nail matrix
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The area where your fingernails and toenails start growing.
Vietnamese Meaning
Phần móng, hay chất nền móng, là vùng nằm dưới gốc móng tay hoặc móng chân, nơi móng bắt đầu phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nail matrix is responsible for nail growth."
"Phần móng chịu trách nhiệm cho sự phát triển của móng."
-
"Inflammation of the nail matrix can cause nail deformities."
"Viêm phần móng có thể gây ra dị tật móng."
-
"A biopsy of the nail matrix may be necessary to diagnose certain nail disorders."
"Sinh thiết phần móng có thể cần thiết để chẩn đoán một số rối loạn móng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nail | Móng (tay, chân); đinh |
| Verb | nail | Đóng đinh; ghim chặt; bắt được, tóm được |
| Noun | fingernail | Móng tay |
| Noun | toenail | Móng chân |
| Noun | nail bed | Giường móng (phần da bên dưới móng) |
| Noun | matrix | Khuôn, ma trận; chất nền; mầm móng |
| Adjective | matrical | Thuộc về ma trận, thuộc về khuôn (ít dùng, chủ yếu trong khoa học) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phần móng bao gồm các tế bào chuyên biệt sản sinh ra các tế bào keratinocytes tạo nên bản móng. Tổn thương phần móng có thể dẫn đến dị dạng vĩnh viễn của móng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy nail matrix (mầm móng khỏe mạnh)
-
damaged damaged nail matrix (mầm móng bị tổn thương)
-
active active nail matrix (mầm móng đang hoạt động)
-
injured injured nail matrix (mầm móng bị chấn thương)
-
protect protect the nail matrix (bảo vệ mầm móng)
-
injure injure the nail matrix (làm tổn thương mầm móng)
-
stimulate stimulate the nail matrix (kích thích mầm móng)
-
repair repair the nail matrix (phục hồi mầm móng)
-
growth growth of the nail matrix (sự phát triển của mầm móng)
-
damage damage to the nail matrix (tổn thương đến mầm móng)
-
function function of the nail matrix (chức năng của mầm móng)
-
injury injury to the nail matrix (chấn thương mầm móng)
Idioms
-
damage to the nail matrix
tổn thương mầm móng
"Severe trauma can cause permanent damage to the nail matrix, leading to deformed nail growth."
(Chấn thương nghiêm trọng có thể gây tổn thương vĩnh viễn cho mầm móng, dẫn đến móng mọc biến dạng.)
-
function of the nail matrix
chức năng của mầm móng
"Understanding the precise function of the nail matrix is crucial for diagnosing various nail disorders."
(Việc hiểu rõ chức năng chính xác của mầm móng là rất quan trọng để chẩn đoán các bệnh lý móng khác nhau.)
-
protection of the nail matrix
bảo vệ mầm móng
"Wearing gloves during chores is a simple way to ensure the protection of the nail matrix from chemical exposure."
(Đeo găng tay khi làm việc nhà là một cách đơn giản để bảo vệ mầm móng khỏi tiếp xúc hóa chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nail matrix
danh từPhần móng, hay chất nền móng, là vùng nằm dưới gốc móng tay hoặc móng chân, nơi móng bắt đầu phát triển.
"The nail matrix is responsible for nail growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail matrix".
