(Top Banner Ad)
nail hardener
B1
Danh từ B1 Mỹ phẩm

nail hardener

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm làm cứng móng dung dịch làm cứng móng sơn dưỡng móng (có tác dụng làm cứng móng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic product applied to the nails to strengthen them and prevent them from breaking or chipping.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm mỹ phẩm được sử dụng lên móng tay để tăng cường độ cứng, ngăn ngừa móng bị gãy hoặc sứt mẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applies nail hardener every week to keep her nails strong."

    "Cô ấy thoa sản phẩm làm cứng móng tay mỗi tuần để giữ cho móng tay chắc khỏe."

  • "This nail hardener contains vitamins that promote nail growth."

    "Sản phẩm làm cứng móng này chứa các vitamin giúp thúc đẩy sự phát triển của móng."

  • "Many people use nail hardener to combat brittle nails."

    "Nhiều người sử dụng sản phẩm làm cứng móng tay để chống lại tình trạng móng giòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nail móng tay, móng chân; cái đinh
Verb nail đóng đinh; đóng chặt
Noun nail polish sơn móng tay
Noun nail file dũa móng tay
Adjective hard cứng, rắn; khó khăn
Verb harden làm cứng lại, rắn lại; trở nên cứng
Noun hardness độ cứng, sự rắn chắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nogʰl-
Proto-Germanic
*nagla-
Old English
nægl
Modern English
nail

Nguồn gốc của 'nail'

Từ 'nail' (móng tay/chân, đinh) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ. Ban đầu nó chỉ cả móng tay/chân và vật nhọn dùng để đóng (đinh). Ngày nay, hai nghĩa này vẫn tồn tại trong tiếng Anh hiện đại.

Nghĩa của 'hardener'

Từ 'hardener' được tạo thành từ gốc 'hard' (cứng, rắn) trong tiếng Anh, thêm hậu tố động từ '-en' (biến thành hành động làm cứng) và hậu tố danh từ '-er' (chỉ vật/chất làm điều đó). 'Nail hardener' là một từ ghép hiện đại, mô tả chính xác chức năng của nó: chất làm cứng móng.

Usage Note

“Nail hardener” thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm có tác dụng củng cố và bảo vệ móng tay. Nó có thể ở dạng sơn bóng (polish), gel hoặc các loại dung dịch khác. Sản phẩm này khác với sơn móng tay thông thường (nail polish) vì mục đích chính của nó là cải thiện sức khỏe của móng thay vì chỉ tạo màu sắc hay trang trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nail hardener
  • effective effective nail hardener
    (sản phẩm làm cứng móng hiệu quả)
  • strengthening strengthening nail hardener
    (sản phẩm làm cứng và chắc móng)
  • clear clear nail hardener
    (nước làm cứng móng trong suốt)
Verb + nail hardener
  • apply apply nail hardener
    (thoa/sơn nước làm cứng móng)
  • use use nail hardener
    (sử dụng nước làm cứng móng)
  • buy buy nail hardener
    (mua nước làm cứng móng)
Noun + of + nail hardener
  • layer of a layer of nail hardener
    (một lớp nước làm cứng móng)
  • bottle of a bottle of nail hardener
    (một lọ nước làm cứng móng)

Idioms

  • apply nail hardener

    thoa nước làm cứng móng (một cách sử dụng thông thường)

    "Remember to apply nail hardener before your color polish."

    (Hãy nhớ thoa nước làm cứng móng trước khi sơn màu.)

  • use nail hardener regularly

    sử dụng nước làm cứng móng thường xuyên (một cách sử dụng thông thường)

    "She started to use nail hardener regularly to prevent breakage."

    (Cô ấy bắt đầu sử dụng nước làm cứng móng thường xuyên để ngăn ngừa gãy móng.)

  • strengthen nails with nail hardener

    làm chắc móng bằng nước làm cứng móng (một cách sử dụng thông thường)

    "Many people strengthen their nails with nail hardener to achieve healthy-looking hands."

    (Nhiều người làm chắc móng bằng nước làm cứng móng để có đôi tay trông khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nail hardener

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm mỹ phẩm được sử dụng lên móng tay để tăng cường độ cứng, ngăn ngừa móng bị gãy hoặc sứt mẻ.

"She applies nail hardener every week to keep her nails strong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail hardener".

Tầm quan trọng của móng tay khỏe mạnh

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và các nước châu Á như Việt Nam, móng tay khỏe mạnh, không bị giòn gãy được xem là biểu tượng của sức khỏe tốt, sự sạch sẽ và chăm sóc cá nhân kỹ lưỡng. Nail hardener là một sản phẩm phổ biến giúp duy trì vẻ đẹp và sự chắc khỏe của móng.

Một phần của quy trình làm đẹp

Nail hardener thường được sử dụng như một bước cơ bản trong quy trình chăm sóc móng chuyên nghiệp và tại nhà. Nó đóng vai trò như một lớp nền bảo vệ và dưỡng móng, thể hiện xu hướng ngày càng tăng về việc đầu tư vào các sản phẩm làm đẹp cá nhân để cải thiện ngoại hình và sự tự tin.