all-time low
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The lowest level or value ever recorded.
Vietnamese Meaning
Mức thấp nhất hoặc giá trị thấp nhất từng được ghi nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's stock price reached an all-time low yesterday."
"Giá cổ phiếu của công ty đã chạm mức thấp kỷ lục vào ngày hôm qua."
-
"Consumer confidence is at an all-time low."
"Niềm tin của người tiêu dùng đang ở mức thấp kỷ lục."
-
"The unemployment rate has fallen to an all-time low."
"Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm xuống mức thấp kỷ lục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Cụm danh từ (Trái nghĩa) | all-time high | mức cao nhất mọi thời đại, mức cao kỷ lục |
| Cụm danh từ (Đồng nghĩa) | record low | mức thấp kỷ lục |
| Cụm danh từ (Đồng nghĩa) | rock bottom | mức thấp nhất, chạm đáy, dưới đáy vực |
| Động từ | to bottom out | chạm đáy (và bắt đầu tăng trở lại) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả giá trị của cổ phiếu, tỷ giá hối đoái, hoặc các chỉ số kinh tế khác. Nó ngụ ý rằng tình hình hiện tại là tồi tệ hơn bất kỳ thời điểm nào trong quá khứ. Sự khác biệt với 'record low' là 'all-time low' bao hàm toàn bộ lịch sử ghi nhận, trong khi 'record low' có thể chỉ trong một khoảng thời gian cụ thể.
Prepositions
Thường đi với giới từ 'at' để chỉ thời điểm hoặc tình trạng ở mức thấp kỷ lục. Ví dụ: 'The stock price hit an all-time low at the close of trading.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
hit an all-time low (chạm mức thấp nhất mọi thời đại)
-
reach an all-time low (đạt đến mức thấp nhất mọi thời đại)
-
fall to an all-time low (rơi xuống mức thấp nhất mọi thời đại)
-
sink to an all-time low (chìm xuống mức thấp nhất mọi thời đại (thường mang nghĩa tiêu cực hơn))
-
Morale is at an all-time low. (Tinh thần đang ở mức thấp kỷ lục.)
-
Public trust is at an all-time low. (Lòng tin của công chúng đang ở mức thấp nhất từ trước đến nay.)
-
Approval ratings are at an all-time low. (Tỷ lệ ủng hộ đang ở mức thấp nhất mọi thời đại.)
Idioms
-
hit a new all-time low
Chạm một đáy mới của sự tồi tệ, trở nên tệ hơn bao giờ hết (thường nói về hành vi, đạo đức).
"When he started lying to his parents, his behavior hit a new all-time low."
(Khi anh ta bắt đầu nói dối bố mẹ, hành vi của anh ta đã chạm một đáy mới của sự tồi tệ.)
-
(Someone's) spirits are at an all-time low
Tinh thần hoặc tâm trạng của ai đó đang cực kỳ suy sụp, xuống dốc thảm hại.
"After the project was cancelled, the team's spirits were at an all-time low."
(Sau khi dự án bị hủy, tinh thần của cả đội đã xuống dốc thảm hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all-time low
Danh từMức thấp nhất hoặc giá trị thấp nhất từng được ghi nhận.
"The company's stock price reached an all-time low yesterday."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the stock market reaches an all-time low, people often panic and sell their shares. |
Nếu thị trường chứng khoán chạm mức thấp nhất mọi thời đại, mọi người thường hoảng loạn và bán cổ phiếu của họ. |
| Phủ định | When interest rates are at an all-time low, people often do not save as much money. |
Khi lãi suất ở mức thấp nhất mọi thời đại, mọi người thường không tiết kiệm nhiều tiền như vậy. |
| Nghi vấn | If a company's profits hit an all-time low, does it usually lead to layoffs? |
Nếu lợi nhuận của một công ty đạt mức thấp nhất mọi thời đại, điều đó có thường dẫn đến sa thải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-time low".
