toned down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something less forceful, extreme, or intense; to reduce the strength or impact of something.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó bớt mạnh mẽ, cực đoan hoặc dữ dội hơn; giảm bớt sức mạnh hoặc tác động của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The editor toned down the article before it was published."
"Biên tập viên đã làm dịu bài báo trước khi nó được xuất bản."
-
"The politician toned down his rhetoric to appeal to a wider audience."
"Chính trị gia đã làm dịu giọng điệu hùng biện của mình để thu hút một lượng khán giả lớn hơn."
-
"The artist toned down the colors in the painting to create a more calming effect."
"Họa sĩ đã làm dịu màu sắc trong bức tranh để tạo ra một hiệu ứng êm dịu hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả việc làm dịu giọng điệu, giảm bớt sự gay gắt của lời nói, văn bản, màu sắc, hoặc hành động. Khác với 'soften' ở chỗ 'tone down' nhấn mạnh vào việc giảm cường độ hoặc sự quyết liệt, trong khi 'soften' có thể ám chỉ làm cho dịu dàng hơn về mặt cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slightly slightly toned down (giảm bớt một chút, làm dịu đi một chút)
-
significantly significantly toned down (giảm đáng kể, làm dịu đi đáng kể)
-
much much toned down (giảm đi nhiều, được làm dịu đi rất nhiều)
-
considerably considerably toned down (giảm đi đáng kể, được tiết chế đáng kể)
-
criticism criticism toned down (lời chỉ trích được giảm nhẹ)
-
demands demands toned down (những yêu cầu được tiết chế)
-
colors colors toned down (màu sắc được làm dịu)
-
rhetoric rhetoric toned down (lời lẽ hùng biện được giảm bớt sự gay gắt)
-
was was toned down (đã được giảm bớt/làm dịu đi)
-
get get toned down (bị giảm bớt/làm dịu đi)
-
to be to be toned down (để được giảm bớt/làm dịu đi)
Idioms
-
a toned-down version
một phiên bản đã được giảm bớt/tiết chế (về cường độ, sự gay gắt)
"They presented a toned-down version of their original proposal to make it more acceptable."
(Họ đã trình bày một phiên bản tiết chế hơn của đề xuất ban đầu để làm cho nó dễ chấp nhận hơn.)
-
keep things toned down
giữ mọi thứ ở mức độ vừa phải/ít gay gắt/ít phô trương
"The manager asked them to keep things toned down during the sensitive negotiations."
(Người quản lý yêu cầu họ giữ mọi thứ ở mức độ vừa phải trong các cuộc đàm phán nhạy cảm.)
-
with a toned-down approach
với một cách tiếp cận ôn hòa/ít gay gắt hơn
"He tackled the sensitive issue with a toned-down approach to avoid conflict."
(Anh ấy đã giải quyết vấn đề nhạy cảm bằng một cách tiếp cận ôn hòa hơn để tránh xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toned down
Verb (phrasal)Làm cho cái gì đó bớt mạnh mẽ, cực đoan hoặc dữ dội hơn; giảm bớt sức mạnh hoặc tác động của cái gì đó.
"The editor toned down the article before it was published."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The diplomat avoided toning down his speech, as he believed it would weaken his message. |
Nhà ngoại giao đã tránh làm dịu giọng bài phát biểu của mình, vì ông tin rằng điều đó sẽ làm suy yếu thông điệp của mình. |
| Phủ định | She doesn't appreciate toning down her personality to fit in with others. |
Cô ấy không đánh giá cao việc làm dịu cá tính của mình để hòa nhập với những người khác. |
| Nghi vấn | Do you mind toning down the music a little? It's quite loud. |
Bạn có phiền làm dịu âm nhạc một chút không? Nó khá ồn ào. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company toned down its advertising campaign after receiving negative feedback. |
Công ty đã giảm bớt mức độ quảng cáo của chiến dịch sau khi nhận được phản hồi tiêu cực. |
| Phủ định | The speaker didn't tone down his controversial remarks, which caused further outrage. |
Diễn giả đã không giảm nhẹ những nhận xét gây tranh cãi của mình, điều này gây ra sự phẫn nộ hơn nữa. |
| Nghi vấn | Did the artist tone down the colors in her painting to create a more calming effect? |
Có phải họa sĩ đã giảm bớt tông màu trong bức tranh của mình để tạo ra một hiệu ứng êm dịu hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toned down".
