nabataeans
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ancient Arab people who inhabited northern Arabia and the southern Levant, known for their engineering skills, particularly in water management, and their capital city of Petra.
Vietnamese Meaning
Một dân tộc Ả Rập cổ đại sinh sống ở phía bắc Ả Rập và nam Levant, nổi tiếng với kỹ năng kỹ thuật, đặc biệt là trong quản lý nước, và thành phố thủ đô của họ là Petra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Nabataeans were skilled traders and architects who built the magnificent city of Petra."
"Người Nabataean là những thương nhân và kiến trúc sư lành nghề, những người đã xây dựng thành phố Petra tráng lệ."
-
"Archaeological evidence suggests that the Nabataeans had a complex social structure."
"Bằng chứng khảo cổ học cho thấy rằng người Nabataean có một cấu trúc xã hội phức tạp."
-
"The Nabataeans' mastery of water conservation allowed them to thrive in the desert environment."
"Sự thành thạo của người Nabataean trong việc bảo tồn nước cho phép họ phát triển mạnh mẽ trong môi trường sa mạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Tính từ/Danh từ | Nabataean | Thuộc về người Nabataean; một thành viên của người Nabataean. |
| Danh từ riêng | Nabataea | Vương quốc hoặc lãnh thổ cổ đại của người Nabataean. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một nhóm người (một dân tộc). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học và nghiên cứu về Trung Đông cổ đại.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ nguồn gốc, thuộc về: ‘The Nabataeans of Petra’. ‘in’ dùng để chỉ nơi cư trú hoặc hoạt động: ‘The Nabataeans in the Levant’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Nabataeans (người Nabataean cổ đại)
-
prosperous prosperous Nabataeans (người Nabataean thịnh vượng)
-
skilled skilled Nabataeans (người Nabataean khéo léo)
-
built the Nabataeans built (người Nabataean đã xây dựng)
-
traded the Nabataeans traded (người Nabataean đã buôn bán)
-
developed (người Nabataean đã phát triển)
-
flourished the Nabataeans flourished (người Nabataean đã hưng thịnh)
-
kingdom kingdom of the Nabataeans (vương quốc của người Nabataean)
-
culture culture of the Nabataeans (văn hóa của người Nabataean)
-
legacy legacy of the Nabataeans (di sản của người Nabataean)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nabataeans
Danh từMột dân tộc Ả Rập cổ đại sinh sống ở phía bắc Ả Rập và nam Levant, nổi tiếng với kỹ năng kỹ thuật, đặc biệt là trong quản lý nước, và thành phố thủ đô của họ là Petra.
"The Nabataeans were skilled traders and architects who built the magnificent city of Petra."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nabataeans".
