(Top Banner Ad)
shared value
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Xã hội học

shared value

UK: /ʃeəd ˈvæljuː/ • US: /ʃerd ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị chung giá trị được chia sẻ giá trị đồng tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Policies and operating practices that enhance the competitiveness of a company while simultaneously advancing the economic and social conditions in the communities in which it operates.

Vietnamese Meaning

Các chính sách và hoạt động kinh doanh giúp nâng cao khả năng cạnh tranh của một công ty đồng thời cải thiện các điều kiện kinh tế và xã hội trong cộng đồng nơi công ty hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Creating shared value is about finding business opportunities that address social problems."

    "Tạo ra giá trị chung là về việc tìm kiếm các cơ hội kinh doanh giải quyết các vấn đề xã hội."

  • "Nestlé's work with coffee farmers is an example of creating shared value."

    "Công việc của Nestlé với những người trồng cà phê là một ví dụ về việc tạo ra giá trị chung."

  • "Many companies are now exploring shared value opportunities to improve their long-term sustainability."

    "Nhiều công ty hiện đang khám phá các cơ hội giá trị chung để cải thiện tính bền vững lâu dài của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb share chia sẻ, cùng dùng
Noun share phần, cổ phần
Adjective sharing có tính chia sẻ, hay chia sẻ
Noun sharing sự chia sẻ
Verb value đánh giá, coi trọng
Noun value giá trị
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá
Adjective invaluable vô giá, rất quý giá

Synonyms

creating shared value (CSV) (tạo ra giá trị chung)

Antonyms

Related Words

social impact (tác động xã hội)stakeholder capitalism (chủ nghĩa tư bản vì các bên liên quan)sustainable business (kinh doanh bền vững)

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scearu
Old English
scieran (to cut)
English
share
Latin
valere (be strong, be well)
Old French
value
English
value
Modern English
shared value

Nguồn gốc khái niệm 'shared value'

Cụm từ 'shared value' (giá trị chung/giá trị chia sẻ) không phải là một từ có lịch sử lâu đời, mà là một khái niệm tương đối hiện đại, đặc biệt trở nên nổi bật trong lĩnh vực kinh doanh và chiến lược xã hội. Khái niệm này được phát triển và phổ biến rộng rãi bởi các giáo sư Michael E. Porter và Mark R. Kramer vào đầu thế kỷ 21, đặc biệt qua bài viết 'Creating Shared Value' (Tạo ra Giá trị Chia sẻ) trên Harvard Business Review năm 2011. Nó đề cập đến các chính sách và hoạt động vận hành giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của một công ty đồng thời cải thiện các điều kiện kinh tế và xã hội tại các cộng đồng mà công ty hoạt động.

Sự kết hợp của 'share' và 'value'

Từ 'share' (chia sẻ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scearu' (sự chia cắt, phân chia), liên quan đến động từ 'scieran' (cắt). Trong khi đó, 'value' (giá trị) đến từ tiếng Latin 'valere' (có giá trị, mạnh mẽ) qua tiếng Pháp cổ 'value'. Khi kết hợp, 'shared value' nhấn mạnh một giá trị không chỉ được tạo ra hoặc sở hữu bởi một cá nhân hay tổ chức mà còn được thừa nhận, cảm nhận và mang lại lợi ích chung cho nhiều bên.

Usage Note

Khái niệm 'shared value' được Michael Porter và Mark Kramer giới thiệu, nhấn mạnh việc tạo ra giá trị kinh tế theo cách cũng tạo ra giá trị cho xã hội bằng cách giải quyết các nhu cầu và thách thức của xã hội. Nó khác với trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) ở chỗ nó tích hợp việc giải quyết các vấn đề xã hội vào mô hình kinh doanh cốt lõi, thay vì chỉ là một hoạt động từ thiện hoặc tuân thủ bên lề. Sự khác biệt nằm ở việc shared value tìm kiếm cơ hội tạo ra lợi nhuận và tác động xã hội đồng thời.

Prepositions

of in for

* **of:** Dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của shared value (ví dụ: the principles **of** shared value). * **in:** Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà shared value được áp dụng (ví dụ: creating shared value **in** healthcare). * **for:** Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi từ shared value (ví dụ: creating shared value **for** society).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shared value
  • common common shared value
    (giá trị chung)
  • mutual mutual shared value
    (giá trị chia sẻ lẫn nhau)
  • core core shared value
    (giá trị cốt lõi được chia sẻ)
  • deeply held deeply held shared value
    (giá trị chung được nắm giữ sâu sắc)
Verb + shared value
  • create create shared value
    (tạo ra giá trị chia sẻ)
  • promote promote shared value
    (thúc đẩy giá trị chia sẻ)
  • uphold uphold shared value
    (duy trì/đề cao giá trị chia sẻ)
  • embrace embrace shared value
    (nắm bắt/chấp nhận giá trị chia sẻ)
  • identify identify shared value
    (xác định giá trị chia sẻ)
Noun + shared value
  • concept of the concept of shared value
    (khái niệm giá trị chia sẻ)
  • importance of the importance of shared value
    (tầm quan trọng của giá trị chia sẻ)
  • foundation of the foundation of shared value
    (nền tảng của giá trị chia sẻ)

Idioms

  • Creating Shared Value (CSV)

    Tạo Giá trị Chia sẻ - Một chiến lược kinh doanh tập trung vào việc tạo ra giá trị kinh tế theo cách cũng tạo ra giá trị cho xã hội bằng cách giải quyết các nhu cầu và thách thức của nó.

    "Many companies are now adopting the 'Creating Shared Value' framework to integrate social concerns into their core business strategy."

    (Nhiều công ty hiện đang áp dụng khuôn khổ 'Tạo Giá trị Chia sẻ' để tích hợp các mối quan tâm xã hội vào chiến lược kinh doanh cốt lõi của họ.)

  • Aligning for shared values

    Đồng bộ hóa/phù hợp hóa vì các giá trị chung - Hành động hợp tác hoặc điều chỉnh mục tiêu dựa trên các nguyên tắc hoặc niềm tin chung.

    "The two organizations are aligning for shared values, hoping to achieve a greater impact together."

    (Hai tổ chức đang đồng bộ hóa vì các giá trị chung, hy vọng đạt được tác động lớn hơn khi hợp tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shared value

Danh từ
Lật mặt

Các chính sách và hoạt động kinh doanh giúp nâng cao khả năng cạnh tranh của một công ty đồng thời cải thiện các điều kiện kinh tế và xã hội trong cộng đồng nơi công ty hoạt động.

"Creating shared value is about finding business opportunities that address social problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared value".

Chiến lược kinh doanh và xã hội

Khái niệm 'shared value' (giá trị chia sẻ) có ảnh hưởng sâu rộng trong giới doanh nghiệp và các tổ chức phi lợi nhuận ở phương Tây. Nó khuyến khích các công ty không chỉ tìm kiếm lợi nhuận mà còn đồng thời tạo ra giá trị cho xã hội thông qua các hoạt động kinh doanh cốt lõi của mình. Điều này khác biệt so với hoạt động từ thiện truyền thống hay trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR), vốn thường được coi là các hoạt động 'bên lề' của doanh nghiệp.

Xây dựng cộng đồng và sự gắn kết

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và cộng đồng, việc có 'shared value' (các giá trị chung) là nền tảng cho sự gắn kết và hợp tác. Các nhóm, đội ngũ, hoặc cộng đồng thường tìm cách xác định và củng cố các giá trị chung như sự tôn trọng, liêm chính, đổi mới hoặc sự cởi mở để xây dựng một môi trường tích cực và đạt được mục tiêu chung hiệu quả hơn. Đây là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp và tạo sự đồng thuận xã hội.