(Top Banner Ad)
mutual feature
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát/ Ngôn ngữ học

mutual feature

UK: /ˈmjuːtʃuəl ˈfiːtʃə/ • US: /ˈmjuːtʃuəl ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm chung nét chung điểm chung yếu tố chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic, element, or aspect that is shared or common between two or more things or entities.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm, yếu tố hoặc khía cạnh được chia sẻ hoặc chung giữa hai hoặc nhiều thứ hoặc thực thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One mutual feature of the two companies is their commitment to sustainable practices."

    "Một đặc điểm chung của hai công ty là cam kết của họ đối với các hoạt động bền vững."

  • "A mutual feature in both architectural styles is the use of natural light."

    "Một đặc điểm chung trong cả hai phong cách kiến ​​trúc là việc sử dụng ánh sáng tự nhiên."

  • "One mutual feature of successful entrepreneurs is their willingness to take risks."

    "Một đặc điểm chung của những doanh nhân thành công là sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mutual chung, lẫn nhau, qua lại
Adverb mutually lẫn nhau, qua lại, một cách tương hỗ
Noun mutuality tính tương hỗ, sự qua lại
Verb feature có tính năng; đóng vai trò chính; làm nổi bật
Noun feature đặc điểm, tính năng, nét đặc trưng
Adjective featured được giới thiệu, được làm nổi bật
Adjective featureless không có đặc điểm nổi bật, đơn điệu

Synonyms

Antonyms

unique feature (đặc điểm riêng)distinctive trait (nét đặc trưng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/ Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutuus
Old French
mutuel
English
mutual
Latin
factura
Old French
faiture
English
feature

Nguồn gốc của 'Mutual'

Từ 'mutual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mutuus', có nghĩa là 'qua lại, lẫn nhau, hoán đổi'. Qua tiếng Pháp cổ 'mutuel', nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa chỉ sự tương tác hoặc thuộc về hai hay nhiều bên.

Nguồn gốc của 'Feature'

Từ 'feature' xuất phát từ tiếng Latin 'factura', ban đầu có nghĩa là 'sự làm, sự hình thành'. Qua tiếng Pháp cổ 'faiture' (hình dáng, khuôn mặt), nó phát triển thành ý nghĩa 'đặc điểm nổi bật, nét đặc trưng' trong tiếng Anh.

'Mutual Feature' - Đặc điểm chung

Khi kết hợp, 'mutual feature' mô tả một đặc điểm, đặc tính hoặc tính năng mà hai hoặc nhiều đối tượng, người, hoặc nhóm chia sẻ lẫn nhau. Nó nhấn mạnh tính tương đồng hoặc chung.

Usage Note

Cụm từ 'mutual feature' nhấn mạnh tính chất chung, chia sẻ, hoặc tương đồng giữa các đối tượng. Nó thường được sử dụng để chỉ ra điểm chung quan trọng hoặc đáng chú ý. Khác với 'common feature' có thể đơn thuần chỉ sự phổ biến, 'mutual feature' hàm ý sự có đi có lại, tác động lẫn nhau, hoặc sự gắn kết do có chung đặc điểm.

Prepositions

between among

Khi sử dụng 'between', ta nhấn mạnh sự so sánh giữa hai đối tượng. Ví dụ: 'A mutual feature between the two languages is the use of articles.' Khi sử dụng 'among', ta so sánh giữa nhiều đối tượng hơn hai. Ví dụ: 'A mutual feature among all mammals is the presence of fur or hair.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mutual feature
  • share share a mutual feature
    (chia sẻ một đặc điểm chung)
  • have have a mutual feature
    (có một đặc điểm chung)
  • identify identify a mutual feature
    (xác định một đặc điểm chung)
  • recognize recognize a mutual feature
    (nhận ra một đặc điểm chung)
Adjective + mutual feature
  • strong a strong mutual feature
    (một đặc điểm chung mạnh mẽ)
  • important an important mutual feature
    (một đặc điểm chung quan trọng)
  • distinctive a distinctive mutual feature
    (một đặc điểm chung đặc trưng)

Idioms

  • to share a mutual feature

    để chia sẻ một đặc điểm chung (không phải thành ngữ mà là một cụm từ thông dụng)

    "Despite their different backgrounds, they share a mutual feature: a passion for art."

    (Mặc dù có xuất thân khác nhau, họ có một đặc điểm chung: niềm đam mê nghệ thuật.)

  • to identify a mutual feature

    để xác định một đặc điểm chung (không phải thành ngữ mà là một cụm từ thông dụng)

    "Researchers try to identify a mutual feature among all successful startups."

    (Các nhà nghiên cứu cố gắng xác định một đặc điểm chung giữa tất cả các công ty khởi nghiệp thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutual feature

Cụm danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm, yếu tố hoặc khía cạnh được chia sẻ hoặc chung giữa hai hoặc nhiều thứ hoặc thực thể.

"One mutual feature of the two companies is their commitment to sustainable practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutual feature".

Tìm kiếm điểm chung trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm 'mutual features' (đặc điểm chung) hay 'common ground' (điểm chung) là nền tảng quan trọng để xây dựng mối quan hệ, giải quyết xung đột hoặc thiết lập sự hợp tác. Nó thể hiện sự sẵn lòng thấu hiểu và kết nối với người khác.

Phân loại và Nghiên cứu khoa học

Trong các lĩnh vực khoa học và học thuật, việc xác định 'mutual features' là yếu tố then chốt để phân loại, so sánh và hiểu mối quan hệ giữa các sự vật, hiện tượng hoặc dữ liệu. Đây là cơ sở để phát triển lý thuyết và đưa ra kết luận.