(Top Banner Ad)
letter
A1
danh từ A1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

letter

UK: /ˈletə(r)/ • US: /ˈlɛtər/

Nghĩa tiếng Việt

chữ cái lá thư thư
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A character representing one or more of the sounds used in speech; any of the symbols of an alphabet.

Vietnamese Meaning

Một ký tự đại diện cho một hoặc nhiều âm thanh được sử dụng trong lời nói; bất kỳ ký hiệu nào của bảng chữ cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The word 'cat' has three letters."

    "Từ 'cat' có ba chữ cái."

  • "Write a letter of apology."

    "Hãy viết một lá thư xin lỗi."

  • "The project received a letter grade of A."

    "Dự án nhận được điểm A."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun letters Những chữ cái (số nhiều)
Verb lettered Viết chữ lên (cái gì đó)
Noun lettering Kiểu chữ; chữ viết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰēbʰ-
Latin
littera
Old French
letre
Middle English
lettere

Nguồn gốc của 'Letter'

Từ 'letter' bắt nguồn từ tiếng Latin 'littera', có nghĩa là 'chữ cái' hoặc 'văn bản'. Người La Mã cổ đại dùng 'littera' để chỉ những ký tự được khắc trên đá hoặc viết trên giấy свиток. Vì vậy, 'letter' không chỉ đơn thuần là một chữ cái mà còn là một thông điệp được truyền tải.

Usage Note

Chỉ một đơn vị cơ bản của chữ viết, thường là một phần của bảng chữ cái. Khác với 'character' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các ký tự không thuộc bảng chữ cái (ví dụ: chữ số, ký hiệu).

Prepositions

of

'Letter of' được sử dụng để chỉ một lá thư (document). Ví dụ: 'a letter of recommendation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + letter
  • formal a formal letter
    (một lá thư trang trọng)
  • personal a personal letter
    (một lá thư cá nhân)
  • thank-you a thank-you letter
    (một lá thư cảm ơn)
Verb + letter
  • write write a letter
    (viết một lá thư)
  • receive receive a letter
    (nhận một lá thư)
  • send send a letter
    (gửi một lá thư)

Idioms

  • to the letter

    một cách chính xác, đúng theo từng chi tiết

    "You must follow the instructions to the letter."

    (Bạn phải làm theo hướng dẫn một cách chính xác.)

  • a dead letter

    một điều luật, thỏa thuận,... không còn hiệu lực hoặc không còn được tuân thủ

    "The old law is now a dead letter."

    (Luật cũ bây giờ không còn hiệu lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

letter

danh từ
Lật mặt

Một ký tự đại diện cho một hoặc nhiều âm thanh được sử dụng trong lời nói; bất kỳ ký hiệu nào của bảng chữ cái.

"The word 'cat' has three letters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's letter to the professor was very polite.
Lá thư của học sinh gửi cho giáo sư rất lịch sự.
Phủ định
My sister's letter wasn't delivered on time.
Lá thư của chị gái tôi đã không được giao đúng giờ.
Nghi vấn
Is that John's letter on the table?
Đó có phải là lá thư của John trên bàn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had written her a letter last week.
Tôi ước tôi đã viết cho cô ấy một lá thư vào tuần trước.
Phủ định
If only he hadn't received that letter, he would be happier now.
Giá mà anh ấy không nhận được lá thư đó thì giờ anh ấy đã hạnh phúc hơn rồi.
Nghi vấn
Do you wish you could write a letter as beautifully as she does?
Bạn có ước bạn có thể viết thư đẹp như cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "letter".

Viết thư tay

Trong văn hóa phương Tây, việc viết thư tay được coi là một hành động chu đáo và cá nhân. Nó thể hiện sự quan tâm và nỗ lực mà người viết dành cho người nhận, đặc biệt trong thời đại kỹ thuật số hiện nay.

Thư tình

Thư tình (love letter) là một truyền thống lâu đời trong văn hóa phương Tây. Nó là cách để bày tỏ tình cảm một cách lãng mạn và sâu sắc. Những bức thư tình nổi tiếng thường được coi là những tác phẩm văn học.