(Top Banner Ad)
n
A1
Danh từ A1 Ngôn ngữ học

n

UK: ɛn • US: ɛn

Nghĩa tiếng Việt

chữ n danh từ (viết tắt)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The thirteenth letter of the English alphabet.

Vietnamese Meaning

Chữ cái thứ mười ba trong bảng chữ cái tiếng Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'cat' ends with the letter n."

    "Từ 'cat' kết thúc bằng chữ cái n."

  • "'n' is often used as an abbreviation."

    "'n' thường được sử dụng như một từ viết tắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective n-th Hạng thứ n; thứ n (chỉ một vị trí bất kỳ trong một chuỗi hoặc dãy số)
Noun n-gon Đa giác n cạnh (ví dụ: triangle là 3-gon, square là 4-gon)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Semitic
Nun (serpent/fish)
Phoenician
𐤍 (Nun)
Ancient Greek
Ν, ν (Nu)
Etruscan
𐌍
Latin
N, n
Old English
N, n

Nguồn gốc từ con rắn

Chữ 'N' có nguồn gốc từ một chữ tượng hình Proto-Semitic (có thể là hình con rắn hoặc con cá) được gọi là 'Nun', nghĩa là 'cá' hoặc 'rắn'. Hình dạng của nó sau đó được người Phoenicia, Hy Lạp và La Mã biến đổi, cuối cùng trở thành chữ 'N' mà chúng ta biết ngày nay.

Sự phát triển của âm thanh và hình dạng

Âm thanh [n] đã tồn tại trong hầu hết các ngôn ngữ Semitic và sau đó được truyền sang tiếng Hy Lạp với tên 'Nu'. Người La Mã đã tiếp nhận và giữ nguyên âm thanh cũng như hình dạng chữ cái, góp phần vào sự xuất hiện của nó trong bảng chữ cái tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Là một chữ cái đơn lẻ, 'n' thường được dùng để đại diện cho một khái niệm hoặc một vật thể nào đó, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngôn ngữ học, nó thường là viết tắt của 'noun' (danh từ).

Collocations (Từ đi kèm)

Mathematical/General Uses
  • n-th to the n-th power
    (lũy thừa bậc n)
  • n-times n-times a day
    (n lần một ngày)
  • n-number an n-number sequence
    (một chuỗi có n số)
Abbreviations
  • N.B. N.B. (Nota Bene)
    (Lưu ý (tiếng Latinh, dùng để thu hút sự chú ý đến một thông tin quan trọng))
  • N/A N/A (Not Applicable)
    (Không áp dụng/Không có sẵn)
  • N. N. America
    (Bắc Mỹ (N. là viết tắt của North))
Informal Contractions
  • 'n' rock 'n' roll
    (nhạc rock 'n' roll (chữ 'n' thay cho 'and'))
  • 'n' fish 'n' chips
    (món cá và khoai tây chiên (chữ 'n' thay cho 'and'))

Idioms

  • to the n-th degree

    đến mức tối đa, đến tận cùng, rất nhiều (nhấn mạnh sự nghiêm trọng hoặc mức độ cao)

    "She analyzed the problem to the n-th degree, leaving no stone unturned."

    (Cô ấy đã phân tích vấn đề đến từng chi tiết nhỏ nhất, không bỏ sót điều gì.)

  • rock 'n' roll

    nhạc rock 'n' roll (một thể loại âm nhạc phổ biến)

    "Elvis Presley is often called the King of Rock 'n' Roll."

    (Elvis Presley thường được gọi là Vua của nhạc Rock 'n' Roll.)

  • fish 'n' chips

    món cá và khoai tây chiên (một món ăn truyền thống nổi tiếng của Anh)

    "When in London, you must try some traditional fish 'n' chips."

    (Khi ở London, bạn nhất định phải thử món cá và khoai tây chiên truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

n

Danh từ
Lật mặt

Chữ cái thứ mười ba trong bảng chữ cái tiếng Anh.

"The word 'cat' ends with the letter n."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "n".

N trong Khoa học và Toán học

Trong toán học và khoa học, chữ 'N' thường được dùng làm biến số để đại diện cho một số lượng bất kỳ hoặc một số tự nhiên (ví dụ: N vật thể, tập hợp N số). Đây là một ký hiệu quan trọng trong việc xây dựng các công thức, thuật toán và quy tắc tổng quát, giúp diễn tả các khái niệm một cách trừu tượng.

N trên La bàn và Hướng

Chữ 'N' trên la bàn là viết tắt của 'North' (Bắc). Nó chỉ định hướng Bắc, một hướng cơ bản trong định vị và hàng hải. Việc hiểu và sử dụng 'N' trên la bàn là kỹ năng thiết yếu trong hàng hải, hàng không và cả trong bản đồ học, giúp con người xác định phương hướng và di chuyển chính xác.