(Top Banner Ad)
shared characteristic
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

shared characteristic

UK: /ʃeəd ˌkærəktəˈrɪstɪk/ • US: /ʃerd ˌkærəktəˈrɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm chung tính chất chung điểm chung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trait, quality, or feature that is common to two or more things or people.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm, phẩm chất hoặc tính năng chung cho hai hoặc nhiều thứ hoặc người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Empathy is a shared characteristic among compassionate people."

    "Sự đồng cảm là một đặc điểm chung giữa những người giàu lòng trắc ẩn."

  • "A shared characteristic of successful entrepreneurs is their ability to take risks."

    "Một đặc điểm chung của các doanh nhân thành công là khả năng chấp nhận rủi ro."

  • "Language and culture are shared characteristics that define a community."

    "Ngôn ngữ và văn hóa là những đặc điểm chung xác định một cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun share Phần, cổ phần; sự chia sẻ
Verb share Chia sẻ, cùng dùng
Adjective shared Được chia sẻ, chung
Noun sharing Sự chia sẻ, việc dùng chung
Noun characteristic Đặc điểm, nét đặc trưng
Adjective characteristic Đặc trưng, tiêu biểu
Noun character Tính cách, nhân vật, ký tự
Verb characterize Đặc trưng hóa, mô tả nét đặc trưng
Noun characterization Sự đặc trưng hóa, sự mô tả đặc điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kharaktēr
Latin
characteristīcus
Old French
caractéristique
Old English
scearu
Middle English
sharen
English
characteristic
English
share
English
shared characteristic

Nguồn gốc của 'Characteristic'

Từ 'characteristic' (đặc điểm) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kharaktēr', ban đầu có nghĩa là 'dấu hiệu được khắc' hoặc 'dấu hiệu phân biệt'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin rồi tiếng Pháp, cuối cùng trở thành 'characteristic' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là một nét riêng giúp nhận biết điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Shared'

Phần 'shared' (được chia sẻ) đến từ động từ 'share' (chia sẻ). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scearu', nghĩa là 'một phần được cắt ra' hoặc 'sự phân chia'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'chia sẻ' như chúng ta dùng ngày nay, ám chỉ việc cùng có một thứ gì đó.

Sự kết hợp 'Shared Characteristic'

Cụm từ 'shared characteristic' là sự kết hợp của hai từ đã có sẵn trong tiếng Anh. Nó mô tả một đặc điểm, phẩm chất, hoặc tính chất mà hai hay nhiều người/vật cùng sở hữu hoặc cùng trải nghiệm, tạo nên một sự liên kết hoặc điểm chung giữa chúng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào sự tương đồng giữa các đối tượng hoặc cá nhân. 'Shared' chỉ ra rằng đặc điểm này không phải là duy nhất mà được tìm thấy ở nhiều nơi. Nó thường được dùng trong so sánh và phân tích.

Prepositions

between among

'between' thường được sử dụng khi so sánh hai đối tượng, ví dụ: 'a shared characteristic between cats and dogs'. 'among' thường được sử dụng khi so sánh ba đối tượng trở lên, ví dụ: 'a shared characteristic among students'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shared characteristic
  • common common shared characteristic
    (đặc điểm chung phổ biến)
  • key key shared characteristic
    (đặc điểm chung then chốt)
  • unique unique shared characteristic
    (đặc điểm chung độc đáo)
  • defining defining shared characteristic
    (đặc điểm chung mang tính định nghĩa)
  • fundamental fundamental shared characteristic
    (đặc điểm chung cơ bản)
Verb + shared characteristic
  • have have a shared characteristic
    (có một đặc điểm chung)
  • possess possess a shared characteristic
    (sở hữu một đặc điểm chung)
  • exhibit exhibit a shared characteristic
    (thể hiện một đặc điểm chung)
  • identify identify a shared characteristic
    (xác định một đặc điểm chung)
  • highlight highlight a shared characteristic
    (nhấn mạnh một đặc điểm chung)
Shared characteristic + Verb
  • links A shared characteristic links...
    (Một đặc điểm chung liên kết...)
  • unites A shared characteristic unites...
    (Một đặc điểm chung đoàn kết...)
  • distinguishes A shared characteristic distinguishes...
    (Một đặc điểm chung phân biệt...)

Idioms

  • A defining shared characteristic

    Một đặc điểm chung mang tính định nghĩa/chủ chốt

    "Their passion for art is a defining shared characteristic."

    (Niềm đam mê nghệ thuật là một đặc điểm chung mang tính định nghĩa của họ.)

  • To have a shared characteristic

    Có một đặc điểm chung

    "Despite their differences, they have a shared characteristic: a strong work ethic."

    (Bất chấp những khác biệt, họ có một đặc điểm chung: đạo đức làm việc mạnh mẽ.)

  • To highlight a shared characteristic

    Nhấn mạnh/làm nổi bật một đặc điểm chung

    "The speaker highlighted a shared characteristic among all successful entrepreneurs."

    (Diễn giả đã nhấn mạnh một đặc điểm chung giữa tất cả các doanh nhân thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shared characteristic

Noun Phrase
Lật mặt

Một đặc điểm, phẩm chất hoặc tính năng chung cho hai hoặc nhiều thứ hoặc người.

"Empathy is a shared characteristic among compassionate people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the two species shared a characteristic that helped them survive in harsh environments.
Nhà khoa học nói rằng hai loài có chung một đặc điểm giúp chúng sống sót trong môi trường khắc nghiệt.
Phủ định
She told me that the applicants did not share the characteristic of being fluent in multiple languages.
Cô ấy nói với tôi rằng các ứng viên không có chung đặc điểm là thông thạo nhiều ngôn ngữ.
Nghi vấn
The interviewer asked whether the candidates shared the characteristic of strong leadership skills.
Người phỏng vấn hỏi liệu các ứng viên có chung đặc điểm là kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ hay không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' shared characteristic is their dedication to learning.
Đặc điểm chung của các học sinh là sự tận tâm với việc học.
Phủ định
The company's shared characteristic isn't a focus on short-term profits.
Đặc điểm chung của công ty không phải là tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.
Nghi vấn
Is John and Mary's shared characteristic their love for classical music?
Có phải đặc điểm chung của John và Mary là tình yêu dành cho nhạc cổ điển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared characteristic".

Nền tảng của sự gắn kết xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, việc tìm kiếm và nhận ra 'đặc điểm chung' là một yếu tố then chốt để hình thành các nhóm xã hội, tình bạn và cộng đồng. Con người thường cảm thấy gần gũi và tin tưởng hơn với những người có chung sở thích, giá trị, hoặc kinh nghiệm, từ đó tạo nên sự gắn kết và tinh thần đoàn kết.

Phân loại và định hình bản sắc

Các 'đặc điểm chung' không chỉ giúp chúng ta nhận diện và phân loại các nhóm người hay sự vật mà còn góp phần định hình bản sắc cá nhân và tập thể. Ví dụ, một gia đình có thể tự hào về 'đặc điểm chung' là lòng hiếu khách, hoặc một quốc gia có thể chia sẻ 'đặc điểm chung' là tinh thần kiên cường. Tuy nhiên, việc quá nhấn mạnh các đặc điểm chung đôi khi cũng có thể dẫn đến khuôn mẫu hoặc bỏ qua sự đa dạng cá nhân.