inducer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A molecule or agent that stimulates or increases the expression of a gene or operon.
Vietnamese Meaning
Một phân tử hoặc tác nhân kích thích hoặc làm tăng sự biểu hiện của một gen hoặc operon.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"IPTG is a commonly used inducer of gene expression in recombinant DNA technology."
"IPTG là một chất gây cảm ứng thường được sử dụng trong biểu hiện gen trong công nghệ DNA tái tổ hợp."
-
"The drug is an inducer of liver enzymes."
"Thuốc này là một chất gây ra các enzyme gan."
-
"Environmental factors can be inducers of genetic mutations."
"Các yếu tố môi trường có thể là tác nhân gây ra đột biến gen."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | induce | Gây ra, dẫn đến, xui khiến |
| Noun | induction | Sự gây ra, sự cảm ứng, sự giới thiệu (vào một vị trí) |
| Adjective | inductive | Thuộc về cảm ứng, suy luận quy nạp |
| Adjective | inducible | Có thể bị gây ra, có thể được cảm ứng |
| Noun | inducement | Sự xui khiến, sự khuyến khích, vật khuyến khích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong sinh học phân tử, 'inducer' thường được dùng để chỉ các chất gây ra sự biểu hiện gen. Ví dụ, trong operon lac ở vi khuẩn E. coli, lactose (hoặc một dẫn xuất của nó) là một chất gây cảm ứng (inducer) bằng cách liên kết với chất ức chế (repressor) và ngăn nó liên kết với vùng vận hành (operator), từ đó cho phép RNA polymerase phiên mã các gen cấu trúc.
Prepositions
'Inducer of' được sử dụng để chỉ ra cái gì được gây ra hoặc kích thích bởi chất gây cảm ứng. Ví dụ: 'lactose is an inducer of the lac operon'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful inducer (tác nhân gây ra mạnh mẽ)
-
effective effective inducer (chất cảm ứng hiệu quả)
-
potent potent inducer (chất cảm ứng mạnh)
-
weak weak inducer (chất cảm ứng yếu)
-
natural natural inducer (tác nhân gây ra tự nhiên)
-
enzyme enzyme inducer (chất cảm ứng enzyme)
-
sleep sleep inducer (chất/thuốc gây ngủ)
-
gene gene inducer (chất cảm ứng gen)
-
labour labour inducer (thuốc giục sinh)
-
pain pain inducer (tác nhân gây đau)
-
act as act as an inducer (đóng vai trò là một tác nhân gây ra)
-
serve as serve as an inducer (có tác dụng như một chất cảm ứng)
-
identify an identify an inducer (xác định một tác nhân gây ra)
Idioms
-
a potent inducer of...
một tác nhân gây ra... mạnh mẽ
"Stress can be a potent inducer of various health problems."
(Căng thẳng có thể là một tác nhân mạnh mẽ gây ra nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)
-
a natural inducer of...
một chất kích thích/gây ra... tự nhiên
"Warm milk is often considered a natural inducer of sleep."
(Sữa ấm thường được coi là một chất gây ngủ tự nhiên.)
-
to be an inducer of change
là một tác nhân thúc đẩy sự thay đổi
"New technology is often an inducer of significant social change."
(Công nghệ mới thường là tác nhân thúc đẩy những thay đổi xã hội đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inducer
nounMột phân tử hoặc tác nhân kích thích hoặc làm tăng sự biểu hiện của một gen hoặc operon.
"IPTG is a commonly used inducer of gene expression in recombinant DNA technology."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Lactose is an inducer of the lac operon in E. coli. |
Lactose là một chất cảm ứng của operon lac trong E. coli. |
| Phủ định | The absence of an inducer will prevent gene expression. |
Sự vắng mặt của chất cảm ứng sẽ ngăn chặn sự biểu hiện gen. |
| Nghi vấn | Is IPTG a common inducer used in molecular biology experiments? |
IPTG có phải là một chất cảm ứng phổ biến được sử dụng trong các thí nghiệm sinh học phân tử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inducer".
