(Top Banner Ad)
propyl alcohol
B2
noun B2 Hóa học

propyl alcohol

UK: /ˈprəʊpaɪl ˈælkəhɒl/ • US: /ˈproʊpɪl ˈælkəhɔl/

Nghĩa tiếng Việt

cồn propylic propanol
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A primary alcohol with the formula CH3CH2CH2OH. It is a clear, colorless liquid with a characteristic alcoholic odor.

Vietnamese Meaning

Một loại cồn bậc một có công thức CH3CH2CH2OH. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi cồn đặc trưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Propyl alcohol is used as a solvent in printing inks."

    "Cồn propylic được sử dụng làm dung môi trong mực in."

  • "Propyl alcohol is a common ingredient in many household cleaning products."

    "Cồn propylic là một thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm tẩy rửa gia dụng."

  • "The researchers used propyl alcohol to extract the compound from the plant material."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng cồn propylic để chiết xuất hợp chất từ vật liệu thực vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alcohol rượu, cồn
Adjective alcoholic có cồn; thuộc về rượu
Noun alcoholic người nghiện rượu
Noun alcoholism chứng nghiện rượu
Noun propanol propanol (tên hệ thống của propyl alcohol)
Noun isopropyl alcohol rượu isopropyl, isopropanol (một đồng phân của propyl alcohol)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
protos
Greek
pion
Arabic
al-kuḥl
Medieval Latin
alcohol
English (19th century Chemistry)
propyl alcohol

Nguồn gốc gốc 'Propyl'

Tiền tố 'prop-' trong 'propyl' bắt nguồn từ 'propane', một hydrocacbon có ba nguyên tử cacbon. Từ 'propane' được đặt theo tiếng Hy Lạp 'protos' (đầu tiên) và 'pion' (chất béo), vì glycerol (một rượu có ba cacbon) là chất béo đầu tiên được biết đến có nhóm ba cacbon. Vì vậy, 'propyl' ám chỉ một chuỗi ba cacbon.

Hành trình của từ 'Alcohol'

Từ 'alcohol' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'al-kuḥl', ban đầu dùng để chỉ bột antimony rất mịn (kohl) được dùng làm mỹ phẩm. Sau đó, nó được mở rộng nghĩa trong tiếng Latinh trung cổ để chỉ bất kỳ loại bột mịn nào, rồi 'tinh chất' của một chất, và cuối cùng, vào thế kỷ 16, dùng để chỉ 'tinh chất rượu vang' (rượu chưng cất), phát triển thành nghĩa hiện đại là chất cồn.

Usage Note

Propyl alcohol thường được gọi là 1-propanol hoặc n-propanol để phân biệt với isopropanol (2-propanol). Nó được sử dụng như một dung môi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và trong phòng thí nghiệm. Không nên nhầm lẫn với ethanol (cồn etylic) dùng trong đồ uống có cồn.

Prepositions

in as

'in' được dùng khi chỉ sự hiện diện của propyl alcohol trong một hỗn hợp hoặc quy trình nào đó (ví dụ: 'propyl alcohol in cleaning solutions'). 'as' được dùng khi chỉ chức năng hoặc vai trò của propyl alcohol (ví dụ: 'propyl alcohol as a solvent').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + propyl alcohol
  • use use propyl alcohol
    (sử dụng propyl alcohol)
  • produce produce propyl alcohol
    (sản xuất propyl alcohol)
  • apply apply propyl alcohol
    (bôi/áp dụng propyl alcohol)
Tính từ + propyl alcohol
  • pure pure propyl alcohol
    (propyl alcohol nguyên chất)
  • diluted diluted propyl alcohol
    (propyl alcohol pha loãng)
  • industrial-grade industrial-grade propyl alcohol
    (propyl alcohol cấp công nghiệp)

Idioms

  • n-propyl alcohol

    n-propyl alcohol (dạng mạch thẳng của propyl alcohol)

    "n-propyl alcohol is a primary alcohol."

    (n-propyl alcohol là một loại rượu bậc một.)

  • isopropyl alcohol

    rượu isopropyl (một đồng phân của propyl alcohol, thường dùng làm chất khử trùng)

    "Isopropyl alcohol is commonly used as a hand sanitizer."

    (Rượu isopropyl thường được dùng làm nước rửa tay sát khuẩn.)

  • propyl alcohol solution

    dung dịch propyl alcohol

    "A 70% propyl alcohol solution is an effective disinfectant."

    (Dung dịch propyl alcohol 70% là một chất khử trùng hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propyl alcohol

noun
Lật mặt

Một loại cồn bậc một có công thức CH3CH2CH2OH. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi cồn đặc trưng.

"Propyl alcohol is used as a solvent in printing inks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propyl alcohol".

Chất khử trùng hiệu quả (nhưng cực độc khi uống!)

Propyl alcohol, đặc biệt là đồng phân isopropyl alcohol (IPA), được biết đến rộng rãi với đặc tính khử trùng mạnh mẽ. Nó là thành phần chính trong nhiều sản phẩm sát khuẩn tay, chất tẩy rửa gia dụng và miếng gạc y tế. Tuy nhiên, điều cực kỳ quan trọng là phải phân biệt nó với ethanol (rượu uống được). Propyl alcohol độc hại nếu nuốt phải và không bao giờ được dùng để tiêu thụ.

Vai trò đa dạng trong công nghiệp và đời sống

Ngoài công dụng khử trùng, propyl alcohol còn là một dung môi quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất sơn, mực in, hóa mỹ phẩm, chất tẩy dầu mỡ và làm chất chống đông. Sự hiện diện phổ biến của nó trong nhiều sản phẩm hàng ngày cho thấy tầm quan trọng của hợp chất này trong cả sản xuất công nghiệp và các ứng dụng thực tế trong cuộc sống hiện đại.