(Top Banner Ad)
all-time low
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Thông tin đại chúng

all-time low

UK: /ˌɔːl ˈtaɪm ləʊ/ • US: /ˌɔl ˈtaɪm loʊ/

Nghĩa tiếng Việt

mức thấp nhất mọi thời đại mức thấp kỷ lục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest level or value ever recorded.

Vietnamese Meaning

Mức thấp nhất hoặc giá trị thấp nhất từng được ghi nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's stock price reached an all-time low yesterday."

    "Giá cổ phiếu của công ty đã chạm mức thấp kỷ lục vào ngày hôm qua."

  • "Consumer confidence is at an all-time low."

    "Niềm tin của người tiêu dùng đang ở mức thấp kỷ lục."

  • "The unemployment rate has fallen to an all-time low."

    "Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm xuống mức thấp kỷ lục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Cụm danh từ (Trái nghĩa) all-time high mức cao nhất mọi thời đại, mức cao kỷ lục
Cụm danh từ (Đồng nghĩa) record low mức thấp kỷ lục
Cụm danh từ (Đồng nghĩa) rock bottom mức thấp nhất, chạm đáy, dưới đáy vực
Động từ to bottom out chạm đáy (và bắt đầu tăng trở lại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Thông tin đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eall ('all')
Old English
tīma ('time')
Old Norse
lágr ('low')
Modern English (late 19th c.)
all-time low

Từ Kỷ Lục Thể Thao đến Khủng Hoảng Kinh Tế

Cụm từ 'all-time' (mọi thời đại) ban đầu được phổ biến trong lĩnh vực thể thao vào cuối thế kỷ 19 để chỉ các kỷ lục cao nhất hoặc thấp nhất từng được ghi nhận. Sau đó, các cụm từ như 'all-time high' và 'all-time low' đã lan sang lĩnh vực tài chính và kinh tế, đặc biệt là trong các sự kiện như cuộc Đại suy thoái, để mô tả giá trị thị trường chứng khoán, tỷ lệ thất nghiệp, và các chỉ số quan trọng khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả giá trị của cổ phiếu, tỷ giá hối đoái, hoặc các chỉ số kinh tế khác. Nó ngụ ý rằng tình hình hiện tại là tồi tệ hơn bất kỳ thời điểm nào trong quá khứ. Sự khác biệt với 'record low' là 'all-time low' bao hàm toàn bộ lịch sử ghi nhận, trong khi 'record low' có thể chỉ trong một khoảng thời gian cụ thể.

Prepositions

at

Thường đi với giới từ 'at' để chỉ thời điểm hoặc tình trạng ở mức thấp kỷ lục. Ví dụ: 'The stock price hit an all-time low at the close of trading.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + all-time low
  • hit an all-time low
    (chạm mức thấp nhất mọi thời đại)
  • reach an all-time low
    (đạt đến mức thấp nhất mọi thời đại)
  • fall to an all-time low
    (rơi xuống mức thấp nhất mọi thời đại)
  • sink to an all-time low
    (chìm xuống mức thấp nhất mọi thời đại (thường mang nghĩa tiêu cực hơn))
Subject + be at an all-time low
  • Morale is at an all-time low.
    (Tinh thần đang ở mức thấp kỷ lục.)
  • Public trust is at an all-time low.
    (Lòng tin của công chúng đang ở mức thấp nhất từ trước đến nay.)
  • Approval ratings are at an all-time low.
    (Tỷ lệ ủng hộ đang ở mức thấp nhất mọi thời đại.)

Idioms

  • hit a new all-time low

    Chạm một đáy mới của sự tồi tệ, trở nên tệ hơn bao giờ hết (thường nói về hành vi, đạo đức).

    "When he started lying to his parents, his behavior hit a new all-time low."

    (Khi anh ta bắt đầu nói dối bố mẹ, hành vi của anh ta đã chạm một đáy mới của sự tồi tệ.)

  • (Someone's) spirits are at an all-time low

    Tinh thần hoặc tâm trạng của ai đó đang cực kỳ suy sụp, xuống dốc thảm hại.

    "After the project was cancelled, the team's spirits were at an all-time low."

    (Sau khi dự án bị hủy, tinh thần của cả đội đã xuống dốc thảm hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-time low

Danh từ
Lật mặt

Mức thấp nhất hoặc giá trị thấp nhất từng được ghi nhận.

"The company's stock price reached an all-time low yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the stock market reaches an all-time low, people often panic and sell their shares.
Nếu thị trường chứng khoán chạm mức thấp nhất mọi thời đại, mọi người thường hoảng loạn và bán cổ phiếu của họ.
Phủ định
When interest rates are at an all-time low, people often do not save as much money.
Khi lãi suất ở mức thấp nhất mọi thời đại, mọi người thường không tiết kiệm nhiều tiền như vậy.
Nghi vấn
If a company's profits hit an all-time low, does it usually lead to layoffs?
Nếu lợi nhuận của một công ty đạt mức thấp nhất mọi thời đại, điều đó có thường dẫn đến sa thải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-time low".

Chỉ Báo Kinh Tế và Chính Trị

Trong truyền thông phương Tây, 'all-time low' là một cụm từ chủ chốt trong các bản tin. Nó thường được dùng để báo hiệu tin tức tiêu cực về nền kinh tế (thị trường chứng khoán, tỉ lệ thất nghiệp) hoặc về chính trị (tỉ lệ ủng hộ một nhà lãnh đạo). Cụm từ này có sức nặng và ngay lập tức thu hút sự chú ý của công chúng.

Văn Hóa Xếp Hạng và Kỷ Lục

Văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, rất quan tâm đến việc xếp hạng và phá kỷ lục trong mọi lĩnh vực - từ thể thao, giải trí đến kinh doanh. Các cụm từ như 'all-time low' và 'all-time high' phản ánh tư duy luôn so sánh và đo lường để xác định những gì là 'tốt nhất' hoặc 'tệ nhất' từng có.