(Top Banner Ad)
nail strengthener
B1
danh từ B1 Mỹ phẩm/Chăm sóc cá nhân

nail strengthener

UK: /ˈneɪl ˌstrɛŋkθənə/ • US: /ˈneɪl ˌstrɛŋkθənər/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm làm khỏe móng dung dịch dưỡng móng sản phẩm tăng cường độ chắc khỏe cho móng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic product used to protect and reinforce the nails.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm mỹ phẩm được sử dụng để bảo vệ và tăng cường độ chắc khỏe cho móng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applies nail strengthener every week to keep her nails healthy."

    "Cô ấy thoa sản phẩm làm khỏe móng mỗi tuần để giữ cho móng tay của mình khỏe mạnh."

  • "This nail strengthener has significantly improved the condition of my nails."

    "Sản phẩm làm khỏe móng này đã cải thiện đáng kể tình trạng móng của tôi."

  • "Look for a nail strengthener that is formaldehyde-free."

    "Hãy tìm sản phẩm làm khỏe móng không chứa formaldehyde."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nail móng tay, móng chân; cái đinh
Verb nail đóng đinh; đóng chặt (cái gì vào đâu)
Adjective strong mạnh, khỏe, vững chắc
Noun strength sức mạnh, sức khỏe; điểm mạnh
Verb strengthen làm mạnh thêm, củng cố, tăng cường
Noun strengthener chất làm khỏe, chất củng cố (ví dụ: chất làm móng chắc khỏe)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm/Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃nogʰl-
Proto-Germanic
*nagla-z
Old English
nægl
English
nail
Old English
strengþu
English
strength
English
strengthen
English (Compound Formation)
nail strengthener

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'nail strengthener' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'nail' (móng tay) và 'strengthener' (chất làm khỏe). Từ 'nail' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nægl' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy, chỉ bộ phận móng tay hoặc móng chân. 'Strengthener' được hình thành từ động từ 'strengthen' (làm khỏe, củng cố), bản thân nó lại xuất phát từ danh từ 'strength' (sức mạnh) trong tiếng Anh cổ 'strengþu'. Do đó, 'nail strengthener' có nghĩa đen là 'chất làm móng khỏe hơn', mô tả chính xác công dụng của sản phẩm.

Usage Note

Sản phẩm này thường được sử dụng để ngăn ngừa móng bị gãy, giòn hoặc yếu. Nó có thể ở dạng sơn lót, sơn phủ hoặc dung dịch dưỡng móng. Thường được sử dụng sau khi tẩy sơn móng tay để phục hồi và củng cố móng.

Prepositions

with for

* with: Sử dụng khi nói về thành phần cấu tạo hoặc phương pháp tăng cường (e.g., "a nail strengthener with keratin").
* for: Sử dụng khi nói về mục đích sử dụng (e.g., "a nail strengthener for weak nails").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nail strengthener
  • effective effective nail strengthener
    (chất làm móng chắc khỏe hiệu quả)
  • clear clear nail strengthener
    (chất làm móng trong suốt)
  • best best nail strengthener
    (chất làm móng chắc khỏe tốt nhất)
Verb + nail strengthener
  • apply apply nail strengthener
    (thoa/bôi chất làm móng chắc khỏe)
  • use use nail strengthener
    (sử dụng chất làm móng chắc khỏe)
  • wear wear nail strengthener
    (sử dụng chất làm móng chắc khỏe (trên móng))
nail strengthener + Noun
  • formula nail strengthener formula
    (công thức chất làm móng chắc khỏe)
  • treatment nail strengthener treatment
    (phương pháp điều trị/dưỡng móng chắc khỏe)

Idioms

  • apply a coat of nail strengthener

    thoa một lớp dưỡng móng

    "She always applies a coat of nail strengthener before her colored polish to protect her nails."

    (Cô ấy luôn thoa một lớp dưỡng móng trước khi sơn màu để bảo vệ móng.)

  • use nail strengthener regularly

    sử dụng dưỡng móng thường xuyên

    "To achieve the best results for brittle nails, you should use nail strengthener regularly."

    (Để đạt được kết quả tốt nhất cho móng giòn, bạn nên sử dụng dưỡng móng thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nail strengthener

danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm mỹ phẩm được sử dụng để bảo vệ và tăng cường độ chắc khỏe cho móng.

"She applies nail strengthener every week to keep her nails healthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After applying nail strengthener, her nails, once brittle, became remarkably resilient.
Sau khi thoa chất làm cứng móng, móng tay của cô ấy, vốn từng giòn, trở nên dẻo dai một cách đáng kể.
Phủ định
This nail strengthener, despite its promising name, did not, in fact, prevent my nails from chipping.
Chất làm cứng móng này, mặc dù có một cái tên đầy hứa hẹn, nhưng thực tế, đã không ngăn được móng tay của tôi khỏi bị sứt mẻ.
Nghi vấn
Ladies, does this nail strengthener, a product highly recommended online, actually work?
Các quý cô, liệu chất làm cứng móng này, một sản phẩm được đánh giá cao trên mạng, có thực sự hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail strengthener".

Xu hướng chăm sóc móng hiện đại

'Nail strengthener' là một phần quan trọng trong xu hướng chăm sóc móng hiện đại, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của mọi người đối với sức khỏe và vẻ đẹp của móng tay. Nó không chỉ là một sản phẩm làm đẹp mà còn là một sản phẩm chăm sóc sức khỏe, giúp giải quyết các vấn đề phổ biến như móng yếu, dễ gãy hoặc chẻ ngọn, từ đó nâng cao sự tự tin và thể hiện cá tính qua đôi bàn tay được chăm sóc.

Ý nghĩa trong chăm sóc bản thân

Việc sử dụng 'nail strengthener' cũng thể hiện một phần của văn hóa chăm sóc bản thân (self-care) đang ngày càng phổ biến. Đối với nhiều người, việc dành thời gian chăm sóc móng tay là một nghi thức thư giãn và một cách để đầu tư vào ngoại hình cá nhân. Móng tay được chăm sóc tốt thường được coi là dấu hiệu của sự gọn gàng, chú ý đến chi tiết và sức khỏe tổng thể, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp hoặc xã hội.