n
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chữ cái thứ mười ba trong bảng chữ cái tiếng Anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The word 'cat' ends with the letter n."
"Từ 'cat' kết thúc bằng chữ cái n."
-
"'n' is often used as an abbreviation."
"'n' thường được sử dụng như một từ viết tắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | n-th | Hạng thứ n; thứ n (chỉ một vị trí bất kỳ trong một chuỗi hoặc dãy số) |
| Noun | n-gon | Đa giác n cạnh (ví dụ: triangle là 3-gon, square là 4-gon) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là một chữ cái đơn lẻ, 'n' thường được dùng để đại diện cho một khái niệm hoặc một vật thể nào đó, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngôn ngữ học, nó thường là viết tắt của 'noun' (danh từ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
n-th to the n-th power (lũy thừa bậc n)
-
n-times n-times a day (n lần một ngày)
-
n-number an n-number sequence (một chuỗi có n số)
-
N.B. N.B. (Nota Bene) (Lưu ý (tiếng Latinh, dùng để thu hút sự chú ý đến một thông tin quan trọng))
-
N/A N/A (Not Applicable) (Không áp dụng/Không có sẵn)
-
N. N. America (Bắc Mỹ (N. là viết tắt của North))
-
'n' rock 'n' roll (nhạc rock 'n' roll (chữ 'n' thay cho 'and'))
-
'n' fish 'n' chips (món cá và khoai tây chiên (chữ 'n' thay cho 'and'))
Idioms
-
to the n-th degree
đến mức tối đa, đến tận cùng, rất nhiều (nhấn mạnh sự nghiêm trọng hoặc mức độ cao)
"She analyzed the problem to the n-th degree, leaving no stone unturned."
(Cô ấy đã phân tích vấn đề đến từng chi tiết nhỏ nhất, không bỏ sót điều gì.)
-
rock 'n' roll
nhạc rock 'n' roll (một thể loại âm nhạc phổ biến)
"Elvis Presley is often called the King of Rock 'n' Roll."
(Elvis Presley thường được gọi là Vua của nhạc Rock 'n' Roll.)
-
fish 'n' chips
món cá và khoai tây chiên (một món ăn truyền thống nổi tiếng của Anh)
"When in London, you must try some traditional fish 'n' chips."
(Khi ở London, bạn nhất định phải thử món cá và khoai tây chiên truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
n
Danh từChữ cái thứ mười ba trong bảng chữ cái tiếng Anh.
"The word 'cat' ends with the letter n."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "n".
