succeeding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Following in order or sequence.
Vietnamese Meaning
Tiếp theo theo thứ tự hoặc trình tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The succeeding years proved to be very difficult."
"Những năm tiếp theo hóa ra lại rất khó khăn."
-
"The succeeding monarch was not as popular."
"Vị vua kế vị không được ưa chuộng bằng."
-
"She's succeeding beyond all expectations."
"Cô ấy đang thành công vượt ngoài mọi mong đợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | succeed | thành công; kế nhiệm |
| Noun | success | sự thành công; sự kế vị |
| Adjective | successful | thành công, thắng lợi |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
| Noun | succession | sự liên tiếp; sự kế vị |
| Noun | successor | người kế nhiệm; vật kế tiếp |
| Adjective | succeeding | tiếp theo, kế tiếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả cái gì đó xảy ra sau một cái gì đó khác một cách liên tục hoặc kế tiếp. Thường ám chỉ một trình tự thời gian hoặc vị trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
succeeding succeeding generations (các thế hệ kế tiếp)
-
succeeding succeeding years/months/days (những năm/tháng/ngày tiếp theo)
-
succeeding succeeding chapters/sections (các chương/phần tiếp theo)
-
succeeding succeeding events (các sự kiện diễn ra sau đó)
-
succeeding succeeding attempts (những nỗ lực tiếp theo)
Idioms
-
succeeding generations
các thế hệ nối tiếp
"It is our duty to protect the environment for succeeding generations."
(Bảo vệ môi trường là nhiệm vụ của chúng ta vì các thế hệ nối tiếp.)
-
succeeding years/months
những năm/tháng tiếp theo
"The company's profits grew steadily in the succeeding years."
(Lợi nhuận của công ty tăng trưởng đều đặn trong những năm tiếp theo.)
-
succeeding in life/career
thành công trong cuộc sống/sự nghiệp
"Education is key to succeeding in life."
(Giáo dục là chìa khóa để thành công trong cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
succeeding
Tính từTiếp theo theo thứ tự hoặc trình tự.
"The succeeding years proved to be very difficult."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Succeeding in business requires hard work and dedication. |
Thành công trong kinh doanh đòi hỏi sự chăm chỉ và cống hiến. |
| Phủ định | Not succeeding in the first attempt doesn't mean you should give up. |
Việc không thành công trong lần thử đầu tiên không có nghĩa là bạn nên từ bỏ. |
| Nghi vấn | Is succeeding against all odds your ultimate goal? |
Liệu thành công trước mọi khó khăn có phải là mục tiêu cuối cùng của bạn không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, succeeding in this project was harder than I thought! |
Ồ, thành công trong dự án này khó hơn tôi nghĩ! |
| Phủ định | Well, succeeding despite the challenges wasn't impossible. |
Chà, thành công bất chấp những thách thức không phải là không thể. |
| Nghi vấn | Hey, succeeding in that endeavor, was it worth it? |
Này, thành công trong nỗ lực đó, có đáng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The succeeding generation will face new challenges. |
Thế hệ kế tiếp sẽ đối mặt với những thử thách mới. |
| Phủ định | A failing strategy is not succeeding in achieving the desired outcome. |
Một chiến lược thất bại không thành công trong việc đạt được kết quả mong muốn. |
| Nghi vấn | Is the company succeeding in its efforts to expand into new markets? |
Công ty có đang thành công trong nỗ lực mở rộng sang các thị trường mới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He succeeds in his exams. |
Anh ấy thành công trong các kỳ thi của mình. |
| Phủ định | She does not succeed every time she tries. |
Cô ấy không thành công mỗi khi cô ấy cố gắng. |
| Nghi vấn | Do they succeed in their endeavors? |
Họ có thành công trong những nỗ lực của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "succeeding".
