(Top Banner Ad)
nail matrix
B2
danh từ B2 Y học

nail matrix

Nghĩa tiếng Việt

phần móng chất nền móng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area where your fingernails and toenails start growing.

Vietnamese Meaning

Phần móng, hay chất nền móng, là vùng nằm dưới gốc móng tay hoặc móng chân, nơi móng bắt đầu phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nail matrix is responsible for nail growth."

    "Phần móng chịu trách nhiệm cho sự phát triển của móng."

  • "Inflammation of the nail matrix can cause nail deformities."

    "Viêm phần móng có thể gây ra dị tật móng."

  • "A biopsy of the nail matrix may be necessary to diagnose certain nail disorders."

    "Sinh thiết phần móng có thể cần thiết để chẩn đoán một số rối loạn móng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nail Móng (tay, chân); đinh
Verb nail Đóng đinh; ghim chặt; bắt được, tóm được
Noun fingernail Móng tay
Noun toenail Móng chân
Noun nail bed Giường móng (phần da bên dưới móng)
Noun matrix Khuôn, ma trận; chất nền; mầm móng
Adjective matrical Thuộc về ma trận, thuộc về khuôn (ít dùng, chủ yếu trong khoa học)

Related Words

nail bed (nền móng)lunula (hình bán nguyệt (ở gốc móng tay))

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*naglak-
Old English
nægl
Middle English
nayl
Modern English
nail
Latin
mātrīx
Old French
matrice
Middle English
matrix
Modern English
matrix
Modern English Compound
nail matrix

Nguồn gốc của 'nail' và 'matrix'

Từ 'nail' (móng) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại (*naglak-), dùng để chỉ móng vuốt hoặc móng tay, chân. Trong khi đó, từ 'matrix' (ma trận, khuôn) lại xuất phát từ tiếng Latin 'mātrīx', mang nghĩa là 'tử cung', 'nguồn gốc' hoặc 'mẹ'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'nail matrix' tạo thành một thuật ngữ y học hiện đại, mô tả phần 'mẹ' hay 'nguồn sản sinh' ra móng tay, móng chân của chúng ta.

Ý nghĩa 'Mầm móng' của 'nail matrix'

Trong sinh học, 'matrix' thường được dùng để chỉ một cấu trúc nền tảng, một nơi mà từ đó một cái gì đó khác phát triển hoặc được tạo ra. Vì 'nail matrix' chính là mô sống nằm dưới gốc móng, có nhiệm vụ sản xuất ra các tế bào tạo nên móng, nên nó được ví như 'cái khuôn' hay 'mầm móng' nuôi dưỡng sự phát triển của móng. Hiểu được nguồn gốc này giúp ta hình dung rõ hơn vai trò quan trọng của nó.

Usage Note

Phần móng bao gồm các tế bào chuyên biệt sản sinh ra các tế bào keratinocytes tạo nên bản móng. Tổn thương phần móng có thể dẫn đến dị dạng vĩnh viễn của móng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nail matrix
  • healthy healthy nail matrix
    (mầm móng khỏe mạnh)
  • damaged damaged nail matrix
    (mầm móng bị tổn thương)
  • active active nail matrix
    (mầm móng đang hoạt động)
  • injured injured nail matrix
    (mầm móng bị chấn thương)
Verb + nail matrix
  • protect protect the nail matrix
    (bảo vệ mầm móng)
  • injure injure the nail matrix
    (làm tổn thương mầm móng)
  • stimulate stimulate the nail matrix
    (kích thích mầm móng)
  • repair repair the nail matrix
    (phục hồi mầm móng)
Noun + of + nail matrix
  • growth growth of the nail matrix
    (sự phát triển của mầm móng)
  • damage damage to the nail matrix
    (tổn thương đến mầm móng)
  • function function of the nail matrix
    (chức năng của mầm móng)
  • injury injury to the nail matrix
    (chấn thương mầm móng)

Idioms

  • damage to the nail matrix

    tổn thương mầm móng

    "Severe trauma can cause permanent damage to the nail matrix, leading to deformed nail growth."

    (Chấn thương nghiêm trọng có thể gây tổn thương vĩnh viễn cho mầm móng, dẫn đến móng mọc biến dạng.)

  • function of the nail matrix

    chức năng của mầm móng

    "Understanding the precise function of the nail matrix is crucial for diagnosing various nail disorders."

    (Việc hiểu rõ chức năng chính xác của mầm móng là rất quan trọng để chẩn đoán các bệnh lý móng khác nhau.)

  • protection of the nail matrix

    bảo vệ mầm móng

    "Wearing gloves during chores is a simple way to ensure the protection of the nail matrix from chemical exposure."

    (Đeo găng tay khi làm việc nhà là một cách đơn giản để bảo vệ mầm móng khỏi tiếp xúc hóa chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nail matrix

danh từ
Lật mặt

Phần móng, hay chất nền móng, là vùng nằm dưới gốc móng tay hoặc móng chân, nơi móng bắt đầu phát triển.

"The nail matrix is responsible for nail growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail matrix".

Tầm quan trọng của chăm sóc móng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và các nước châu Á, móng tay và móng chân được xem là biểu tượng của sức khỏe, vệ sinh cá nhân và thậm chí là địa vị xã hội. Các hoạt động như làm móng (manicure và pedicure) không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn gián tiếp bảo vệ mầm móng (nail matrix) bằng cách giữ sạch sẽ, dưỡng ẩm và tránh tổn thương, đảm bảo móng mọc ra luôn khỏe mạnh và đẹp.

Móng tay như chỉ báo sức khỏe

Sự thay đổi về màu sắc, hình dạng, hoặc kết cấu của móng tay thường được xem là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe tổng thể. Ví dụ, móng giòn, đổi màu, hoặc có các rãnh có thể là dấu hiệu của thiếu hụt dinh dưỡng, bệnh lý về gan, thận hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Vì mầm móng là nơi sản sinh ra móng, mọi vấn đề tại đây có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hình dạng của móng mới mọc, do đó các bác sĩ thường quan sát móng để tìm kiếm manh mối về tình trạng sức khỏe.