(Top Banner Ad)
nabataeans
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Khảo cổ học

nabataeans

UK: /ˌnæbəˈtiːənz/ • US: /ˌnæbəˈtiːənz/

Nghĩa tiếng Việt

người Nabataean dân tộc Nabataean
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient Arab people who inhabited northern Arabia and the southern Levant, known for their engineering skills, particularly in water management, and their capital city of Petra.

Vietnamese Meaning

Một dân tộc Ả Rập cổ đại sinh sống ở phía bắc Ả Rập và nam Levant, nổi tiếng với kỹ năng kỹ thuật, đặc biệt là trong quản lý nước, và thành phố thủ đô của họ là Petra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Nabataeans were skilled traders and architects who built the magnificent city of Petra."

    "Người Nabataean là những thương nhân và kiến trúc sư lành nghề, những người đã xây dựng thành phố Petra tráng lệ."

  • "Archaeological evidence suggests that the Nabataeans had a complex social structure."

    "Bằng chứng khảo cổ học cho thấy rằng người Nabataean có một cấu trúc xã hội phức tạp."

  • "The Nabataeans' mastery of water conservation allowed them to thrive in the desert environment."

    "Sự thành thạo của người Nabataean trong việc bảo tồn nước cho phép họ phát triển mạnh mẽ trong môi trường sa mạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ/Danh từ Nabataean Thuộc về người Nabataean; một thành viên của người Nabataean.
Danh từ riêng Nabataea Vương quốc hoặc lãnh thổ cổ đại của người Nabataean.

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Arabic/Aramaic
Nabaṭ (tên bộ lạc/tổ tiên)
Ancient Greek
Ναβαταῖοι (Nabataioi)
Latin
Nabataei
English
Nabataeans

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Nabataeans' (người Nabataean) xuất phát từ các văn bản cổ đại của người Hy Lạp và La Mã, dùng để chỉ một dân tộc Ả Rập hùng mạnh sống ở khu vực Trung Đông cổ đại. Mặc dù nguồn gốc chính xác trong ngôn ngữ của họ không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nhiều khả năng nó được lấy từ tên của một bộ tộc hoặc tổ tiên tên là Nabaṭ, nhấn mạnh nguồn gốc Semitic của họ. Những người Nabataean nổi tiếng với đế chế thương mại giàu có và thành phố Petra tráng lệ được chạm khắc vào đá.

Usage Note

Từ này luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một nhóm người (một dân tộc). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học và nghiên cứu về Trung Đông cổ đại.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ nguồn gốc, thuộc về: ‘The Nabataeans of Petra’. ‘in’ dùng để chỉ nơi cư trú hoặc hoạt động: ‘The Nabataeans in the Levant’.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Nabataeans
  • ancient ancient Nabataeans
    (người Nabataean cổ đại)
  • prosperous prosperous Nabataeans
    (người Nabataean thịnh vượng)
  • skilled skilled Nabataeans
    (người Nabataean khéo léo)
Động từ + Nabataeans
  • built the Nabataeans built
    (người Nabataean đã xây dựng)
  • traded the Nabataeans traded
    (người Nabataean đã buôn bán)
  • developed
    (người Nabataean đã phát triển)
  • flourished the Nabataeans flourished
    (người Nabataean đã hưng thịnh)
Danh từ + Nabataeans (sở hữu cách)
  • kingdom kingdom of the Nabataeans
    (vương quốc của người Nabataean)
  • culture culture of the Nabataeans
    (văn hóa của người Nabataean)
  • legacy legacy of the Nabataeans
    (di sản của người Nabataean)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nabataeans

Danh từ
Lật mặt

Một dân tộc Ả Rập cổ đại sinh sống ở phía bắc Ả Rập và nam Levant, nổi tiếng với kỹ năng kỹ thuật, đặc biệt là trong quản lý nước, và thành phố thủ đô của họ là Petra.

"The Nabataeans were skilled traders and architects who built the magnificent city of Petra."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nabataeans".

Petra - Thành phố Hoa hồng

Thành phố thủ đô của người Nabataean, Petra, được chạm khắc tinh xảo vào các vách đá sa thạch, là một trong Bảy kỳ quan mới của thế giới. Nơi đây nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp, đặc biệt là Al-Khazneh (Kho bạc), và hệ thống quản lý nước tinh vi giữa môi trường sa mạc khắc nghiệt.

Bậc thầy thương mại và nước

Người Nabataean kiểm soát các tuyến đường thương mại chính kết nối Ả Rập, Châu Phi và Địa Trung Hải. Sự giàu có của họ đến từ việc đánh thuế các đoàn lữ hành mang theo hương liệu, gia vị, vàng và các loại hàng hóa xa xỉ khác. Ngoài ra, họ còn nổi tiếng với khả năng tài tình trong việc thu thập và lưu trữ nước ở sa mạc khô cằn, giúp họ tạo ra các khu định cư thịnh vượng và bền vững.