(Top Banner Ad)
yes
A1
interjection A1 General Communication

yes

UK: /jes/ • US: /jes/

Nghĩa tiếng Việt

vâng dạ (kính ngữ)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to give an affirmative response.

Vietnamese Meaning

Được dùng để đưa ra một phản hồi khẳng định, đồng ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Are you coming to the party?" "Yes, I am.""

    ""Bạn có đến bữa tiệc không?" "Có, tôi đến.""

  • "Did you finish your homework? Yes, I did."

    "Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa? Vâng, tôi đã làm xong rồi."

  • "Yes, that's exactly what I meant."

    "Vâng, đó chính xác là ý tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yes
Noun yes-man

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Communication

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gēse
Middle English
yis, yes
Modern English
yes

Nguồn gốc của 'Yes'

Từ 'yes' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'gēse' trong tiếng Anh cổ. 'Gēse' là sự kết hợp của 'gēa' (có nghĩa là 'có') và 'sīe' (có nghĩa là 'có thể là'). Vì vậy, 'yes' ban đầu mang ý nghĩa 'có thể là như vậy'.

Usage Note

"Yes" là một từ khẳng định trực tiếp và phổ biến nhất. Nó thể hiện sự đồng ý, chấp thuận, hoặc xác nhận một điều gì đó. Sắc thái của 'yes' có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách diễn đạt. Ví dụ, một 'yes' nhiệt tình thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ, trong khi một 'yes' miễn cưỡng cho thấy sự chấp thuận không hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + yes
  • say say yes
    (nói có, đồng ý)
  • answer answer yes
    (trả lời có)
  • vote vote yes
    (bỏ phiếu thuận)
  • get get a yes
    (nhận được sự đồng ý)
Adjective + yes
  • a firm a firm yes
    (một sự đồng ý chắc chắn, kiên quyết)
  • a definite a definite yes
    (một sự đồng ý rõ ràng, dứt khoát)
  • a resounding a resounding yes
    (một tiếng 'có' vang dội, sự đồng ý mạnh mẽ)
Phrases with yes
  • yes or no yes or no
    (có hay không)
  • yes, please yes, please
    (có, làm ơn (dùng khi chấp nhận đề nghị một cách lịch sự))

Idioms

  • yes-man

    Người luôn đồng ý với mọi thứ mà cấp trên hoặc người có quyền lực nói, không bao giờ phản đối; kẻ a dua, nịnh hót.

    "He became a yes-man to his boss just to get a promotion."

    (Anh ta trở thành một kẻ a dua với sếp chỉ để được thăng chức.)

  • yes and no

    Câu trả lời có nghĩa là một phần đúng và một phần sai, không hoàn toàn khẳng định cũng không hoàn toàn phủ định.

    "Are you happy with the result? Yes and no; it met some goals but missed others."

    (Bạn có hài lòng với kết quả không? Vừa có vừa không; nó đạt được một số mục tiêu nhưng lại bỏ lỡ những mục tiêu khác.)

  • say yes to something/someone

    Đồng ý với một đề nghị, một ý tưởng, hoặc đồng ý kết hôn với ai đó.

    "She finally said yes to his marriage proposal."

    (Cuối cùng cô ấy cũng đồng ý lời cầu hôn của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yes

interjection
Lật mặt

Được dùng để đưa ra một phản hồi khẳng định, đồng ý.

""Are you coming to the party?" "Yes, I am.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yes".

Cử chỉ đồng ý phổ biến

Ở các nền văn hóa phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, gật đầu là cử chỉ phi ngôn ngữ phổ biến nhất để thể hiện sự đồng ý hoặc trả lời 'yes'. Điều này trái ngược với lắc đầu, biểu thị 'no'.

Sức nặng của lời 'Yes'

Trong nhiều ngữ cảnh xã hội và pháp lý, việc nói 'yes' mang ý nghĩa rất quan trọng. Ví dụ, trong các hợp đồng, lời thề hôn nhân (ví dụ: 'I do'), hoặc khi đưa ra sự đồng ý (consent), 'yes' thể hiện sự chấp thuận và cam kết mạnh mẽ.