(Top Banner Ad)
name-dropper
B2
noun B2 Xã hội học, Giao tiếp

name-dropper

UK: /ˈneɪmˌdrɒpər/ • US: /ˈneɪmˌdrɑːpər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ khoe mẽ người thích khoe khoang mối quan hệ người hay lôi tên người khác ra để khoe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who frequently mentions the names of famous or important people they know or claim to know in order to impress others.

Vietnamese Meaning

Một người thường xuyên nhắc đến tên của những người nổi tiếng hoặc quan trọng mà họ quen biết hoặc tuyên bố là quen biết để gây ấn tượng với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a name-dropper; he always talks about his connections to celebrities."

    "Anh ta đúng là một kẻ hay khoe mẽ; anh ta luôn nói về mối quan hệ của mình với những người nổi tiếng."

  • "I hate it when people name-drop to try to get special treatment."

    "Tôi ghét khi mọi người khoe mẽ để cố gắng nhận được sự đối đãi đặc biệt."

  • "She's a terrible name-dropper, always boasting about her famous friends."

    "Cô ấy là một kẻ khoe mẽ tồi tệ, luôn khoe khoang về những người bạn nổi tiếng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name-dropping Hành động khoe khoang về việc quen biết người nổi tiếng hoặc quan trọng.
Verb to name-drop Khoe khoang về việc quen biết người nổi tiếng hoặc quan trọng.
Adjective name-dropping Có thói quen khoe khoang về việc quen biết người nổi tiếng hoặc quan trọng.
Noun name Tên, danh tiếng.
Verb drop Rơi, đánh rơi (trong ngữ cảnh này: nhắc đến một cách ngẫu nhiên để gây ấn tượng hoặc khoe khoang).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nama
Old English
dropian
English (early 20th C)
name-drop (verb)
English (mid 20th C)
name-dropper (noun)

Nguồn gốc của 'Name-dropper'

Thuật ngữ 'name-dropper' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi hành động 'name-dropping' (khoe khoang tên người nổi tiếng hoặc quan trọng mà mình quen biết) trở nên phổ biến trong thế kỷ 20. Bản thân từ 'name' (tên) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nama', và 'drop' (thả, đánh rơi) từ tiếng Anh cổ 'dropian'. Khi ai đó 'đánh rơi' (drop) những cái 'tên' (name) vào cuộc trò chuyện, ám chỉ họ quen biết người đó để khoe khoang, thì họ được gọi là 'name-dropper'.

Usage Note

Thuật ngữ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động khoe khoang, thiếu tế nhị và đôi khi là dối trá về các mối quan hệ. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự tin của người nói, cố gắng nâng cao vị thế bản thân bằng cách liên kết với những người có địa vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + name-dropper
  • constant a constant name-dropper
    (một người lúc nào cũng khoe khoang tên tuổi)
  • habitual a habitual name-dropper
    (một người có thói quen khoe khoang tên tuổi)
  • blatant a blatant name-dropper
    (một người khoe khoang tên tuổi một cách lộ liễu)
  • tiresome a tiresome name-dropper
    (một người khoe khoang tên tuổi gây phiền toái)
Verb + name-dropper
  • be to be a name-dropper
    (là một người hay khoe khoang tên tuổi)
  • accused of being to be accused of being a name-dropper
    (bị buộc tội là người hay khoe khoang tên tuổi)
  • sound like to sound like a name-dropper
    (nghe có vẻ như một người hay khoe khoang tên tuổi)

Idioms

  • a classic name-dropper

    Một người hay khoe khoang tên tuổi điển hình.

    "He's a classic name-dropper, always mentioning his 'friends in high places'."

    (Anh ta là một kẻ khoe khoang tên tuổi điển hình, luôn miệng nhắc đến 'những người bạn quyền lực của mình'.)

  • just a name-dropper

    Chỉ là một người khoe khoang tên tuổi (ngụ ý không có thực tài hay giá trị khác).

    "Don't pay attention to him, he's just a name-dropper."

    (Đừng để ý đến anh ta, anh ta chỉ là một kẻ khoe khoang tên tuổi mà thôi.)

  • nothing but a name-dropper

    Không gì khác ngoài một kẻ khoe khoang tên tuổi (nhấn mạnh sự tiêu cực và thiếu giá trị thực sự).

    "His conversation was nothing but a string of celebrity anecdotes; he's nothing but a name-dropper."

    (Cuộc trò chuyện của anh ta chỉ toàn là những giai thoại về người nổi tiếng; anh ta chẳng là gì ngoài một kẻ khoe khoang tên tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

name-dropper

noun
Lật mặt

Một người thường xuyên nhắc đến tên của những người nổi tiếng hoặc quan trọng mà họ quen biết hoặc tuyên bố là quen biết để gây ấn tượng với người khác.

"He's such a name-dropper; he always talks about his connections to celebrities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "name-dropper".

Sự nhìn nhận xã hội

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'name-dropping' (khoe khoang tên người nổi tiếng) thường bị nhìn nhận một cách tiêu cực. Người 'name-dropper' (kẻ khoe khoang tên tuổi) thường bị coi là người không tự tin, thích khoe khoang, hoặc đang cố gắng gây ấn tượng bằng cách dựa vào danh tiếng của người khác thay vì giá trị của bản thân. Hành động này hiếm khi đạt được hiệu quả mong muốn và thường gây phản tác dụng, khiến người nói bị đánh giá thấp.

Mục đích của việc 'khoe tên'

Mặc dù thường bị coi là hành vi tiêu cực, mục đích của một 'name-dropper' thường là để nâng cao địa vị xã hội của bản thân, thể hiện quyền lực, hoặc chứng minh mình có mối quan hệ rộng rãi và quan trọng. Tuy nhiên, thay vì gây ấn tượng tốt, hành vi này thường bị coi là thiếu tế nhị và kém duyên, đặc biệt là trong các môi trường chuyên nghiệp hoặc xã hội trang trọng.