    "IPTG là một chất gây cảm ứng thường được sử dụng trong biểu hiện gen trong công nghệ DNA tái tổ hợp."

  • "The drug is an inducer of liver enzymes."

    "Thuốc này là một chất gây ra các enzyme gan."

  • "Environmental factors can be inducers of genetic mutations."

    "Các yếu tố môi trường có thể là tác nhân gây ra đột biến gen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb induce Gây ra, dẫn đến, xui khiến
Noun induction Sự gây ra, sự cảm ứng, sự giới thiệu (vào một vị trí)
Adjective inductive Thuộc về cảm ứng, suy luận quy nạp
Adjective inducible Có thể bị gây ra, có thể được cảm ứng
Noun inducement Sự xui khiến, sự khuyến khích, vật khuyến khích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inducere
English
induce
English
inducer

Dẫn Lối Từ Latin

'Inducer' có nguồn gốc từ động từ 'induce' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'gây ra' hoặc 'dẫn đến'. Từ 'induce' lại được kế thừa từ động từ 'inducere' trong tiếng Latin cổ, là sự kết hợp của 'in-' (vào trong) và 'ducere' (dẫn dắt). Vì vậy, 'inducer' có thể hiểu là 'người/vật dẫn dắt' hoặc 'tác nhân gây ra' một điều gì đó.

Usage Note

Trong sinh học phân tử, 'inducer' thường được dùng để chỉ các chất gây ra sự biểu hiện gen. Ví dụ, trong operon lac ở vi khuẩn E. coli, lactose (hoặc một dẫn xuất của nó) là một chất gây cảm ứng (inducer) bằng cách liên kết với chất ức chế (repressor) và ngăn nó liên kết với vùng vận hành (operator), từ đó cho phép RNA polymerase phiên mã các gen cấu trúc.

Prepositions

of

'Inducer of' được sử dụng để chỉ ra cái gì được gây ra hoặc kích thích bởi chất gây cảm ứng. Ví dụ: 'lactose is an inducer of the lac operon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inducer
  • powerful powerful inducer
    (tác nhân gây ra mạnh mẽ)
  • effective effective inducer
    (chất cảm ứng hiệu quả)
  • potent potent inducer
    (chất cảm ứng mạnh)
  • weak weak inducer
    (chất cảm ứng yếu)
  • natural natural inducer
    (tác nhân gây ra tự nhiên)
Noun + inducer (types of inducers)
  • enzyme enzyme inducer
    (chất cảm ứng enzyme)
  • sleep sleep inducer
    (chất/thuốc gây ngủ)
  • gene gene inducer
    (chất cảm ứng gen)
  • labour labour inducer
    (thuốc giục sinh)
  • pain pain inducer
    (tác nhân gây đau)
Verb + inducer
  • act as act as an inducer
    (đóng vai trò là một tác nhân gây ra)
  • serve as serve as an inducer
    (có tác dụng như một chất cảm ứng)
  • identify an identify an inducer
    (xác định một tác nhân gây ra)

Idioms

  • a potent inducer of...

    một tác nhân gây ra... mạnh mẽ

    "Stress can be a potent inducer of various health problems."

    (Căng thẳng có thể là một tác nhân mạnh mẽ gây ra nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)

  • a natural inducer of...

    một chất kích thích/gây ra... tự nhiên

    "Warm milk is often considered a natural inducer of sleep."

    (Sữa ấm thường được coi là một chất gây ngủ tự nhiên.)

  • to be an inducer of change

    là một tác nhân thúc đẩy sự thay đổi

    "New technology is often an inducer of significant social change."

    (Công nghệ mới thường là tác nhân thúc đẩy những thay đổi xã hội đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inducer

noun
Lật mặt

Một phân tử hoặc tác nhân kích thích hoặc làm tăng sự biểu hiện của một gen hoặc operon.

"IPTG is a commonly used inducer of gene expression in recombinant DNA technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lactose is an inducer of the lac operon in E. coli.
Lactose là một chất cảm ứng của operon lac trong E. coli.
Phủ định
The absence of an inducer will prevent gene expression.
Sự vắng mặt của chất cảm ứng sẽ ngăn chặn sự biểu hiện gen.
Nghi vấn
Is IPTG a common inducer used in molecular biology experiments?
IPTG có phải là một chất cảm ứng phổ biến được sử dụng trong các thí nghiệm sinh học phân tử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inducer".

Vai trò trong Y học và Khoa học

Trong y học và sinh học, khái niệm 'inducer' (chất cảm ứng/tác nhân gây ra) đóng vai trò then chốt. Ví dụ, 'sleep inducers' (thuốc gây ngủ) giúp cải thiện giấc ngủ, hay các chất 'labour inducers' (thuốc giục sinh) được sử dụng để khởi phát quá trình sinh nở. Trong nghiên cứu khoa học, việc xác định các 'gene inducers' (chất cảm ứng gen) giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách thức điều hòa gen và phát triển các phương pháp điều trị bệnh.

Tác nhân Thay đổi và Phát triển

Ngoài lĩnh vực khoa học, 'inducer' cũng có thể được dùng để chỉ một yếu tố hay sự kiện kích hoạt một quá trình hoặc một sự thay đổi. Ví dụ, một chính sách mới có thể là 'an inducer of economic growth' (một tác nhân thúc đẩy tăng trưởng kinh tế), hoặc một phát minh đột phá có thể là 'an inducer of social revolution' (một tác nhân gây ra cuộc cách mạng xã hội). Điều này nhấn mạnh vai trò của 'inducer' như một chất xúc tác cho sự tiến bộ và phát triển.