petra
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ancient city in Jordan, known for its rock-cut architecture.
Vietnamese Meaning
Một thành phố cổ ở Jordan, nổi tiếng với kiến trúc được tạc trên đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many tourists visit Petra to admire its stunning rock carvings."
"Nhiều du khách ghé thăm Petra để chiêm ngưỡng những chạm khắc đá tuyệt đẹp của nó."
-
"The Siq is the main entrance to the ancient city of Petra."
"Siq là lối vào chính của thành phố cổ Petra."
-
"Petra is a UNESCO World Heritage Site."
"Petra là một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Petra là tên riêng của một địa điểm lịch sử quan trọng, thường được nhắc đến trong các bối cảnh liên quan đến lịch sử Trung Đông cổ đại, khảo cổ học và du lịch. Nó không có nghĩa bóng bẩy hay các sắc thái nghĩa khác.
Prepositions
'in Petra' dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố Petra. 'near Petra' dùng để chỉ vị trí gần thành phố Petra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Petra (Petra cổ đại)
-
lost lost city of Petra (thành phố bị lãng quên Petra)
-
rose-red rose-red city of Petra (thành phố hoa hồng đỏ Petra)
-
visit visit Petra (thăm Petra)
-
explore explore Petra (khám phá Petra)
-
see see Petra's ruins (chiêm ngưỡng tàn tích của Petra)
-
wonders wonders of Petra (những kỳ quan của Petra)
-
ruins ruins of Petra (tàn tích của Petra)
Idioms
-
Petra, the rose-red city
Petra, thành phố hoa hồng đỏ (biệt danh nổi tiếng của Petra)
"Many tourists flock to Petra, the rose-red city, to admire its magnificent architecture."
(Nhiều du khách đổ xô đến Petra, thành phố hoa hồng đỏ, để chiêm ngưỡng kiến trúc tráng lệ của nó.)
-
the lost city of Petra
thành phố bị lãng quên Petra (cách gọi phổ biến khi đề cập đến Petra trước khi được tái phát hiện)
"For centuries, the lost city of Petra remained hidden from the Western world."
(Trong nhiều thế kỷ, thành phố bị lãng quên Petra vẫn ẩn mình khỏi thế giới phương Tây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
petra
Danh từ (Proper Noun)Một thành phố cổ ở Jordan, nổi tiếng với kiến trúc được tạc trên đá.
"Many tourists visit Petra to admire its stunning rock carvings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petra".
