(Top Banner Ad)
reinforce
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Giáo dục, Xây dựng

reinforce

UK: /ˌriːɪnˈfɔːs/ • US: /ˌriːɪnˈfɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

củng cố tăng cường gia cố làm mạnh thêm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To strengthen or support, especially physically or mentally.

Vietnamese Meaning

Củng cố, tăng cường, làm cho mạnh thêm, ủng hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were sent to reinforce the front line."

    "Những người lính đã được điều đến để tăng cường tiền tuyến."

  • "The new law reinforces the rights of citizens."

    "Luật mới củng cố quyền của công dân."

  • "Regular exercise helps to reinforce your immune system."

    "Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường hệ miễn dịch của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reinforce củng cố, tăng cường
Noun reinforcement sự củng cố, sự tăng cường
Adjective reinforceable có thể củng cố, có thể tăng cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Giáo dục, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

French
re-enforcier
English
reinforce

Câu chuyện về sự củng cố

Từ 'reinforce' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 're-enforcier', có nghĩa là 'làm cho mạnh mẽ hơn'. Nó phản ánh ý tưởng về việc tăng cường một cái gì đó đã tồn tại, giống như việc xây thêm tường để bảo vệ lâu đài khỏi sự tấn công.

Usage Note

Reinforce thường được dùng để chỉ việc làm cho một cái gì đó đã tồn tại trở nên mạnh mẽ hơn. Nó có thể liên quan đến cả vật chất (ví dụ: củng cố một bức tường) lẫn tinh thần (ví dụ: củng cố niềm tin). Khác với 'strengthen' có thể mang nghĩa làm cho cái gì đó vốn yếu trở nên mạnh hơn, 'reinforce' nhấn mạnh việc tăng cường sức mạnh cho cái gì đó đã có sẵn.

Prepositions

with by

'Reinforce with' thường được sử dụng khi chỉ rõ vật liệu hoặc phương pháp được sử dụng để củng cố. Ví dụ: 'The wall was reinforced with steel bars.' 'Reinforce by' thường được dùng để chỉ hành động hoặc quá trình củng cố. Ví dụ: 'His argument was reinforced by evidence.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reinforce
  • strongly strongly reinforce something
    (củng cố điều gì đó một cách mạnh mẽ)
  • further further reinforce something
    (tiếp tục củng cố điều gì đó)
Verb + reinforce
  • help help reinforce something
    (giúp củng cố điều gì đó)
  • seek to seek to reinforce something
    (tìm cách củng cố điều gì đó)

Idioms

  • reinforce the idea

    củng cố ý tưởng

    "The data reinforces the idea that exercise is good for health."

    (Dữ liệu củng cố ý tưởng rằng tập thể dục tốt cho sức khỏe.)

  • reinforce the point

    nhấn mạnh thêm quan điểm

    "To reinforce the point, let me give you another example."

    (Để nhấn mạnh thêm quan điểm này, hãy để tôi đưa ra một ví dụ khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reinforce

Động từ
Lật mặt

Củng cố, tăng cường, làm cho mạnh thêm, ủng hộ.

"The soldiers were sent to reinforce the front line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinforce".

Củng cố tích cực trong giáo dục

Trong giáo dục phương Tây, 'reinforcement' (củng cố) thường được sử dụng để khuyến khích hành vi tốt ở học sinh. Ví dụ, giáo viên có thể thưởng cho học sinh khi họ hoàn thành bài tập hoặc tuân thủ các quy tắc của lớp học. Đây được gọi là 'positive reinforcement' (củng cố tích cực).