(Top Banner Ad)
succeeding
B2
Tính từ B2 Chung

succeeding

UK: /səkˈsiːdɪŋ/ • US: /səkˈsiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp theo kế tiếp thành công đang thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following in order or sequence.

Vietnamese Meaning

Tiếp theo theo thứ tự hoặc trình tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The succeeding years proved to be very difficult."

    "Những năm tiếp theo hóa ra lại rất khó khăn."

  • "The succeeding monarch was not as popular."

    "Vị vua kế vị không được ưa chuộng bằng."

  • "She's succeeding beyond all expectations."

    "Cô ấy đang thành công vượt ngoài mọi mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb succeed thành công; kế nhiệm
Noun success sự thành công; sự kế vị
Adjective successful thành công, thắng lợi
Adverb successfully một cách thành công
Noun succession sự liên tiếp; sự kế vị
Noun successor người kế nhiệm; vật kế tiếp
Adjective succeeding tiếp theo, kế tiếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
succedere
Old French
succeder
Middle English
succeden
English
succeed
English
succeeding

Gốc rễ từ La Tinh

Từ 'succeeding' bắt nguồn từ động từ 'succeed' trong tiếng Anh hiện đại, mà gốc rễ sâu xa hơn lại nằm ở tiếng Latinh. Từ 'succedere' trong tiếng Latinh cổ được tạo thành từ 'sub-' (có nghĩa là 'dưới', 'theo sau') và 'cedere' (có nghĩa là 'đi', 'nhường chỗ'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'đi theo sau', 'kế tiếp'. Dần dần, nghĩa của từ phát triển thêm thành 'thành công', ám chỉ việc đạt được điều mình mong muốn sau một quá trình nỗ lực, như thể đi theo con đường đã định và cuối cùng đến đích.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả cái gì đó xảy ra sau một cái gì đó khác một cách liên tục hoặc kế tiếp. Thường ám chỉ một trình tự thời gian hoặc vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + succeeding
  • succeeding succeeding generations
    (các thế hệ kế tiếp)
  • succeeding succeeding years/months/days
    (những năm/tháng/ngày tiếp theo)
  • succeeding succeeding chapters/sections
    (các chương/phần tiếp theo)
  • succeeding succeeding events
    (các sự kiện diễn ra sau đó)
  • succeeding succeeding attempts
    (những nỗ lực tiếp theo)

Idioms

  • succeeding generations

    các thế hệ nối tiếp

    "It is our duty to protect the environment for succeeding generations."

    (Bảo vệ môi trường là nhiệm vụ của chúng ta vì các thế hệ nối tiếp.)

  • succeeding years/months

    những năm/tháng tiếp theo

    "The company's profits grew steadily in the succeeding years."

    (Lợi nhuận của công ty tăng trưởng đều đặn trong những năm tiếp theo.)

  • succeeding in life/career

    thành công trong cuộc sống/sự nghiệp

    "Education is key to succeeding in life."

    (Giáo dục là chìa khóa để thành công trong cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

succeeding

Tính từ
Lật mặt

Tiếp theo theo thứ tự hoặc trình tự.

"The succeeding years proved to be very difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Succeeding in business requires hard work and dedication.
Thành công trong kinh doanh đòi hỏi sự chăm chỉ và cống hiến.
Phủ định
Not succeeding in the first attempt doesn't mean you should give up.
Việc không thành công trong lần thử đầu tiên không có nghĩa là bạn nên từ bỏ.
Nghi vấn
Is succeeding against all odds your ultimate goal?
Liệu thành công trước mọi khó khăn có phải là mục tiêu cuối cùng của bạn không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, succeeding in this project was harder than I thought!
Ồ, thành công trong dự án này khó hơn tôi nghĩ!
Phủ định
Well, succeeding despite the challenges wasn't impossible.
Chà, thành công bất chấp những thách thức không phải là không thể.
Nghi vấn
Hey, succeeding in that endeavor, was it worth it?
Này, thành công trong nỗ lực đó, có đáng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The succeeding generation will face new challenges.
Thế hệ kế tiếp sẽ đối mặt với những thử thách mới.
Phủ định
A failing strategy is not succeeding in achieving the desired outcome.
Một chiến lược thất bại không thành công trong việc đạt được kết quả mong muốn.
Nghi vấn
Is the company succeeding in its efforts to expand into new markets?
Công ty có đang thành công trong nỗ lực mở rộng sang các thị trường mới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He succeeds in his exams.
Anh ấy thành công trong các kỳ thi của mình.
Phủ định
She does not succeed every time she tries.
Cô ấy không thành công mỗi khi cô ấy cố gắng.
Nghi vấn
Do they succeed in their endeavors?
Họ có thành công trong những nỗ lực của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "succeeding".

Tầm quan trọng của thành công cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'succeeding' (thành công) thường gắn liền với sự nghiệp, tài chính, và thành tựu cá nhân. Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' là một ví dụ điển hình, nơi mọi người tin rằng với sự chăm chỉ và quyết tâm, bất kỳ ai cũng có thể 'thành công' và đạt được một cuộc sống tốt đẹp.

Kế thừa và Di sản

Ngoài ý nghĩa thành công cá nhân, 'succeeding' còn được dùng với nghĩa 'kế tiếp' hay 'nối dõi'. Khái niệm 'succeeding generations' (các thế hệ kế tiếp) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền lại kiến thức, giá trị, và tài sản cho con cháu, xây dựng một di sản lâu dài cho gia đình hoặc cộng đồng.