(Top Banner Ad)
toned down
B2
Verb (phrasal) B2 General Usage

toned down

UK: /təʊnd daʊn/ • US: /toʊnd daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

làm dịu giảm nhẹ hạ giọng bớt gay gắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something less forceful, extreme, or intense; to reduce the strength or impact of something.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó bớt mạnh mẽ, cực đoan hoặc dữ dội hơn; giảm bớt sức mạnh hoặc tác động của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The editor toned down the article before it was published."

    "Biên tập viên đã làm dịu bài báo trước khi nó được xuất bản."

  • "The politician toned down his rhetoric to appeal to a wider audience."

    "Chính trị gia đã làm dịu giọng điệu hùng biện của mình để thu hút một lượng khán giả lớn hơn."

  • "The artist toned down the colors in the painting to create a more calming effect."

    "Họa sĩ đã làm dịu màu sắc trong bức tranh để tạo ra một hiệu ứng êm dịu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tone âm điệu, tông, sắc thái
Verb tone làm săn chắc, tạo sắc thái, điều chỉnh màu sắc
Adjective tonal thuộc về âm điệu, sắc thái
Noun tonality hệ thống âm điệu, tính chất âm điệu
Adjective toneless không có âm điệu, vô vị, nhạt nhẽo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τόνος (tonos)
Latin
tonus
Old French
ton
Middle English
tone
English
tone (verb)

Sự Ra Đời của 'Tone'

Từ 'tone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'tonos', ban đầu chỉ sự căng thẳng của dây đàn và sau đó là âm thanh tạo ra. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó đến tiếng Anh, mang ý nghĩa về âm điệu, sắc thái và chất lượng âm thanh.

Khi 'Tone' Gặp 'Down'

Cụm động từ 'tone down' (làm dịu đi, giảm bớt) bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 19, kết hợp ý nghĩa gốc của 'tone' (sắc thái, cường độ) với 'down' (giảm xuống). Nó dùng để chỉ việc làm cho cái gì đó bớt gay gắt, chói chang hoặc mạnh mẽ hơn, như một bức tranh cần màu sắc nhẹ nhàng hơn, hoặc một lời nói cần bớt hung hăng hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc làm dịu giọng điệu, giảm bớt sự gay gắt của lời nói, văn bản, màu sắc, hoặc hành động. Khác với 'soften' ở chỗ 'tone down' nhấn mạnh vào việc giảm cường độ hoặc sự quyết liệt, trong khi 'soften' có thể ám chỉ làm cho dịu dàng hơn về mặt cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + toned down
  • slightly slightly toned down
    (giảm bớt một chút, làm dịu đi một chút)
  • significantly significantly toned down
    (giảm đáng kể, làm dịu đi đáng kể)
  • much much toned down
    (giảm đi nhiều, được làm dịu đi rất nhiều)
  • considerably considerably toned down
    (giảm đi đáng kể, được tiết chế đáng kể)
Danh từ (được giảm bớt) + toned down
  • criticism criticism toned down
    (lời chỉ trích được giảm nhẹ)
  • demands demands toned down
    (những yêu cầu được tiết chế)
  • colors colors toned down
    (màu sắc được làm dịu)
  • rhetoric rhetoric toned down
    (lời lẽ hùng biện được giảm bớt sự gay gắt)
Cấu trúc với 'be/get toned down'
  • was was toned down
    (đã được giảm bớt/làm dịu đi)
  • get get toned down
    (bị giảm bớt/làm dịu đi)
  • to be to be toned down
    (để được giảm bớt/làm dịu đi)

Idioms

  • a toned-down version

    một phiên bản đã được giảm bớt/tiết chế (về cường độ, sự gay gắt)

    "They presented a toned-down version of their original proposal to make it more acceptable."

    (Họ đã trình bày một phiên bản tiết chế hơn của đề xuất ban đầu để làm cho nó dễ chấp nhận hơn.)

  • keep things toned down

    giữ mọi thứ ở mức độ vừa phải/ít gay gắt/ít phô trương

    "The manager asked them to keep things toned down during the sensitive negotiations."

    (Người quản lý yêu cầu họ giữ mọi thứ ở mức độ vừa phải trong các cuộc đàm phán nhạy cảm.)

  • with a toned-down approach

    với một cách tiếp cận ôn hòa/ít gay gắt hơn

    "He tackled the sensitive issue with a toned-down approach to avoid conflict."

    (Anh ấy đã giải quyết vấn đề nhạy cảm bằng một cách tiếp cận ôn hòa hơn để tránh xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toned down

Verb (phrasal)
Lật mặt

Làm cho cái gì đó bớt mạnh mẽ, cực đoan hoặc dữ dội hơn; giảm bớt sức mạnh hoặc tác động của cái gì đó.

"The editor toned down the article before it was published."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomat avoided toning down his speech, as he believed it would weaken his message.
Nhà ngoại giao đã tránh làm dịu giọng bài phát biểu của mình, vì ông tin rằng điều đó sẽ làm suy yếu thông điệp của mình.
Phủ định
She doesn't appreciate toning down her personality to fit in with others.
Cô ấy không đánh giá cao việc làm dịu cá tính của mình để hòa nhập với những người khác.
Nghi vấn
Do you mind toning down the music a little? It's quite loud.
Bạn có phiền làm dịu âm nhạc một chút không? Nó khá ồn ào.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company toned down its advertising campaign after receiving negative feedback.
Công ty đã giảm bớt mức độ quảng cáo của chiến dịch sau khi nhận được phản hồi tiêu cực.
Phủ định
The speaker didn't tone down his controversial remarks, which caused further outrage.
Diễn giả đã không giảm nhẹ những nhận xét gây tranh cãi của mình, điều này gây ra sự phẫn nộ hơn nữa.
Nghi vấn
Did the artist tone down the colors in her painting to create a more calming effect?
Có phải họa sĩ đã giảm bớt tông màu trong bức tranh của mình để tạo ra một hiệu ứng êm dịu hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toned down".

Sự Tinh Tế và Tiết Chế trong Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'toned down' (tiết chế, làm dịu) lời nói, hành vi hoặc phong cách thường được coi là dấu hiệu của sự tinh tế, lịch sự và chuyên nghiệp. Nó thể hiện khả năng kiểm soát cảm xúc và tránh gây sự chú ý thái quá hoặc xung đột không cần thiết, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc nhạy cảm.

Phong Cách Tối Giản và Đơn Giản

Khái niệm 'toned down' cũng phổ biến trong nghệ thuật, thiết kế và thời trang, nơi nó thường gắn liền với chủ nghĩa tối giản (minimalism) và phong cách đơn giản nhưng thanh lịch. Thay vì sự hào nhoáng, các yếu tố được 'toned down' để tạo ra một vẻ ngoài hoặc cảm giác nhẹ nhàng, hài hòa và không quá 'ồn ào', mang lại sự sang trọng tinh tế.