(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ letter
A1

letter

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chữ cái lá thư thư
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Letter'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một ký tự đại diện cho một hoặc nhiều âm thanh được sử dụng trong lời nói; bất kỳ ký hiệu nào của bảng chữ cái.

Definition (English Meaning)

A character representing one or more of the sounds used in speech; any of the symbols of an alphabet.

Ví dụ Thực tế với 'Letter'

  • "The word 'cat' has three letters."

    "Từ 'cat' có ba chữ cái."

  • "Write a letter of apology."

    "Hãy viết một lá thư xin lỗi."

  • "The project received a letter grade of A."

    "Dự án nhận được điểm A."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Letter'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb:
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Letter'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ một đơn vị cơ bản của chữ viết, thường là một phần của bảng chữ cái. Khác với 'character' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các ký tự không thuộc bảng chữ cái (ví dụ: chữ số, ký hiệu).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'Letter of' được sử dụng để chỉ một lá thư (document). Ví dụ: 'a letter of recommendation'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Letter'

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's letter to the professor was very polite.
Lá thư của học sinh gửi cho giáo sư rất lịch sự.
Phủ định
My sister's letter wasn't delivered on time.
Lá thư của chị gái tôi đã không được giao đúng giờ.
Nghi vấn
Is that John's letter on the table?
Đó có phải là lá thư của John trên bàn không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had written her a letter last week.
Tôi ước tôi đã viết cho cô ấy một lá thư vào tuần trước.
Phủ định
If only he hadn't received that letter, he would be happier now.
Giá mà anh ấy không nhận được lá thư đó thì giờ anh ấy đã hạnh phúc hơn rồi.
Nghi vấn
Do you wish you could write a letter as beautifully as she does?
Bạn có ước bạn có thể viết thư đẹp như cô ấy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)