(Top Banner Ad)
petra
B2
Danh từ (Proper Noun) B2 Địa lý, Lịch sử, Khảo cổ học

petra

UK: /ˈpiːtrə/ • US: /ˈpiːtrə/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố Petra Petra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient city in Jordan, known for its rock-cut architecture.

Vietnamese Meaning

Một thành phố cổ ở Jordan, nổi tiếng với kiến trúc được tạc trên đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many tourists visit Petra to admire its stunning rock carvings."

    "Nhiều du khách ghé thăm Petra để chiêm ngưỡng những chạm khắc đá tuyệt đẹp của nó."

  • "The Siq is the main entrance to the ancient city of Petra."

    "Siq là lối vào chính của thành phố cổ Petra."

  • "Petra is a UNESCO World Heritage Site."

    "Petra là một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb petrify hóa đá; làm cho sợ hãi tột độ
Adjective petrified bị hóa đá; chết lặng vì sợ hãi
Noun petroleum dầu mỏ
Noun petrology thạch học (ngành nghiên cứu về đá)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πέτρα (pétra)
Latin
petra
English
Petra

Nguồn gốc từ 'đá'

Từ "Petra" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, "πέτρα" (pétra), có nghĩa là "đá" hoặc "tảng đá". Trong tiếng Latin, từ này được vay mượn trực tiếp thành "petra". Trong tiếng Anh, nó chủ yếu được dùng làm tên riêng (Petra - thành phố cổ ở Jordan) hoặc như một tiền tố trong các thuật ngữ khoa học liên quan đến đá (ví dụ: petrology - thạch học).

Usage Note

Petra là tên riêng của một địa điểm lịch sử quan trọng, thường được nhắc đến trong các bối cảnh liên quan đến lịch sử Trung Đông cổ đại, khảo cổ học và du lịch. Nó không có nghĩa bóng bẩy hay các sắc thái nghĩa khác.

Prepositions

in near

'in Petra' dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố Petra. 'near Petra' dùng để chỉ vị trí gần thành phố Petra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Petra
  • ancient ancient Petra
    (Petra cổ đại)
  • lost lost city of Petra
    (thành phố bị lãng quên Petra)
  • rose-red rose-red city of Petra
    (thành phố hoa hồng đỏ Petra)
Verb + Petra
  • visit visit Petra
    (thăm Petra)
  • explore explore Petra
    (khám phá Petra)
  • see see Petra's ruins
    (chiêm ngưỡng tàn tích của Petra)
Noun + of + Petra
  • wonders wonders of Petra
    (những kỳ quan của Petra)
  • ruins ruins of Petra
    (tàn tích của Petra)

Idioms

  • Petra, the rose-red city

    Petra, thành phố hoa hồng đỏ (biệt danh nổi tiếng của Petra)

    "Many tourists flock to Petra, the rose-red city, to admire its magnificent architecture."

    (Nhiều du khách đổ xô đến Petra, thành phố hoa hồng đỏ, để chiêm ngưỡng kiến trúc tráng lệ của nó.)

  • the lost city of Petra

    thành phố bị lãng quên Petra (cách gọi phổ biến khi đề cập đến Petra trước khi được tái phát hiện)

    "For centuries, the lost city of Petra remained hidden from the Western world."

    (Trong nhiều thế kỷ, thành phố bị lãng quên Petra vẫn ẩn mình khỏi thế giới phương Tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petra

Danh từ (Proper Noun)
Lật mặt

Một thành phố cổ ở Jordan, nổi tiếng với kiến trúc được tạc trên đá.

"Many tourists visit Petra to admire its stunning rock carvings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petra".

Một trong Bảy Kỳ quan Mới của Thế giới

Petra được bình chọn là một trong Bảy Kỳ quan Mới của Thế giới vào năm 2007, ghi nhận tầm quan trọng lịch sử và vẻ đẹp kiến trúc độc đáo, được chạm khắc trực tiếp vào vách đá sa thạch.

Di sản Thế giới UNESCO

Thành phố cổ Petra được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới từ năm 1985. Nó nổi tiếng với các công trình kiến trúc được đục đẽo vào đá và hệ thống dẫn nước tinh xảo của người Nabataean cổ đại.