nail hardener
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cosmetic product applied to the nails to strengthen them and prevent them from breaking or chipping.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm mỹ phẩm được sử dụng lên móng tay để tăng cường độ cứng, ngăn ngừa móng bị gãy hoặc sứt mẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She applies nail hardener every week to keep her nails strong."
"Cô ấy thoa sản phẩm làm cứng móng tay mỗi tuần để giữ cho móng tay chắc khỏe."
-
"This nail hardener contains vitamins that promote nail growth."
"Sản phẩm làm cứng móng này chứa các vitamin giúp thúc đẩy sự phát triển của móng."
-
"Many people use nail hardener to combat brittle nails."
"Nhiều người sử dụng sản phẩm làm cứng móng tay để chống lại tình trạng móng giòn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Nail hardener” thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm có tác dụng củng cố và bảo vệ móng tay. Nó có thể ở dạng sơn bóng (polish), gel hoặc các loại dung dịch khác. Sản phẩm này khác với sơn móng tay thông thường (nail polish) vì mục đích chính của nó là cải thiện sức khỏe của móng thay vì chỉ tạo màu sắc hay trang trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective nail hardener (sản phẩm làm cứng móng hiệu quả)
-
strengthening strengthening nail hardener (sản phẩm làm cứng và chắc móng)
-
clear clear nail hardener (nước làm cứng móng trong suốt)
-
apply apply nail hardener (thoa/sơn nước làm cứng móng)
-
use use nail hardener (sử dụng nước làm cứng móng)
-
buy buy nail hardener (mua nước làm cứng móng)
-
layer of a layer of nail hardener (một lớp nước làm cứng móng)
-
bottle of a bottle of nail hardener (một lọ nước làm cứng móng)
Idioms
-
apply nail hardener
thoa nước làm cứng móng (một cách sử dụng thông thường)
"Remember to apply nail hardener before your color polish."
(Hãy nhớ thoa nước làm cứng móng trước khi sơn màu.)
-
use nail hardener regularly
sử dụng nước làm cứng móng thường xuyên (một cách sử dụng thông thường)
"She started to use nail hardener regularly to prevent breakage."
(Cô ấy bắt đầu sử dụng nước làm cứng móng thường xuyên để ngăn ngừa gãy móng.)
-
strengthen nails with nail hardener
làm chắc móng bằng nước làm cứng móng (một cách sử dụng thông thường)
"Many people strengthen their nails with nail hardener to achieve healthy-looking hands."
(Nhiều người làm chắc móng bằng nước làm cứng móng để có đôi tay trông khỏe mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nail hardener
Danh từMột sản phẩm mỹ phẩm được sử dụng lên móng tay để tăng cường độ cứng, ngăn ngừa móng bị gãy hoặc sứt mẻ.
"She applies nail hardener every week to keep her nails strong."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail hardener".
