(Top Banner Ad)
myelin sheath
C1
Danh từ C1 Y học, Sinh học

myelin sheath

UK: /ˈmaɪəlɪn ʃiːθ/ • US: /ˈmaɪəlɪn ʃiːθ/

Nghĩa tiếng Việt

bao myelin vỏ myelin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fatty white substance that surrounds the axon of some nerve cells, forming an electrically insulating layer.

Vietnamese Meaning

Một chất béo màu trắng bao quanh sợi trục của một số tế bào thần kinh, tạo thành một lớp cách điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The myelin sheath is essential for the rapid transmission of nerve impulses."

    "Bao myelin rất cần thiết cho việc truyền nhanh các xung thần kinh."

  • "Damage to the myelin sheath can result in neurological disorders."

    "Tổn thương bao myelin có thể dẫn đến rối loạn thần kinh."

  • "Myelin sheath formation is a crucial process during brain development."

    "Sự hình thành bao myelin là một quá trình quan trọng trong quá trình phát triển não bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun myelin chất myelin (lớp vật chất béo và protein bao quanh sợi thần kinh)
Verb myelinate tạo myelin; bao bọc bằng myelin
Noun myelination sự tạo myelin; quá trình myelin hóa
Verb demyelinate làm mất myelin; phá hủy myelin
Noun demyelination sự mất myelin; quá trình hủy myelin

Synonyms

nerve fiber insulation (lớp cách điện của sợi thần kinh)

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μυελός (myelos)
German
Myelin
English
myelin
Proto-Germanic
*skaiþiz
Old English
scēaþ
Middle English
shethe
English
sheath
Modern English
myelin sheath

Nguồn gốc của 'Myelin'

Từ 'myelin' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'μυελός' (myelos), nghĩa là 'tủy' hoặc 'lõi'. Thuật ngữ này được nhà bệnh học người Đức Rudolf Virchow đặt ra vào năm 1854 để mô tả lớp chất béo bao quanh sợi thần kinh.

Nguồn gốc của 'Sheath' (vỏ bọc)

Từ 'sheath' có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic cổ '*skaiþiz', mang nghĩa 'vỏ kiếm' hoặc 'vỏ bọc'. Qua tiếng Anh cổ 'scēaþ' và tiếng Anh trung đại 'shethe', nó phát triển thành 'sheath' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa là lớp bọc bên ngoài.

Sự kết hợp thành 'Vỏ Myelin'

Khi kết hợp, 'myelin sheath' (vỏ myelin) là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được sử dụng để chỉ lớp vỏ bảo vệ và cách điện đặc biệt được tạo thành từ chất myelin, bao bọc quanh các sợi thần kinh, giúp truyền tải tín hiệu điện một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Usage Note

Myelin sheath có vai trò quan trọng trong việc tăng tốc độ truyền tín hiệu thần kinh. Nó hoạt động như một lớp cách điện, ngăn chặn sự rò rỉ của các ion và cho phép xung thần kinh 'nhảy' dọc theo sợi trục từ một nút Ranvier (node of Ranvier) đến nút tiếp theo, tăng tốc đáng kể quá trình truyền dẫn. Thiếu myelin hoặc tổn thương myelin (demyelination) có thể dẫn đến các bệnh như đa xơ cứng (multiple sclerosis).

Prepositions

around of

'Around' được sử dụng để chỉ sự bao quanh: 'The myelin sheath around the axon'. 'Of' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính: 'The myelin sheath of the neuron'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + myelin sheath
  • thick thick myelin sheath
    (vỏ myelin dày)
  • thin thin myelin sheath
    (vỏ myelin mỏng)
  • intact intact myelin sheath
    (vỏ myelin nguyên vẹn)
  • damaged damaged myelin sheath
    (vỏ myelin bị tổn thương)
  • healthy healthy myelin sheath
    (vỏ myelin khỏe mạnh)
Verb + myelin sheath
  • form form a myelin sheath
    (tạo thành vỏ myelin)
  • damage damage the myelin sheath
    (làm tổn thương vỏ myelin)
  • protect protect the myelin sheath
    (bảo vệ vỏ myelin)
  • repair repair the myelin sheath
    (sửa chữa vỏ myelin)
  • wrap wrap in a myelin sheath
    (bao bọc trong vỏ myelin)
Noun + myelin sheath
  • nerve nerve myelin sheath
    (vỏ myelin của sợi thần kinh)
  • axon axon myelin sheath
    (vỏ myelin của sợi trục (axon))

Idioms

  • Formation of the myelin sheath

    Sự hình thành vỏ myelin (quá trình quan trọng cho sự phát triển thần kinh)

    "The rapid formation of the myelin sheath during childhood is crucial for cognitive development."

    (Sự hình thành nhanh chóng của vỏ myelin trong thời thơ ấu rất quan trọng cho sự phát triển nhận thức.)

  • Damage to the myelin sheath

    Tổn thương vỏ myelin (tình trạng bệnh lý thường gặp trong các bệnh thần kinh)

    "Autoimmune diseases often lead to severe damage to the myelin sheath."

    (Các bệnh tự miễn thường dẫn đến tổn thương nghiêm trọng vỏ myelin.)

  • Loss of the myelin sheath

    Mất vỏ myelin (tình trạng xảy ra trong các bệnh thoái hóa thần kinh, còn gọi là hủy myelin)

    "The loss of the myelin sheath disrupts nerve signal transmission."

    (Sự mất vỏ myelin làm gián đoạn việc truyền tín hiệu thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myelin sheath

Danh từ
Lật mặt

Một chất béo màu trắng bao quanh sợi trục của một số tế bào thần kinh, tạo thành một lớp cách điện.

"The myelin sheath is essential for the rapid transmission of nerve impulses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The myelin sheath protects the nerve fibers.
Bao myelin bảo vệ các sợi thần kinh.
Phủ định
The disease does not allow the myelin sheath to function correctly.
Căn bệnh không cho phép bao myelin hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Does the myelin sheath affect nerve impulse transmission?
Bao myelin có ảnh hưởng đến sự dẫn truyền xung thần kinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myelin sheath".

Tầm quan trọng đối với chức năng thần kinh

Vỏ myelin đóng vai trò thiết yếu trong việc cách điện và tăng tốc độ truyền tải tín hiệu điện dọc theo các sợi thần kinh. Không có vỏ myelin, các xung thần kinh sẽ chậm hơn hoặc bị gián đoạn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến mọi chức năng của cơ thể, từ vận động đến nhận thức.

Liên hệ với bệnh Đa xơ cứng (MS)

Một trong những ví dụ nổi bật về tầm quan trọng của vỏ myelin là bệnh Đa xơ cứng (Multiple Sclerosis - MS). Đây là một bệnh tự miễn, trong đó hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công và phá hủy vỏ myelin, dẫn đến các triệu chứng thần kinh đa dạng và suy giảm chức năng nghiêm trọng.