arabia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A peninsula in southwestern Asia bounded by the Red Sea and the Gulf of Aden on the west and south, the Arabian Gulf on the east, and Syria and Jordan on the north.
Vietnamese Meaning
Một bán đảo ở tây nam châu Á, giáp Biển Đỏ và Vịnh Aden ở phía tây và nam, Vịnh Ả Rập ở phía đông, và Syria và Jordan ở phía bắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Much of Arabia is desert."
"Phần lớn Ả Rập là sa mạc."
-
"Arabia is known for its oil reserves."
"Ả Rập được biết đến với trữ lượng dầu mỏ của mình."
-
"The Arabian Peninsula is a vast desert region."
"Bán đảo Ả Rập là một vùng sa mạc rộng lớn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ khu vực địa lý, lịch sử và văn hóa của bán đảo Ả Rập. Có thể dùng để chỉ vương quốc Saudi Arabia, nhưng cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt. Không nên nhầm lẫn với 'Arabian' (tính từ).
Prepositions
'in Arabia' dùng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: 'oil in Arabia'). 'of Arabia' thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'the history of Arabia').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Saudi Saudi Arabia (Ả Rập Xê Út)
-
North North Arabia (Bắc Ả Rập)
-
Ancient Ancient Arabia (Ả Rập cổ đại)
-
Travel to Travel to arabia (Du lịch đến Ả Rập)
-
Explore Explore arabia (Khám phá Ả Rập)
-
Invade Invade arabia (Xâm lược Ả Rập)
Idioms
-
The Arabian Nights
Nghìn lẻ một đêm (tập truyện cổ tích Ả Rập)
"I read The Arabian Nights as a child."
(Tôi đã đọc Nghìn lẻ một đêm khi còn bé.)
-
As rich as an arabian sheikh
Giàu có như một ông hoàng Ả Rập
"He's as rich as an Arabian sheikh."
(Anh ta giàu có như một ông hoàng Ả Rập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arabia
NounMột bán đảo ở tây nam châu Á, giáp Biển Đỏ và Vịnh Aden ở phía tây và nam, Vịnh Ả Rập ở phía đông, và Syria và Jordan ở phía bắc.
"Much of Arabia is desert."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I inherited a fortune, I would travel to Arabia and explore its ancient cities. |
Nếu tôi thừa kế một gia tài, tôi sẽ du lịch đến Arabia và khám phá những thành phố cổ của nó. |
| Phủ định | If I didn't enjoy history so much, I wouldn't be so fascinated by Arabian culture. |
Nếu tôi không thích lịch sử nhiều như vậy, tôi sẽ không bị cuốn hút bởi văn hóa Arabian. |
| Nghi vấn | Would you visit Arabia if you had the chance to experience its unique traditions? |
Bạn có đến thăm Arabia không nếu bạn có cơ hội trải nghiệm những truyền thống độc đáo của nó? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had invested in Arabian horses earlier, they would have seen a significant return on their investment. |
Nếu họ đã đầu tư vào ngựa Ả Rập sớm hơn, họ đã thấy lợi nhuận đáng kể từ khoản đầu tư của mình. |
| Phủ định | If the Arabian desert hadn't been so harsh, explorers might not have struggled so much to cross it. |
Nếu sa mạc Ả Rập không quá khắc nghiệt, các nhà thám hiểm có lẽ đã không phải vật lộn nhiều để băng qua nó. |
| Nghi vấn | Would they have discovered the ancient secrets of Arabia if they had explored that hidden valley? |
Liệu họ có khám phá ra những bí mật cổ xưa của Ả Rập nếu họ đã khám phá thung lũng bí mật đó không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Arabian horses are known for their endurance, aren't they? |
Ngựa Ả Rập nổi tiếng về sức bền, đúng không? |
| Phủ định | Arabia isn't all desert, is it? |
Ả Rập không phải toàn bộ là sa mạc, phải không? |
| Nghi vấn | The Arabian Peninsula is located in Western Asia, isn't it? |
Bán đảo Ả Rập nằm ở Tây Á, đúng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I graduate, I will have visited Arabian countries. |
Vào thời điểm tôi tốt nghiệp, tôi sẽ đã thăm các quốc gia Ả Rập. |
| Phủ định | They won't have explored all of Arabia by the end of their trip. |
Họ sẽ không khám phá hết toàn bộ Ả Rập vào cuối chuyến đi của họ. |
| Nghi vấn | Will she have learned Arabic before she moves to Arabia? |
Liệu cô ấy sẽ học tiếng Ả Rập trước khi chuyển đến Ả Rập? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arabia".
