(Top Banner Ad)
mycologist
C1
noun C1 Sinh học

mycologist

UK: /ˌmaɪˈkɒlədʒɪst/ • US: /ˌmaɪˈkɒlədʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà nấm học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies fungi.

Vietnamese Meaning

Nhà khoa học nghiên cứu về nấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mycologist identified a rare species of mushroom in the forest."

    "Nhà nấm học đã xác định một loài nấm quý hiếm trong rừng."

  • "She is a renowned mycologist specializing in fungal diseases of plants."

    "Cô ấy là một nhà nấm học nổi tiếng chuyên về các bệnh nấm ở thực vật."

  • "Mycologists play a crucial role in understanding the impact of fungi on ecosystems."

    "Các nhà nấm học đóng một vai trò quan trọng trong việc tìm hiểu tác động của nấm đối với hệ sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mycology Môn nấm học (ngành khoa học nghiên cứu về nấm)
Adjective mycological Thuộc về nấm học; liên quan đến nấm học
Adverb mycologically Về mặt nấm học; theo quan điểm nấm học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μύκης (mykes)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
English (19th century)
mycology
English (mid-19th century)
mycologist

Nguồn gốc Hy Lạp của "mycologist"

Từ "mycologist" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. "Mykes" (μύκης) có nghĩa là nấm hoặc nấm mốc, và "-logia" (λογία) là hậu tố chỉ sự nghiên cứu hoặc môn học. Do đó, "mycologist" theo nghĩa đen là "người nghiên cứu nấm". Môn nấm học, hay mycology, bắt đầu phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 18-19 khi các nhà khoa học bắt đầu phân loại và tìm hiểu sâu hơn về thế giới nấm đầy bí ẩn.

Usage Note

Từ 'mycologist' dùng để chỉ các nhà khoa học chuyên nghiên cứu về nấm, bao gồm phân loại, sinh thái học, di truyền học, và ứng dụng của nấm trong các lĩnh vực khác nhau. Khác với 'fungus enthusiast' (người yêu thích nấm) chỉ những người có sở thích về nấm nói chung, 'mycologist' nhấn mạnh trình độ chuyên môn và hoạt động nghiên cứu khoa học.

Prepositions

of as

'Mycologist of' dùng để chỉ nhà nấm học của một lĩnh vực cụ thể, ví dụ 'mycologist of forest ecosystems'. 'Mycologist as' dùng để chỉ vai trò của nhà nấm học, ví dụ 'mycologist as a researcher'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mycologist
  • leading leading mycologist
    (nhà nấm học hàng đầu)
  • renowned renowned mycologist
    (nhà nấm học nổi tiếng)
  • amateur amateur mycologist
    (nhà nấm học nghiệp dư)
  • professional professional mycologist
    (nhà nấm học chuyên nghiệp)
  • field field mycologist
    (nhà nấm học thực địa)
Verb + mycologist
  • consult consult a mycologist
    (tham khảo ý kiến một nhà nấm học)
  • become become a mycologist
    (trở thành một nhà nấm học)
  • interview interview a mycologist
    (phỏng vấn một nhà nấm học)
Mycologist + Verb
  • studies A mycologist studies fungi.
    (Một nhà nấm học nghiên cứu các loài nấm.)
  • identifies A mycologist identifies mushrooms.
    (Một nhà nấm học xác định các loài nấm.)
  • researches A mycologist researches fungal diseases.
    (Một nhà nấm học nghiên cứu các bệnh do nấm.)

Idioms

  • a pioneering mycologist

    một nhà nấm học tiên phong (trong lĩnh vực của mình)

    "She is celebrated as a pioneering mycologist for her groundbreaking work on medicinal fungi."

    (Bà được vinh danh là một nhà nấm học tiên phong vì công trình đột phá của mình về nấm dược liệu.)

  • the work of a mycologist

    công việc của một nhà nấm học (bao gồm nghiên cứu, phân loại, bảo tồn nấm)

    "The work of a mycologist often involves extensive fieldwork and detailed laboratory analysis."

    (Công việc của một nhà nấm học thường bao gồm nghiên cứu thực địa chuyên sâu và phân tích chi tiết trong phòng thí nghiệm.)

  • consult a mycologist

    tham khảo ý kiến một nhà nấm học (để xác định nấm hoặc giải quyết vấn đề liên quan đến nấm)

    "If you find an unknown mushroom, you should always consult a mycologist before consuming it."

    (Nếu bạn tìm thấy một cây nấm lạ, bạn luôn nên tham khảo ý kiến một nhà nấm học trước khi ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mycologist

noun
Lật mặt

Nhà khoa học nghiên cứu về nấm.

"The mycologist identified a rare species of mushroom in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dr. Emily Carter, a renowned mycologist, studies fungi in the Amazon rainforest.
Tiến sĩ Emily Carter, một nhà nấm học nổi tiếng, nghiên cứu nấm trong rừng mưa Amazon.
Phủ định
Unlike some botanists, a mycologist, in reality, focuses specifically on fungi.
Không giống như một số nhà thực vật học, một nhà nấm học, trên thực tế, tập trung đặc biệt vào nấm.
Nghi vấn
Mycologist, is it true that certain fungi can be used to produce sustainable biofuels?
Nhà nấm học, có đúng là một số loại nấm có thể được sử dụng để sản xuất nhiên liệu sinh học bền vững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mycologist".

Nấm và tầm quan trọng đối với con người

Nấm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều khía cạnh của đời sống. Các nhà nấm học nghiên cứu để phân biệt nấm ăn được, nấm độc, và nấm có dược tính. Kiến thức của họ giúp phát triển thực phẩm (như nấm hương, nấm rơm), thuốc men (như penicillin từ nấm mốc), và hiểu biết về hệ sinh thái (nấm phân hủy chất hữu cơ, đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng).

Nấm độc và an toàn thực phẩm

Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất của các nhà nấm học là giáo dục công chúng về sự nguy hiểm của nấm độc. Nhiều loài nấm độc có hình dáng rất giống nấm ăn được, và việc nhận biết sai có thể gây tử vong. Do đó, lời khuyên của một nhà nấm học hoặc các hướng dẫn từ họ là rất cần thiết khi thu hái nấm dại hoặc nghi ngờ về tính an toàn của một loại nấm.