mycologist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scientist who studies fungi.
Vietnamese Meaning
Nhà khoa học nghiên cứu về nấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mycologist identified a rare species of mushroom in the forest."
"Nhà nấm học đã xác định một loài nấm quý hiếm trong rừng."
-
"She is a renowned mycologist specializing in fungal diseases of plants."
"Cô ấy là một nhà nấm học nổi tiếng chuyên về các bệnh nấm ở thực vật."
-
"Mycologists play a crucial role in understanding the impact of fungi on ecosystems."
"Các nhà nấm học đóng một vai trò quan trọng trong việc tìm hiểu tác động của nấm đối với hệ sinh thái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mycology | Môn nấm học (ngành khoa học nghiên cứu về nấm) |
| Adjective | mycological | Thuộc về nấm học; liên quan đến nấm học |
| Adverb | mycologically | Về mặt nấm học; theo quan điểm nấm học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mycologist' dùng để chỉ các nhà khoa học chuyên nghiên cứu về nấm, bao gồm phân loại, sinh thái học, di truyền học, và ứng dụng của nấm trong các lĩnh vực khác nhau. Khác với 'fungus enthusiast' (người yêu thích nấm) chỉ những người có sở thích về nấm nói chung, 'mycologist' nhấn mạnh trình độ chuyên môn và hoạt động nghiên cứu khoa học.
Prepositions
'Mycologist of' dùng để chỉ nhà nấm học của một lĩnh vực cụ thể, ví dụ 'mycologist of forest ecosystems'. 'Mycologist as' dùng để chỉ vai trò của nhà nấm học, ví dụ 'mycologist as a researcher'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading mycologist (nhà nấm học hàng đầu)
-
renowned renowned mycologist (nhà nấm học nổi tiếng)
-
amateur amateur mycologist (nhà nấm học nghiệp dư)
-
professional professional mycologist (nhà nấm học chuyên nghiệp)
-
field field mycologist (nhà nấm học thực địa)
-
consult consult a mycologist (tham khảo ý kiến một nhà nấm học)
-
become become a mycologist (trở thành một nhà nấm học)
-
interview interview a mycologist (phỏng vấn một nhà nấm học)
-
studies A mycologist studies fungi. (Một nhà nấm học nghiên cứu các loài nấm.)
-
identifies A mycologist identifies mushrooms. (Một nhà nấm học xác định các loài nấm.)
-
researches A mycologist researches fungal diseases. (Một nhà nấm học nghiên cứu các bệnh do nấm.)
Idioms
-
a pioneering mycologist
một nhà nấm học tiên phong (trong lĩnh vực của mình)
"She is celebrated as a pioneering mycologist for her groundbreaking work on medicinal fungi."
(Bà được vinh danh là một nhà nấm học tiên phong vì công trình đột phá của mình về nấm dược liệu.)
-
the work of a mycologist
công việc của một nhà nấm học (bao gồm nghiên cứu, phân loại, bảo tồn nấm)
"The work of a mycologist often involves extensive fieldwork and detailed laboratory analysis."
(Công việc của một nhà nấm học thường bao gồm nghiên cứu thực địa chuyên sâu và phân tích chi tiết trong phòng thí nghiệm.)
-
consult a mycologist
tham khảo ý kiến một nhà nấm học (để xác định nấm hoặc giải quyết vấn đề liên quan đến nấm)
"If you find an unknown mushroom, you should always consult a mycologist before consuming it."
(Nếu bạn tìm thấy một cây nấm lạ, bạn luôn nên tham khảo ý kiến một nhà nấm học trước khi ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mycologist
nounNhà khoa học nghiên cứu về nấm.
"The mycologist identified a rare species of mushroom in the forest."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Dr. Emily Carter, a renowned mycologist, studies fungi in the Amazon rainforest. |
Tiến sĩ Emily Carter, một nhà nấm học nổi tiếng, nghiên cứu nấm trong rừng mưa Amazon. |
| Phủ định | Unlike some botanists, a mycologist, in reality, focuses specifically on fungi. |
Không giống như một số nhà thực vật học, một nhà nấm học, trên thực tế, tập trung đặc biệt vào nấm. |
| Nghi vấn | Mycologist, is it true that certain fungi can be used to produce sustainable biofuels? |
Nhà nấm học, có đúng là một số loại nấm có thể được sử dụng để sản xuất nhiên liệu sinh học bền vững không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mycologist".
