(Top Banner Ad)
mystify
C1
verb C1 Tổng quát

mystify

UK: /ˈmɪstɪfaɪ/ • US: /ˈmɪstɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho bối rối làm cho khó hiểu làm cho hoang mang gây khó hiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bewilder or perplex (someone).

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó bối rối, khó hiểu hoặc hoang mang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician's tricks mystified the audience."

    "Những trò ảo thuật của nhà ảo thuật đã làm khán giả vô cùng bối rối."

  • "His sudden departure mystified everyone."

    "Sự ra đi đột ngột của anh ấy đã khiến mọi người bối rối."

  • "The origins of the artifact continue to mystify researchers."

    "Nguồn gốc của cổ vật tiếp tục làm các nhà nghiên cứu bối rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mystery Một điều bí ẩn, khó hiểu; điều mà người ta không thể giải thích hoặc hiểu được.
Adjective mysterious Kỳ lạ, khó hiểu, bí ẩn; làm cho người ta tò mò và muốn khám phá.
Adverb mysteriously Theo một cách bí ẩn, khó hiểu hoặc không thể giải thích được.
Noun mystification Trạng thái bối rối, khó hiểu do một điều gì đó gây ra; hành động làm cho ai đó bối rối.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Hy Lạp cổ đại)
μύειν (myein - nhắm mắt/môi)
Greek (Hy Lạp cổ đại)
μυστικός (mystikos - bí mật, huyền bí)
Late Latin (Latin muộn)
mysticus (huyền bí)
English (tiếng Anh)
mystic (người bí ẩn, điều huyền bí)
Latin (Latin)
-ificare (tạo thành, làm cho)
Old French (tiếng Pháp cổ)
-ifier
English (tiếng Anh)
-ify (tiếp tố tạo động từ, nghĩa: làm cho trở nên)
English (tiếng Anh, khoảng thế kỷ 17)
mystify (từ ghép: mystic + -ify)

Bí mật từ thời Hy Lạp cổ đại

Từ 'mystify' có gốc từ Hy Lạp cổ đại, xuất phát từ động từ 'myein' có nghĩa là 'nhắm mắt' hoặc 'nhắm môi'. Nó liên quan đến các nghi lễ bí mật mà chỉ những người được khai tâm mới biết. Về sau, từ này kết hợp với hậu tố '-ify' (có nghĩa là 'làm cho trở nên') tạo thành 'mystify', mang ý nghĩa 'làm cho ai đó bối rối, khó hiểu như thể đang chứng kiến một điều bí mật không thể giải thích được'.

Usage Note

Mystify thường dùng để diễn tả việc làm cho ai đó không thể hiểu được điều gì đó do sự phức tạp hoặc bí ẩn của nó. Nó mạnh hơn so với 'confuse' (làm rối trí) và gần nghĩa với 'perplex' (làm bối rối) nhưng nhấn mạnh hơn vào yếu tố bí ẩn.

Prepositions

by

'Mystified by' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự bối rối. Ví dụ: 'I was mystified by his behavior.' (Tôi đã bị bối rối bởi hành vi của anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + mystify
  • completely completely mystify (someone)
    (Làm cho ai đó hoàn toàn bối rối/khó hiểu.)
  • utterly utterly mystify (someone)
    (Khiến ai đó hoàn toàn sửng sốt/mơ hồ.)
  • genuinely genuinely mystify (someone)
    (Thực sự làm ai đó bối rối/khó hiểu.)
mystify + Đối tượng
  • the audience mystify the audience
    (Làm khán giả bối rối/kinh ngạc.)
  • experts mystify experts
    (Làm các chuyên gia bối rối/khó hiểu.)
  • everyone mystify everyone
    (Làm mọi người bối rối/khó hiểu.)
Cụm tính từ (bị động) + by
  • be mystified by be mystified by (something)
    (Bị làm cho bối rối/khó hiểu bởi (điều gì đó).)

Idioms

  • to completely mystify someone

    Khiến ai đó hoàn toàn bối rối, không thể hiểu nổi điều gì đang xảy ra.

    "The magician's trick completely mystified the children, leaving them speechless."

    (Màn ảo thuật của ảo thuật gia đã hoàn toàn làm lũ trẻ bối rối, khiến chúng không nói nên lời.)

  • be mystified by something

    Bị làm cho bối rối, khó hiểu hoặc không thể giải thích được điều gì đó.

    "I was completely mystified by her sudden change of mood."

    (Tôi hoàn toàn bối rối trước sự thay đổi tâm trạng đột ngột của cô ấy.)

  • mystify the public

    Khiến công chúng bối rối, khó hiểu hoặc không thể lý giải được.

    "The disappearance of the ancient artifact continues to mystify the public."

    (Sự biến mất của cổ vật vẫn tiếp tục làm công chúng bối rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mystify

verb
Lật mặt

Làm cho ai đó bối rối, khó hiểu hoặc hoang mang.

"The magician's tricks mystified the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her sudden change of heart, a complete surprise to everyone, mystified her closest friends.
Sự thay đổi ý định đột ngột của cô ấy, một điều hoàn toàn bất ngờ đối với mọi người, đã làm cho những người bạn thân thiết nhất của cô ấy bối rối.
Phủ định
The complex theorem, a challenging problem for even the most skilled mathematicians, did not mystify the young prodigy, who solved it in minutes.
Định lý phức tạp, một vấn đề khó khăn ngay cả đối với những nhà toán học lành nghề nhất, đã không làm bối rối thần đồng trẻ tuổi, người đã giải nó trong vài phút.
Nghi vấn
His cryptic message, filled with symbolism, mystified everyone, didn't it?
Thông điệp khó hiểu của anh ấy, chứa đầy tính biểu tượng, đã làm mọi người bối rối, phải không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's tricks mystify the audience.
Những trò ảo thuật của nhà ảo thuật làm khán giả khó hiểu.
Phủ định
The complex code doesn't mystify the experienced programmer.
Đoạn mã phức tạp không làm khó lập trình viên có kinh nghiệm.
Nghi vấn
Does the abstract painting mystify you?
Bức tranh trừu tượng có làm bạn khó hiểu không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the magician's tricks mystified her.
Cô ấy nói rằng những trò ảo thuật của nhà ảo thuật đã làm cô ấy thấy khó hiểu.
Phủ định
He told me that the complex instructions did not mystify him.
Anh ấy nói với tôi rằng những hướng dẫn phức tạp không làm anh ấy thấy khó hiểu.
Nghi vấn
They asked if the sudden change in weather had mystified us.
Họ hỏi liệu sự thay đổi đột ngột của thời tiết có làm chúng tôi thấy khó hiểu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mystify".

Sức hút của Phép thuật và Ảo ảnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'mystify' thường được dùng để mô tả cảm giác khi xem các màn trình diễn ảo thuật. Những ảo thuật gia tài năng luôn biết cách 'mystify' khán giả, khiến họ kinh ngạc và không thể lý giải được thủ thuật đằng sau, tạo nên sự hấp dẫn đặc biệt cho bộ môn này.

Tò mò trước Điều Bí ẩn

Con người từ lâu đã bị cuốn hút bởi những điều bí ẩn, những hiện tượng 'mystify' mà khoa học chưa thể giải thích. Từ những câu chuyện trinh thám cổ điển đến các thuyết âm mưu hiện đại, mong muốn khám phá và giải mã những điều khó hiểu là một phần sâu sắc trong tâm lý học của loài người, thúc đẩy sự tò mò và tìm kiếm kiến thức.