letter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A character representing one or more of the sounds used in speech; any of the symbols of an alphabet.
Vietnamese Meaning
Một ký tự đại diện cho một hoặc nhiều âm thanh được sử dụng trong lời nói; bất kỳ ký hiệu nào của bảng chữ cái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The word 'cat' has three letters."
"Từ 'cat' có ba chữ cái."
-
"Write a letter of apology."
"Hãy viết một lá thư xin lỗi."
-
"The project received a letter grade of A."
"Dự án nhận được điểm A."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một đơn vị cơ bản của chữ viết, thường là một phần của bảng chữ cái. Khác với 'character' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các ký tự không thuộc bảng chữ cái (ví dụ: chữ số, ký hiệu).
Prepositions
'Letter of' được sử dụng để chỉ một lá thư (document). Ví dụ: 'a letter of recommendation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
formal a formal letter (một lá thư trang trọng)
-
personal a personal letter (một lá thư cá nhân)
-
thank-you a thank-you letter (một lá thư cảm ơn)
-
write write a letter (viết một lá thư)
-
receive receive a letter (nhận một lá thư)
-
send send a letter (gửi một lá thư)
Idioms
-
to the letter
một cách chính xác, đúng theo từng chi tiết
"You must follow the instructions to the letter."
(Bạn phải làm theo hướng dẫn một cách chính xác.)
-
a dead letter
một điều luật, thỏa thuận,... không còn hiệu lực hoặc không còn được tuân thủ
"The old law is now a dead letter."
(Luật cũ bây giờ không còn hiệu lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
letter
danh từMột ký tự đại diện cho một hoặc nhiều âm thanh được sử dụng trong lời nói; bất kỳ ký hiệu nào của bảng chữ cái.
"The word 'cat' has three letters."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student's letter to the professor was very polite. |
Lá thư của học sinh gửi cho giáo sư rất lịch sự. |
| Phủ định | My sister's letter wasn't delivered on time. |
Lá thư của chị gái tôi đã không được giao đúng giờ. |
| Nghi vấn | Is that John's letter on the table? |
Đó có phải là lá thư của John trên bàn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had written her a letter last week. |
Tôi ước tôi đã viết cho cô ấy một lá thư vào tuần trước. |
| Phủ định | If only he hadn't received that letter, he would be happier now. |
Giá mà anh ấy không nhận được lá thư đó thì giờ anh ấy đã hạnh phúc hơn rồi. |
| Nghi vấn | Do you wish you could write a letter as beautifully as she does? |
Bạn có ước bạn có thể viết thư đẹp như cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "letter".
