(Top Banner Ad)
isopropanol
C1
Danh từ C1 Hóa học

isopropanol

UK: /ˌaɪsəʊprəˈpænɒl/ • US: /ˌaɪsoʊproʊˈpænɔl/

Nghĩa tiếng Việt

cồn isopropyl isopropyl alcohol 2-propanol
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless, flammable liquid with a slight odor, used as a solvent and antiseptic.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng không màu, dễ cháy, có mùi nhẹ, được sử dụng làm dung môi và chất khử trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Isopropanol is commonly used as a disinfectant."

    "Isopropanol thường được sử dụng như một chất khử trùng."

  • "The lab technician cleaned the surface with isopropanol."

    "Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã lau bề mặt bằng isopropanol."

  • "Isopropanol is a common ingredient in hand sanitizers."

    "Isopropanol là một thành phần phổ biến trong nước rửa tay khô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun isopropyl alcohol Cồn isopropyl (tên gọi đầy đủ, đồng nghĩa với isopropanol)
Noun propanol Propanol (một loại cồn khác có cấu trúc tương tự)
Noun alcohol Cồn, rượu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
isos
Latin
propio
English (Chemical)
propane
English (Chemical Suffix)
-ol
English (Modern Coining)
isopropanol

Nguồn gốc tên gọi "isopropanol"

Isopropanol là một từ ghép hiện đại, xuất phát từ cụm từ "isopropyl alcohol". Tiền tố "iso-" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "isos" có nghĩa là "bằng nhau", ám chỉ một cấu trúc phân tử đặc trưng. Phần "propan-" đến từ "propane", một loại hydrocarbon có 3 nguyên tử carbon. Còn hậu tố "-ol" là dấu hiệu hóa học phổ biến để chỉ đây là một loại cồn (alcohol). Tên gọi này mô tả chính xác cấu trúc hóa học của hợp chất.

Usage Note

Isopropanol, còn được gọi là isopropyl alcohol hoặc 2-propanol, là một loại alcohol phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp, dược phẩm và gia dụng. Điểm khác biệt chính của nó so với các loại alcohol khác (ví dụ: ethanol) nằm ở cấu trúc hóa học và các đặc tính vật lý/hóa học dẫn đến các ứng dụng cụ thể. Isopropanol có tính khử trùng mạnh hơn ethanol, do đó được ưa chuộng trong các sản phẩm vệ sinh tay và khử trùng bề mặt.

Prepositions

in as

Khi dùng 'in', thường mang nghĩa 'trong dung dịch'. Ví dụ: 'isopropanol in water'. Khi dùng 'as', thường mang nghĩa 'như là'. Ví dụ: 'isopropanol as a cleaning agent'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isopropanol
  • pure pure isopropanol
    (isopropanol nguyên chất)
  • diluted diluted isopropanol
    (isopropanol pha loãng)
  • rubbing rubbing isopropanol
    (cồn xoa bóp (một dạng isopropanol))
Verb + isopropanol
  • apply apply isopropanol
    (thoa/bôi isopropanol)
  • clean with clean with isopropanol
    (làm sạch bằng isopropanol)
  • disinfect with disinfect with isopropanol
    (khử trùng bằng isopropanol)
Isopropanol + Noun
  • solution isopropanol solution
    (dung dịch isopropanol)
  • wipe isopropanol wipe
    (khăn lau chứa isopropanol)

Idioms

  • rubbing alcohol

    Cồn xoa bóp, cồn y tế (thường là dung dịch isopropanol hoặc ethanol)

    "You can use rubbing alcohol to disinfect small cuts."

    (Bạn có thể dùng cồn xoa bóp để khử trùng các vết cắt nhỏ.)

  • isopropyl alcohol solution

    Dung dịch cồn isopropyl

    "She prepared an isopropyl alcohol solution for cleaning."

    (Cô ấy đã chuẩn bị dung dịch cồn isopropyl để làm sạch.)

  • medical-grade isopropanol

    Isopropanol cấp độ y tế

    "Only use medical-grade isopropanol for sterilizing instruments."

    (Chỉ sử dụng isopropanol cấp độ y tế để tiệt trùng dụng cụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isopropanol

Danh từ
Lật mặt

Một chất lỏng không màu, dễ cháy, có mùi nhẹ, được sử dụng làm dung môi và chất khử trùng.

"Isopropanol is commonly used as a disinfectant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isopropanol".

Cồn sát khuẩn phổ biến

Isopropanol, thường được biết đến dưới dạng 'rubbing alcohol' (cồn xoa bóp), là một sản phẩm sát khuẩn và khử trùng rất phổ biến trong các gia đình phương Tây. Nó được dùng để làm sạch vết thương nhỏ, tiệt trùng dụng cụ y tế cá nhân và vệ sinh tay.

Chất tẩy rửa đa năng

Ngoài mục đích y tế, isopropanol còn là một dung môi hiệu quả, thường được sử dụng để làm sạch các thiết bị điện tử, thấu kính, hoặc loại bỏ dầu mỡ và dấu vân tay mà không để lại vệt.

Lưu ý an toàn

Mặc dù isopropanol hữu ích, nó rất dễ cháy và độc nếu uống phải. Điều quan trọng là phải sử dụng nó trong khu vực thông gió tốt và tránh xa nguồn nhiệt hoặc lửa, cũng như giữ xa tầm tay trẻ em để đảm bảo an toàn.