(Top Banner Ad)
screwing
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

screwing

UK: /ˈskruːɪŋ/ • US: /ˈskruːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vặn vít siết ốc bóc lột lừa đảo chơi xỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of fastening or tightening something with a screw; also, slang for having sex.

Vietnamese Meaning

Hành động vặn hoặc siết chặt cái gì đó bằng ốc vít; cũng có nghĩa lóng là quan hệ tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was screwing the lid tightly onto the jar."

    "Anh ấy đang vặn chặt nắp vào lọ."

  • "He was screwing the pieces of wood together to build a birdhouse."

    "Anh ấy đang vặn các mảnh gỗ lại với nhau để xây một cái nhà cho chim."

  • "Don't let him screw you over; read the contract carefully."

    "Đừng để anh ta lừa bạn; hãy đọc kỹ hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun screw Vít, ốc vít; sự vặn; người trông tù (tiếng lóng)
Noun screwdriver Tua vít
Verb screw Vặn, xoắn; lừa gạt, bóc lột; quan hệ tình dục (thô tục)
Adjective screwed Bị vặn chặt; bị lừa gạt; bị hỏng, gặp rắc rối nghiêm trọng (thông tục)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
escroe
English
screw

Nguồn gốc cơ khí

Từ 'screw' (và sau đó là 'screwing') xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15, bắt nguồn từ từ 'escroe' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'đai ốc' hoặc 'lỗ vít'. Ban đầu, nó chỉ các thiết bị cơ khí dùng để gắn kết hoặc siết chặt. Vì vậy, nghĩa đen của 'screwing' là hành động vặn hoặc siết chặt bằng vít.

Sự phát triển nghĩa thông tục

Theo thời gian, 'screw' và 'screwing' đã phát triển nhiều nghĩa bóng, đặc biệt là trong ngôn ngữ thông tục và không trang trọng. Từ thế kỷ 18, 'screw' bắt đầu được dùng với nghĩa 'lừa dối' hoặc 'bóc lột' ai đó. Đến thế kỷ 20, nó còn mang nghĩa thô tục là 'quan hệ tình dục'. Những nghĩa này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, vì vậy người học cần lưu ý ngữ cảnh để hiểu đúng.

Usage Note

Khi được sử dụng theo nghĩa đen, 'screwing' chỉ đơn giản là hành động vặn vít. Khi được sử dụng như một từ lóng, nó mang nghĩa thô tục và thường được coi là xúc phạm. Cần cẩn trọng khi sử dụng từ này, đặc biệt trong môi trường trang trọng.
Nghĩa này của 'screwing' mang ý tiêu cực, chỉ hành động đối xử tệ bạc với người khác để trục lợi. Nó thường mang hàm ý về sự lừa dối và thiếu đạo đức. So với 'taking advantage of', 'screwing' có sắc thái mạnh hơn và ám chỉ một hành động có chủ đích gây tổn hại nghiêm trọng.

Prepositions

into onto together

Khi dùng với 'into', nó diễn tả hành động vặn vít vào một vật gì đó (ví dụ: screwing a screw into wood). Với 'onto', nó diễn tả hành động vặn cái gì đó lên trên cái gì khác (ví dụ: screwing the lid onto the jar). 'Together' được sử dụng khi vặn các bộ phận lại với nhau để tạo thành một tổng thể (ví dụ: screwing the pieces together).

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ với 'screwing'
  • around screwing around
    (Lãng phí thời gian, làm việc vô bổ, chơi bời lêu lổng)
  • up screwing up
    (Mắc lỗi, làm hỏng việc, gây rối)
  • with screwing with someone
    (Trêu chọc, gây phiền phức, làm ai đó khó chịu hoặc bối rối)
Động từ + 'screwing'
  • stop stop screwing around
    (Ngừng chơi bời/làm việc vô bổ, nghiêm túc lại)
  • keep keep screwing up
    (Tiếp tục mắc lỗi/làm hỏng việc)

Idioms

  • screwing around

    Lãng phí thời gian, làm những việc vô bổ hoặc không nghiêm túc

    "Stop screwing around and get to work!"

    (Đừng có lãng phí thời gian nữa và bắt tay vào làm việc đi!)

  • screwing up

    Mắc lỗi nghiêm trọng, làm hỏng việc hoặc gây rối

    "I'm worried I'm really screwing up this project."

    (Tôi lo lắng rằng tôi đang làm hỏng dự án này mất rồi.)

  • screwing someone over

    Lừa gạt, bóc lột hoặc đối xử bất công với ai đó

    "He completely screwed me over in that business deal."

    (Hắn ta đã lừa gạt tôi hoàn toàn trong thương vụ kinh doanh đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

screwing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động vặn hoặc siết chặt cái gì đó bằng ốc vít; cũng có nghĩa lóng là quan hệ tình dục.

"He was screwing the lid tightly onto the jar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't screwing up this project.
Tôi ước gì tôi không làm hỏng dự án này.
Phủ định
If only I hadn't been screwing around when I was supposed to be working.
Ước gì tôi đã không lãng phí thời gian khi tôi lẽ ra phải làm việc.
Nghi vấn
I wish you wouldn't keep screwing with the settings; could you please leave them alone?
Tôi ước bạn sẽ không tiếp tục nghịch các cài đặt; bạn có thể để chúng yên được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screwing".

Sự đa nghĩa và sắc thái thô tục

Từ 'screwing' có thể mang nhiều nghĩa rất khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ngoài nghĩa đen là hành động vặn vít, nó còn được dùng phổ biến với các nghĩa thông tục như 'làm việc vớ vẩn' (screwing around), 'mắc lỗi' (screwing up), 'lừa gạt' (screwing someone over). Đặc biệt, trong một số ngữ cảnh, 'screwing' còn là một từ thô tục để chỉ hành động quan hệ tình dục. Người học cần hết sức cẩn thận khi sử dụng từ này vì nó có thể bị hiểu lầm hoặc coi là thiếu lịch sự nếu dùng sai ngữ cảnh.

Tiếng lóng và sự thay thế

Trong tiếng Anh, 'screwing' thường được coi là một từ ít thô tục hơn so với các từ khác có nghĩa tương tự (ví dụ như từ F-word). Đôi khi, người nói có thể dùng 'screwing' như một cách nói giảm nói tránh. Tuy nhiên, dù sao nó vẫn thuộc về ngôn ngữ không trang trọng và có thể gây sốc trong các tình huống chính thức. Cần tránh dùng nó trong môi trường học thuật, công sở hoặc các cuộc trò chuyện trang trọng.