shared characteristic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A trait, quality, or feature that is common to two or more things or people.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm, phẩm chất hoặc tính năng chung cho hai hoặc nhiều thứ hoặc người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Empathy is a shared characteristic among compassionate people."
"Sự đồng cảm là một đặc điểm chung giữa những người giàu lòng trắc ẩn."
-
"A shared characteristic of successful entrepreneurs is their ability to take risks."
"Một đặc điểm chung của các doanh nhân thành công là khả năng chấp nhận rủi ro."
-
"Language and culture are shared characteristics that define a community."
"Ngôn ngữ và văn hóa là những đặc điểm chung xác định một cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | share | Phần, cổ phần; sự chia sẻ |
| Verb | share | Chia sẻ, cùng dùng |
| Adjective | shared | Được chia sẻ, chung |
| Noun | sharing | Sự chia sẻ, việc dùng chung |
| Noun | characteristic | Đặc điểm, nét đặc trưng |
| Adjective | characteristic | Đặc trưng, tiêu biểu |
| Noun | character | Tính cách, nhân vật, ký tự |
| Verb | characterize | Đặc trưng hóa, mô tả nét đặc trưng |
| Noun | characterization | Sự đặc trưng hóa, sự mô tả đặc điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào sự tương đồng giữa các đối tượng hoặc cá nhân. 'Shared' chỉ ra rằng đặc điểm này không phải là duy nhất mà được tìm thấy ở nhiều nơi. Nó thường được dùng trong so sánh và phân tích.
Prepositions
'between' thường được sử dụng khi so sánh hai đối tượng, ví dụ: 'a shared characteristic between cats and dogs'. 'among' thường được sử dụng khi so sánh ba đối tượng trở lên, ví dụ: 'a shared characteristic among students'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common shared characteristic (đặc điểm chung phổ biến)
-
key key shared characteristic (đặc điểm chung then chốt)
-
unique unique shared characteristic (đặc điểm chung độc đáo)
-
defining defining shared characteristic (đặc điểm chung mang tính định nghĩa)
-
fundamental fundamental shared characteristic (đặc điểm chung cơ bản)
-
have have a shared characteristic (có một đặc điểm chung)
-
possess possess a shared characteristic (sở hữu một đặc điểm chung)
-
exhibit exhibit a shared characteristic (thể hiện một đặc điểm chung)
-
identify identify a shared characteristic (xác định một đặc điểm chung)
-
highlight highlight a shared characteristic (nhấn mạnh một đặc điểm chung)
-
links A shared characteristic links... (Một đặc điểm chung liên kết...)
-
unites A shared characteristic unites... (Một đặc điểm chung đoàn kết...)
-
distinguishes A shared characteristic distinguishes... (Một đặc điểm chung phân biệt...)
Idioms
-
A defining shared characteristic
Một đặc điểm chung mang tính định nghĩa/chủ chốt
"Their passion for art is a defining shared characteristic."
(Niềm đam mê nghệ thuật là một đặc điểm chung mang tính định nghĩa của họ.)
-
To have a shared characteristic
Có một đặc điểm chung
"Despite their differences, they have a shared characteristic: a strong work ethic."
(Bất chấp những khác biệt, họ có một đặc điểm chung: đạo đức làm việc mạnh mẽ.)
-
To highlight a shared characteristic
Nhấn mạnh/làm nổi bật một đặc điểm chung
"The speaker highlighted a shared characteristic among all successful entrepreneurs."
(Diễn giả đã nhấn mạnh một đặc điểm chung giữa tất cả các doanh nhân thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shared characteristic
Noun PhraseMột đặc điểm, phẩm chất hoặc tính năng chung cho hai hoặc nhiều thứ hoặc người.
"Empathy is a shared characteristic among compassionate people."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist said that the two species shared a characteristic that helped them survive in harsh environments. |
Nhà khoa học nói rằng hai loài có chung một đặc điểm giúp chúng sống sót trong môi trường khắc nghiệt. |
| Phủ định | She told me that the applicants did not share the characteristic of being fluent in multiple languages. |
Cô ấy nói với tôi rằng các ứng viên không có chung đặc điểm là thông thạo nhiều ngôn ngữ. |
| Nghi vấn | The interviewer asked whether the candidates shared the characteristic of strong leadership skills. |
Người phỏng vấn hỏi liệu các ứng viên có chung đặc điểm là kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ hay không. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' shared characteristic is their dedication to learning. |
Đặc điểm chung của các học sinh là sự tận tâm với việc học. |
| Phủ định | The company's shared characteristic isn't a focus on short-term profits. |
Đặc điểm chung của công ty không phải là tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's shared characteristic their love for classical music? |
Có phải đặc điểm chung của John và Mary là tình yêu dành cho nhạc cổ điển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shared characteristic".
