(Top Banner Ad)
reciprocal dependence
C1
noun phrase C1 Xã hội học, Kinh tế học, Sinh học

reciprocal dependence

UK: /rɪˈsɪprəkəl dɪˈpɛndəns/ • US: /rɪˈsɪprəkəl dɪˈpɛndəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự phụ thuộc lẫn nhau tính tương thuộc quan hệ tương thuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which two or more people, organizations, or things are mutually dependent on each other; a relationship where each entity needs the other to function or survive.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó hai hoặc nhiều người, tổ chức hoặc sự vật phụ thuộc lẫn nhau; một mối quan hệ trong đó mỗi thực thể cần thực thể kia để hoạt động hoặc tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reciprocal dependence between the predator and prey populations maintains the ecosystem's balance."

    "Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa quần thể động vật ăn thịt và con mồi duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái."

  • "The success of the company relies on the reciprocal dependence between its marketing and sales departments."

    "Sự thành công của công ty phụ thuộc vào sự phụ thuộc lẫn nhau giữa bộ phận tiếp thị và bộ phận bán hàng."

  • "In a healthy relationship, there's a reciprocal dependence where both partners support each other."

    "Trong một mối quan hệ lành mạnh, có một sự phụ thuộc lẫn nhau, nơi cả hai đối tác hỗ trợ lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective reciprocal tương hỗ, có đi có lại
Verb reciprocate đáp lại, trao đổi qua lại
Noun reciprocity sự tương hỗ, sự có đi có lại
Verb depend phụ thuộc vào
Adjective dependent phụ thuộc
Noun dependence sự phụ thuộc
Adjective interdependent phụ thuộc lẫn nhau
Noun interdependence sự phụ thuộc lẫn nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reciprocus
English
reciprocal
Latin
dependere
Old French
dependre
English
dependence

Nguồn gốc của 'Reciprocal Dependence'

Cụm từ "reciprocal dependence" được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc Latin. "Reciprocal" xuất phát từ "reciprocus", có nghĩa là "qua lại, luân phiên". "Dependence" (sự phụ thuộc) bắt nguồn từ "dependere", nghĩa là "treo vào, dựa vào". Khi kết hợp, cụm từ này mô tả một trạng thái mà hai hoặc nhiều bên cùng dựa vào nhau, tác động và hỗ trợ lẫn nhau để tồn tại hoặc phát triển, giống như một vòng tuần hoàn tương hỗ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự phụ thuộc qua lại, có tính hai chiều. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả các hệ thống phức tạp, các mối quan hệ cộng sinh, hoặc các tình huống kinh tế mà các bên liên quan đều hưởng lợi hoặc chịu thiệt hại dựa trên hành động của nhau. Khác với 'interdependence' (sự phụ thuộc lẫn nhau) chỉ sự phụ thuộc nói chung, 'reciprocal dependence' nhấn mạnh tính chất qua lại và có đi có lại của sự phụ thuộc đó.

Prepositions

on between

'on' thường được sử dụng để chỉ sự phụ thuộc vào một yếu tố cụ thể (e.g., 'reciprocal dependence on natural resources'). 'between' thường được sử dụng để chỉ sự phụ thuộc giữa hai hoặc nhiều thực thể (e.g., 'reciprocal dependence between nations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reciprocal dependence
  • strong strong reciprocal dependence
    (sự phụ thuộc lẫn nhau chặt chẽ/mạnh mẽ)
  • complex complex reciprocal dependence
    (sự phụ thuộc lẫn nhau phức tạp)
  • inherent inherent reciprocal dependence
    (sự phụ thuộc lẫn nhau vốn có)
  • economic economic reciprocal dependence
    (sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau)
  • environmental environmental reciprocal dependence
    (sự phụ thuộc môi trường lẫn nhau)
Verb + reciprocal dependence
  • establish establish reciprocal dependence
    (thiết lập sự phụ thuộc lẫn nhau)
  • foster foster reciprocal dependence
    (thúc đẩy/nuôi dưỡng sự phụ thuộc lẫn nhau)
  • recognize recognize reciprocal dependence
    (công nhận sự phụ thuộc lẫn nhau)
  • highlight highlight reciprocal dependence
    (làm nổi bật sự phụ thuộc lẫn nhau)
  • understand understand reciprocal dependence
    (hiểu rõ sự phụ thuộc lẫn nhau)
Noun + reciprocal dependence
  • relationship a relationship of reciprocal dependence
    (một mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau)
  • degree the degree of reciprocal dependence
    (mức độ phụ thuộc lẫn nhau)

Idioms

  • a deep sense of reciprocal dependence

    một ý thức sâu sắc về sự phụ thuộc lẫn nhau

    "In a healthy community, there is often a deep sense of reciprocal dependence among its members."

    (Trong một cộng đồng lành mạnh, thường có một ý thức sâu sắc về sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các thành viên của nó.)

  • highlight the reciprocal dependence

    làm nổi bật sự phụ thuộc lẫn nhau

    "The report aims to highlight the reciprocal dependence between human activities and the environment."

    (Báo cáo nhằm mục đích làm nổi bật sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các hoạt động của con người và môi trường.)

  • create reciprocal dependence

    tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau

    "Trade agreements can create reciprocal dependence, making conflicts less likely."

    (Các hiệp định thương mại có thể tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau, khiến xung đột ít có khả năng xảy ra hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reciprocal dependence

noun phrase
Lật mặt

Một tình huống trong đó hai hoặc nhiều người, tổ chức hoặc sự vật phụ thuộc lẫn nhau; một mối quan hệ trong đó mỗi thực thể cần thực thể kia để hoạt động hoặc tồn tại.

"The reciprocal dependence between the predator and prey populations maintains the ecosystem's balance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The companies' reciprocal dependence is evident in their joint marketing campaigns.
Sự phụ thuộc lẫn nhau của các công ty thể hiện rõ trong các chiến dịch tiếp thị chung của họ.
Phủ định
The nations' reciprocal dependence isn't as strong as it used to be due to recent trade disputes.
Sự phụ thuộc lẫn nhau của các quốc gia không còn mạnh mẽ như trước do các tranh chấp thương mại gần đây.
Nghi vấn
Is the employees' reciprocal dependence crucial for the project's success?
Sự phụ thuộc lẫn nhau của các nhân viên có quan trọng đối với sự thành công của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reciprocal dependence".

Hệ Sinh Thái và Tự Nhiên

Trong tự nhiên, tất cả các loài và yếu tố môi trường đều có sự phụ thuộc lẫn nhau (reciprocal dependence). Ví dụ, thực vật cần ánh sáng mặt trời để quang hợp, động vật ăn thực vật để sống, và động vật ăn thịt duy trì sự cân bằng quần thể. Sự phá vỡ một mắt xích có thể gây ảnh hưởng dây chuyền đến toàn bộ hệ sinh thái.

Quan Hệ Quốc Tế và Toàn Cầu Hóa

Trong thời đại toàn cầu hóa, các quốc gia ngày càng có sự phụ thuộc lẫn nhau sâu sắc về kinh tế, chính trị và xã hội. Ví dụ, một cuộc khủng hoảng tài chính ở một nước lớn có thể ảnh hưởng đến thị trường toàn cầu, hoặc các vấn đề môi trường như biến đổi khí hậu đòi hỏi sự hợp tác của nhiều quốc gia vì không một quốc gia nào có thể tự giải quyết.