(Top Banner Ad)
n-propanol
C1
danh từ C1 Hóa học

n-propanol

UK: /ˌɛn ˈprəʊpəˌnɒl/ • US: /ˌɛn ˈproʊpəˌnɔl/

Nghĩa tiếng Việt

n-propanol propan-1-ol alcohol propylic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A primary alcohol with the formula CH3CH2CH2OH. It is a colorless flammable liquid with a characteristic odor. It is used as a solvent and chemical intermediate.

Vietnamese Meaning

Một loại alcohol bậc một có công thức CH3CH2CH2OH. Nó là một chất lỏng không màu, dễ cháy với mùi đặc trưng. Nó được sử dụng làm dung môi và chất trung gian hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "n-Propanol is a common solvent in the pharmaceutical industry."

    "n-Propanol là một dung môi phổ biến trong ngành dược phẩm."

  • "The purity of n-propanol used in experiments is critical."

    "Độ tinh khiết của n-propanol được sử dụng trong các thí nghiệm là rất quan trọng."

  • "n-Propanol is miscible with water."

    "n-Propanol trộn lẫn được với nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Propanol rượu propanol (tên gọi chung cho các đồng phân)
Noun Isopropanol rượu isopropanol (một dạng đồng phân của propanol, còn gọi là cồn y tế)
Noun Propyl alcohol rượu propyl (tên gọi thông thường khác của n-propanol)

Synonyms

1-propanol (1-propanol (tên gọi khác))propan-1-ol (propan-1-ol (tên gọi khác))

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
n-
Greek
prop-
English
-anol

Nguồn gốc tên gọi N-Propanol

N-propanol là một hợp chất hóa học có tên gọi được ghép từ các thành phần chỉ cấu trúc của nó. 'n-' là viết tắt của 'normal' (mạch thẳng), cho biết chuỗi carbon của nó không phân nhánh. 'prop-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, liên quan đến số ba (ba nguyên tử carbon trong chuỗi) và 'axit propionic'. Hậu tố '-anol' là tiêu chuẩn trong hóa học để chỉ một loại rượu (alcohol). Ghép lại, N-propanol là một loại rượu có ba nguyên tử carbon trong chuỗi mạch thẳng.

Usage Note

n-propanol là một đồng phân của isopropanol (2-propanol). Tiền tố 'n-' (viết tắt của 'normal') chỉ ra rằng chuỗi carbon là thẳng, không phân nhánh. Điều này quan trọng vì cấu trúc ảnh hưởng đến các đặc tính vật lý và hóa học của phân tử.

Prepositions

as in for

* as: Được sử dụng để chỉ chức năng hoặc mục đích của n-propanol. Ví dụ: 'n-propanol is used as a solvent.' (n-propanol được sử dụng như một dung môi.)
* in: Được sử dụng để chỉ n-propanol là một thành phần của một hỗn hợp hoặc quá trình. Ví dụ: 'n-propanol is found in some cleaning products.' (n-propanol được tìm thấy trong một số sản phẩm tẩy rửa.)
* for: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của n-propanol. Ví dụ: 'n-propanol is used for disinfecting surfaces.' (n-propanol được sử dụng để khử trùng bề mặt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + n-propanol
  • pure pure n-propanol
    (n-propanol tinh khiết)
  • anhydrous anhydrous n-propanol
    (n-propanol khan (không chứa nước))
  • aqueous aqueous n-propanol
    (n-propanol dạng dung dịch nước)
Verb + n-propanol
  • synthesize synthesize n-propanol
    (tổng hợp n-propanol)
  • produce produce n-propanol
    (sản xuất n-propanol)
  • use use n-propanol
    (sử dụng n-propanol)
n-propanol + Noun
  • n-propanol n-propanol solvent
    (dung môi n-propanol)
  • n-propanol n-propanol derivative
    (dẫn xuất của n-propanol)
  • n-propanol n-propanol solution
    (dung dịch n-propanol)

Idioms

  • n-propanol as a solvent

    n-propanol làm dung môi

    "N-propanol is widely used as a solvent in various industries."

    (N-propanol được sử dụng rộng rãi làm dung môi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.)

  • industrial grade n-propanol

    n-propanol cấp công nghiệp

    "We supply industrial grade n-propanol for manufacturing processes."

    (Chúng tôi cung cấp n-propanol cấp công nghiệp cho các quy trình sản xuất.)

  • n-propanol manufacturing process

    quy trình sản xuất n-propanol

    "Optimizing the n-propanol manufacturing process can reduce costs."

    (Tối ưu hóa quy trình sản xuất n-propanol có thể giảm chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

n-propanol

danh từ
Lật mặt

Một loại alcohol bậc một có công thức CH3CH2CH2OH. Nó là một chất lỏng không màu, dễ cháy với mùi đặc trưng. Nó được sử dụng làm dung môi và chất trung gian hóa học.

"n-Propanol is a common solvent in the pharmaceutical industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "n-propanol".

N-Propanol và Isopropanol: Hai 'anh em' trong hóa học

Trong hóa học, N-propanol và Isopropanol là hai chất đồng phân, có cùng công thức hóa học nhưng cấu trúc phân tử khác nhau. Trong khi N-propanol chủ yếu được dùng trong công nghiệp, Isopropanol (còn gọi là cồn y tế) lại rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày, thường dùng để sát trùng hoặc làm sạch.

Ứng dụng công nghiệp quan trọng của N-Propanol

N-propanol là một loại rượu bậc một quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Nó là một dung môi hiệu quả cho nhựa, mực in, sáp và dầu mỡ. Ngoài ra, N-propanol còn được dùng làm chất trung gian trong tổng hợp hóa học, góp phần tạo ra nhiều sản phẩm khác.