failing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not successful; weak or deteriorating.
Vietnamese Meaning
Không thành công; yếu kém hoặc đang suy yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The failing economy is a major concern for voters."
"Nền kinh tế đang suy thoái là một mối quan tâm lớn đối với cử tri."
-
"The patient is failing rapidly."
"Bệnh nhân đang suy yếu nhanh chóng."
-
"Despite failing health, she continued to work."
"Mặc dù sức khỏe suy yếu, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'failing' thường được dùng để mô tả tình trạng không thành công, đang suy giảm hoặc yếu kém của một sự vật, hiện tượng, hoặc một người. Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự suy giảm hoặc thất bại đang diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal failing (khuyết điểm cá nhân)
-
human human failing (điểm yếu của con người)
-
moral moral failing (lỗi lầm đạo đức)
-
slight a slight failing (một lỗi nhỏ, một khuyết điểm nhỏ)
-
overlook overlook a failing (bỏ qua một khuyết điểm)
-
forgive forgive a failing (tha thứ một lỗi lầm)
-
health failing health (sức khỏe suy yếu)
-
eyesight failing eyesight (thị lực kém dần)
-
memory failing memory (trí nhớ giảm sút)
-
business failing business (doanh nghiệp đang thua lỗ/làm ăn kém)
-
grade failing grade/mark (điểm kém, điểm không đạt)
Idioms
-
without fail
luôn luôn, không sai một lần nào, chắc chắn
"She calls her mother every Sunday, without fail."
(Cô ấy gọi điện cho mẹ mình vào mỗi Chủ Nhật, không sai một lần nào.)
-
failing light
ánh sáng mờ dần, chạng vạng, hoàng hôn
"We had to hurry to finish our work before the failing light made it impossible."
(Chúng tôi phải nhanh chóng hoàn thành công việc trước khi ánh sáng mờ dần khiến mọi thứ trở nên bất khả thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
failing
Tính từKhông thành công; yếu kém hoặc đang suy yếu.
"The failing economy is a major concern for voters."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The failing economy caused many businesses to close. |
Nền kinh tế suy thoái đã khiến nhiều doanh nghiệp phải đóng cửa. |
| Phủ định | The student is not failing all of his classes. |
Học sinh đó không trượt tất cả các môn học. |
| Nghi vấn | Is the failing bridge going to be repaired soon? |
Cây cầu đang xuống cấp có sớm được sửa chữa không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The failing economy is a major concern for the government. |
Nền kinh tế đang suy yếu là một mối quan tâm lớn đối với chính phủ. |
| Phủ định | The student is not failing all of his classes. |
Học sinh đó không trượt tất cả các môn học của mình. |
| Nghi vấn | Is the business failing due to poor management? |
Doanh nghiệp có đang thất bại do quản lý kém không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The failing economy is worrying, isn't it? |
Nền kinh tế đang suy yếu thật đáng lo ngại, phải không? |
| Phủ định | The student isn't failing the class, is he? |
Học sinh đó không trượt môn học, phải không? |
| Nghi vấn | He fails to understand the concept, doesn't he? |
Anh ấy không hiểu khái niệm, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "failing".
