screwing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of fastening or tightening something with a screw; also, slang for having sex.
Vietnamese Meaning
Hành động vặn hoặc siết chặt cái gì đó bằng ốc vít; cũng có nghĩa lóng là quan hệ tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was screwing the lid tightly onto the jar."
"Anh ấy đang vặn chặt nắp vào lọ."
-
"He was screwing the pieces of wood together to build a birdhouse."
"Anh ấy đang vặn các mảnh gỗ lại với nhau để xây một cái nhà cho chim."
-
"Don't let him screw you over; read the contract carefully."
"Đừng để anh ta lừa bạn; hãy đọc kỹ hợp đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | screw | Vít, ốc vít; sự vặn; người trông tù (tiếng lóng) |
| Noun | screwdriver | Tua vít |
| Verb | screw | Vặn, xoắn; lừa gạt, bóc lột; quan hệ tình dục (thô tục) |
| Adjective | screwed | Bị vặn chặt; bị lừa gạt; bị hỏng, gặp rắc rối nghiêm trọng (thông tục) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được sử dụng theo nghĩa đen, 'screwing' chỉ đơn giản là hành động vặn vít. Khi được sử dụng như một từ lóng, nó mang nghĩa thô tục và thường được coi là xúc phạm. Cần cẩn trọng khi sử dụng từ này, đặc biệt trong môi trường trang trọng.
Nghĩa này của 'screwing' mang ý tiêu cực, chỉ hành động đối xử tệ bạc với người khác để trục lợi. Nó thường mang hàm ý về sự lừa dối và thiếu đạo đức. So với 'taking advantage of', 'screwing' có sắc thái mạnh hơn và ám chỉ một hành động có chủ đích gây tổn hại nghiêm trọng.
Prepositions
Khi dùng với 'into', nó diễn tả hành động vặn vít vào một vật gì đó (ví dụ: screwing a screw into wood). Với 'onto', nó diễn tả hành động vặn cái gì đó lên trên cái gì khác (ví dụ: screwing the lid onto the jar). 'Together' được sử dụng khi vặn các bộ phận lại với nhau để tạo thành một tổng thể (ví dụ: screwing the pieces together).
Collocations (Từ đi kèm)
-
around screwing around (Lãng phí thời gian, làm việc vô bổ, chơi bời lêu lổng)
-
up screwing up (Mắc lỗi, làm hỏng việc, gây rối)
-
with screwing with someone (Trêu chọc, gây phiền phức, làm ai đó khó chịu hoặc bối rối)
-
stop stop screwing around (Ngừng chơi bời/làm việc vô bổ, nghiêm túc lại)
-
keep keep screwing up (Tiếp tục mắc lỗi/làm hỏng việc)
Idioms
-
screwing around
Lãng phí thời gian, làm những việc vô bổ hoặc không nghiêm túc
"Stop screwing around and get to work!"
(Đừng có lãng phí thời gian nữa và bắt tay vào làm việc đi!)
-
screwing up
Mắc lỗi nghiêm trọng, làm hỏng việc hoặc gây rối
"I'm worried I'm really screwing up this project."
(Tôi lo lắng rằng tôi đang làm hỏng dự án này mất rồi.)
-
screwing someone over
Lừa gạt, bóc lột hoặc đối xử bất công với ai đó
"He completely screwed me over in that business deal."
(Hắn ta đã lừa gạt tôi hoàn toàn trong thương vụ kinh doanh đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
screwing
Động từ (dạng V-ing)Hành động vặn hoặc siết chặt cái gì đó bằng ốc vít; cũng có nghĩa lóng là quan hệ tình dục.
"He was screwing the lid tightly onto the jar."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I weren't screwing up this project. |
Tôi ước gì tôi không làm hỏng dự án này. |
| Phủ định | If only I hadn't been screwing around when I was supposed to be working. |
Ước gì tôi đã không lãng phí thời gian khi tôi lẽ ra phải làm việc. |
| Nghi vấn | I wish you wouldn't keep screwing with the settings; could you please leave them alone? |
Tôi ước bạn sẽ không tiếp tục nghịch các cài đặt; bạn có thể để chúng yên được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screwing".
