(Top Banner Ad)
mutual dependence
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Xã hội học, Sinh thái học

mutual dependence

UK: /ˈmjuːtʃuəl dɪˈpɛndəns/ • US: /ˈmjuːtʃuəl dɪˈpɛndəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự phụ thuộc lẫn nhau tính tương thuộc mối quan hệ tương hỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship in which two or more people, groups, or things need each other in order to survive or succeed.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ trong đó hai hoặc nhiều người, nhóm hoặc vật thể cần nhau để tồn tại hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the project relies on the mutual dependence of all team members."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự phụ thuộc lẫn nhau của tất cả các thành viên trong nhóm."

  • "The survival of the ecosystem depends on the mutual dependence of various species."

    "Sự sống còn của hệ sinh thái phụ thuộc vào sự phụ thuộc lẫn nhau của các loài khác nhau."

  • "The two companies established a partnership based on mutual dependence."

    "Hai công ty thiết lập quan hệ đối tác dựa trên sự phụ thuộc lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dependence sự phụ thuộc
Noun dependency tình trạng phụ thuộc, vùng phụ thuộc
Noun interdependence sự tương thuộc, sự phụ thuộc lẫn nhau
Verb depend phụ thuộc vào, tùy thuộc vào
Adjective dependent phụ thuộc, lệ thuộc
Adjective interdependent tương thuộc, phụ thuộc lẫn nhau
Adverb mutually lẫn nhau, qua lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutuus
Old French
mutuel
English
mutual
Latin
dependere
Old French
dependre
English
depend
English
dependence

Nguồn gốc từ La-tinh

Cụm từ "mutual dependence" được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. "Mutual" đến từ "mutuus" (La-tinh) nghĩa là "qua lại, lẫn nhau". "Dependence" xuất phát từ động từ "dependere" (La-tinh) nghĩa là "treo vào, phụ thuộc vào". Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa "sự phụ thuộc lẫn nhau" hay "tương thuộc", mô tả mối quan hệ mà hai hoặc nhiều bên cần nhau để tồn tại hoặc phát triển.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự phụ thuộc qua lại, không chỉ một chiều. Nó thường được dùng trong các bối cảnh mà sự thành công hoặc tồn tại của một bên phụ thuộc vào sự hỗ trợ hoặc hành động của bên kia, và ngược lại. Khác với 'dependence' (sự phụ thuộc) đơn thuần, 'mutual dependence' thể hiện tính hai chiều và bình đẳng hơn trong mối quan hệ.

Prepositions

on upon between

on/upon: Diễn tả sự phụ thuộc vào một đối tượng cụ thể (e.g., 'mutual dependence on resources'). between: Diễn tả sự phụ thuộc giữa các đối tượng (e.g., 'mutual dependence between countries').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mutual dependence
  • strong strong mutual dependence
    (sự phụ thuộc lẫn nhau mạnh mẽ)
  • close close mutual dependence
    (sự phụ thuộc lẫn nhau chặt chẽ)
  • deep deep mutual dependence
    (sự phụ thuộc lẫn nhau sâu sắc)
  • growing growing mutual dependence
    (sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng)
Verb + mutual dependence
  • foster foster mutual dependence
    (thúc đẩy sự phụ thuộc lẫn nhau)
  • create create mutual dependence
    (tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau)
  • recognize recognize mutual dependence
    (nhận ra sự phụ thuộc lẫn nhau)
  • highlight highlight mutual dependence
    (nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau)
Noun (context) + mutual dependence
  • economic economic mutual dependence
    (sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế)
  • political political mutual dependence
    (sự phụ thuộc lẫn nhau về chính trị)
  • inter-state inter-state mutual dependence
    (sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia)

Idioms

  • a relationship of mutual dependence

    một mối quan hệ tương thuộc (mà các bên đều cần nhau)

    "Their partnership is built on a strong relationship of mutual dependence."

    (Mối quan hệ đối tác của họ được xây dựng dựa trên một mối quan hệ tương thuộc vững chắc.)

  • characterized by mutual dependence

    được đặc trưng bởi sự phụ thuộc lẫn nhau

    "Modern global trade is increasingly characterized by mutual dependence."

    (Thương mại toàn cầu hiện đại ngày càng được đặc trưng bởi sự phụ thuộc lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutual dependence

Noun Phrase
Lật mặt

Mối quan hệ trong đó hai hoặc nhiều người, nhóm hoặc vật thể cần nhau để tồn tại hoặc thành công.

"The success of the project relies on the mutual dependence of all team members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project showed their mutual dependence.
Sự thành công của dự án đã cho thấy sự phụ thuộc lẫn nhau của họ.
Phủ định
They do not deny their mutual dependence on each other.
Họ không phủ nhận sự phụ thuộc lẫn nhau vào nhau.
Nghi vấn
Does their business rely on mutual dependence to thrive?
Doanh nghiệp của họ có dựa vào sự phụ thuộc lẫn nhau để phát triển không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomat said that the two countries had a mutual dependence on each other's resources.
Nhà ngoại giao nói rằng hai nước có sự phụ thuộc lẫn nhau vào tài nguyên của nhau.
Phủ định
The analyst said that they didn't believe the company's dependence on a single supplier was sustainable.
Nhà phân tích nói rằng họ không tin sự phụ thuộc của công ty vào một nhà cung cấp duy nhất là bền vững.
Nghi vấn
The journalist asked whether the peace talks depended on the withdrawal of troops.
Nhà báo hỏi liệu các cuộc đàm phán hòa bình có phụ thuộc vào việc rút quân hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries have a relationship of mutual dependence.
Hai quốc gia có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau.
Phủ định
They don't recognize their mutual dependence on each other's resources.
Họ không nhận ra sự phụ thuộc lẫn nhau vào tài nguyên của nhau.
Nghi vấn
Does their business rely on mutual dependence for success?
Doanh nghiệp của họ có dựa vào sự phụ thuộc lẫn nhau để thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutual dependence".

Toàn cầu hóa và Tương thuộc kinh tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các quốc gia ngày càng có sự "mutual dependence" (tương thuộc) về kinh tế. Ví dụ, một cuộc khủng hoảng tài chính ở một quốc gia lớn có thể nhanh chóng ảnh hưởng đến các thị trường khác trên thế giới do chuỗi cung ứng toàn cầu và các thỏa thuận thương mại phức tạp. Điều này nhấn mạnh rằng lợi ích của một quốc gia thường gắn liền với sự ổn định và thịnh vượng của các quốc gia khác.

Tương thuộc trong các mối quan hệ xã hội

Trong xã hội phương Tây, khái niệm "mutual dependence" thường được nhìn nhận tích cực trong các mối quan hệ lành mạnh, như hôn nhân, tình bạn hay hợp tác kinh doanh. Nó ám chỉ việc các cá nhân hỗ trợ, tin tưởng và dựa vào nhau một cách cân bằng, khác với "codependence" (đồng phụ thuộc) mang tính tiêu cực khi một người hy sinh bản thân quá mức để đáp ứng nhu cầu của người khác.