na
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dạng không chính thức của 'không'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You don't want to go? Na, I'm tired."
"Bạn không muốn đi à? Na, tớ mệt rồi."
-
"Na, I don't think so."
"Na, tôi không nghĩ vậy."
-
"Are you coming? Na, I'm busy."
"Bạn đến chứ? Na, tôi bận rồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật, suồng sã, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc người quen. Nó thể hiện sự phủ định hoặc từ chối một cách nhẹ nhàng, đôi khi có thể mang ý nghĩa hài hước hoặc trêu chọc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Na Na, I don't think so. (Không, tôi không nghĩ vậy.)
-
Na Na, I'm good. (Không, tôi ổn mà. (Ý từ chối một cách lịch sự nhưng thân mật))
-
na You coming, na? (Bạn có đến không, phải không?)
-
na It's a good idea, na? (Đó là một ý hay, phải không?)
Idioms
-
Na na na na boo boo
Một câu chế nhạo trẻ con, thường dùng để trêu chọc ai đó một cách ngây thơ hoặc tỏ vẻ chiến thắng.
"When I won the game, I stuck my tongue out and said, 'Na na na na boo boo!'"
(Khi tôi thắng trò chơi, tôi lè lưỡi và nói, 'Na na na na boo boo!')
-
Na na na na, hey hey hey, goodbye
Một cụm từ hát được dùng để tiễn biệt hoặc chế nhạo ai đó rời đi, thường mang ý nghĩa vui đùa hoặc mỉa mai.
"After the opponent missed the penalty, the crowd chanted, 'Na na na na, hey hey hey, goodbye!'"
(Sau khi đối thủ sút trượt phạt đền, đám đông đã hô vang, 'Na na na na, hey hey hey, goodbye!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
na
InterjectionMột dạng không chính thức của 'không'.
"You don't want to go? Na, I'm tired."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "na".
