(Top Banner Ad)
na
A1
Interjection A1 Tổng quát

na

UK: /nɑː/ • US: /nɑː/

Nghĩa tiếng Việt

không hổng đâu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal form of 'no'.

Vietnamese Meaning

Một dạng không chính thức của 'không'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You don't want to go? Na, I'm tired."

    "Bạn không muốn đi à? Na, tớ mệt rồi."

  • "Na, I don't think so."

    "Na, tôi không nghĩ vậy."

  • "Are you coming? Na, I'm busy."

    "Bạn đến chứ? Na, tôi bận rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection no Không (từ phủ định chính thức và phổ biến nhất)
Interjection nah Không (từ phủ định thân mật, thường dùng trong giao tiếp nói, mạnh hơn 'na')
Interjection nope Không (từ phủ định thân mật, ngắn gọn, thường dùng để từ chối)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
no
English (Informal)
nah
English (Slang/Texting)
na

Nguồn gốc không chính thức

Từ 'na' là một dạng rút gọn và rất không trang trọng của 'no' hoặc 'nah'. Nó thường được dùng trong giao tiếp bằng văn bản hoặc lời nói rất thân mật để thể hiện sự phủ định nhẹ nhàng, do dự, hoặc đôi khi chỉ là một âm thanh ngắt quãng. Nó không có một lịch sử từ nguyên học truyền thống như các từ khác.

Usage Note

Thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật, suồng sã, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc người quen. Nó thể hiện sự phủ định hoặc từ chối một cách nhẹ nhàng, đôi khi có thể mang ý nghĩa hài hước hoặc trêu chọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Hồi đáp phủ định thân mật
  • Na Na, I don't think so.
    (Không, tôi không nghĩ vậy.)
  • Na Na, I'm good.
    (Không, tôi ổn mà. (Ý từ chối một cách lịch sự nhưng thân mật))
Câu hỏi dạng tag thân mật
  • na You coming, na?
    (Bạn có đến không, phải không?)
  • na It's a good idea, na?
    (Đó là một ý hay, phải không?)

Idioms

  • Na na na na boo boo

    Một câu chế nhạo trẻ con, thường dùng để trêu chọc ai đó một cách ngây thơ hoặc tỏ vẻ chiến thắng.

    "When I won the game, I stuck my tongue out and said, 'Na na na na boo boo!'"

    (Khi tôi thắng trò chơi, tôi lè lưỡi và nói, 'Na na na na boo boo!')

  • Na na na na, hey hey hey, goodbye

    Một cụm từ hát được dùng để tiễn biệt hoặc chế nhạo ai đó rời đi, thường mang ý nghĩa vui đùa hoặc mỉa mai.

    "After the opponent missed the penalty, the crowd chanted, 'Na na na na, hey hey hey, goodbye!'"

    (Sau khi đối thủ sút trượt phạt đền, đám đông đã hô vang, 'Na na na na, hey hey hey, goodbye!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

na

Interjection
Lật mặt

Một dạng không chính thức của 'không'.

"You don't want to go? Na, I'm tired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "na".

Ngôn ngữ không chính thức và tin nhắn

Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong giao tiếp bằng tin nhắn, mạng xã hội hoặc lời nói rất thân mật, 'na' được dùng như một dạng viết tắt, không trang trọng của 'no' hoặc 'nah'. Nó thể hiện sự thoải mái và suồng sã trong ngôn ngữ, thường thấy trong giới trẻ hoặc môi trường thân mật.

Trong văn hóa đại chúng: Bài hát nổi tiếng

Cụm từ 'Na na na na, hey hey hey, goodbye' trở nên cực kỳ nổi tiếng qua bài hát 'Na Na Hey Hey Kiss Him Goodbye' của nhóm Steam (1969). Từ đó, cụm từ này thường được dùng trong các sự kiện thể thao để chế nhạo đối thủ thua cuộc, hoặc trong các tình huống đời thường để tiễn biệt ai đó một cách hài hước (đôi khi hơi mỉa mai hoặc châm biếm).