(Top Banner Ad)
arabia
B1
Noun B1 Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

arabia

UK: /əˈreɪ.bi.ə/ • US: /əˈreɪ.bi.ə/

Nghĩa tiếng Việt

Ả Rập Bán đảo Ả Rập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A peninsula in southwestern Asia bounded by the Red Sea and the Gulf of Aden on the west and south, the Arabian Gulf on the east, and Syria and Jordan on the north.

Vietnamese Meaning

Một bán đảo ở tây nam châu Á, giáp Biển Đỏ và Vịnh Aden ở phía tây và nam, Vịnh Ả Rập ở phía đông, và Syria và Jordan ở phía bắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Much of Arabia is desert."

    "Phần lớn Ả Rập là sa mạc."

  • "Arabia is known for its oil reserves."

    "Ả Rập được biết đến với trữ lượng dầu mỏ của mình."

  • "The Arabian Peninsula is a vast desert region."

    "Bán đảo Ả Rập là một vùng sa mạc rộng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Arab Người Ả Rập
Adjective Arabian Thuộc về Ả Rập
Noun Arabic Tiếng Ả Rập

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
ʿarab
Latin
Arabia
English
Arabia

Nguồn gốc tên gọi

Tên "Arabia" xuất phát từ tiếng Ả Rập "ʿarab", có thể có nghĩa là "vùng đất phía tây" hoặc "vùng đất khô cằn". Người La Mã cổ đại sử dụng tên gọi này để chỉ bán đảo Ả Rập.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ khu vực địa lý, lịch sử và văn hóa của bán đảo Ả Rập. Có thể dùng để chỉ vương quốc Saudi Arabia, nhưng cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt. Không nên nhầm lẫn với 'Arabian' (tính từ).

Prepositions

in of

'in Arabia' dùng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: 'oil in Arabia'). 'of Arabia' thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'the history of Arabia').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arabia
  • Saudi Saudi Arabia
    (Ả Rập Xê Út)
  • North North Arabia
    (Bắc Ả Rập)
  • Ancient Ancient Arabia
    (Ả Rập cổ đại)
Verb + arabia
  • Travel to Travel to arabia
    (Du lịch đến Ả Rập)
  • Explore Explore arabia
    (Khám phá Ả Rập)
  • Invade Invade arabia
    (Xâm lược Ả Rập)

Idioms

  • The Arabian Nights

    Nghìn lẻ một đêm (tập truyện cổ tích Ả Rập)

    "I read The Arabian Nights as a child."

    (Tôi đã đọc Nghìn lẻ một đêm khi còn bé.)

  • As rich as an arabian sheikh

    Giàu có như một ông hoàng Ả Rập

    "He's as rich as an Arabian sheikh."

    (Anh ta giàu có như một ông hoàng Ả Rập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arabia

Noun
Lật mặt

Một bán đảo ở tây nam châu Á, giáp Biển Đỏ và Vịnh Aden ở phía tây và nam, Vịnh Ả Rập ở phía đông, và Syria và Jordan ở phía bắc.

"Much of Arabia is desert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I inherited a fortune, I would travel to Arabia and explore its ancient cities.
Nếu tôi thừa kế một gia tài, tôi sẽ du lịch đến Arabia và khám phá những thành phố cổ của nó.
Phủ định
If I didn't enjoy history so much, I wouldn't be so fascinated by Arabian culture.
Nếu tôi không thích lịch sử nhiều như vậy, tôi sẽ không bị cuốn hút bởi văn hóa Arabian.
Nghi vấn
Would you visit Arabia if you had the chance to experience its unique traditions?
Bạn có đến thăm Arabia không nếu bạn có cơ hội trải nghiệm những truyền thống độc đáo của nó?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in Arabian horses earlier, they would have seen a significant return on their investment.
Nếu họ đã đầu tư vào ngựa Ả Rập sớm hơn, họ đã thấy lợi nhuận đáng kể từ khoản đầu tư của mình.
Phủ định
If the Arabian desert hadn't been so harsh, explorers might not have struggled so much to cross it.
Nếu sa mạc Ả Rập không quá khắc nghiệt, các nhà thám hiểm có lẽ đã không phải vật lộn nhiều để băng qua nó.
Nghi vấn
Would they have discovered the ancient secrets of Arabia if they had explored that hidden valley?
Liệu họ có khám phá ra những bí mật cổ xưa của Ả Rập nếu họ đã khám phá thung lũng bí mật đó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Arabian horses are known for their endurance, aren't they?
Ngựa Ả Rập nổi tiếng về sức bền, đúng không?
Phủ định
Arabia isn't all desert, is it?
Ả Rập không phải toàn bộ là sa mạc, phải không?
Nghi vấn
The Arabian Peninsula is located in Western Asia, isn't it?
Bán đảo Ả Rập nằm ở Tây Á, đúng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I graduate, I will have visited Arabian countries.
Vào thời điểm tôi tốt nghiệp, tôi sẽ đã thăm các quốc gia Ả Rập.
Phủ định
They won't have explored all of Arabia by the end of their trip.
Họ sẽ không khám phá hết toàn bộ Ả Rập vào cuối chuyến đi của họ.
Nghi vấn
Will she have learned Arabic before she moves to Arabia?
Liệu cô ấy sẽ học tiếng Ả Rập trước khi chuyển đến Ả Rập?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arabia".

Văn hóa Ả Rập

Arabia là cái nôi của đạo Hồi và có một nền văn hóa phong phú với các truyền thống độc đáo về âm nhạc, thơ ca và nghệ thuật. Lòng hiếu khách là một đức tính quan trọng trong văn hóa Ả Rập.

Dầu mỏ

Nhiều quốc gia ở Arabia có trữ lượng dầu mỏ lớn, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu.