name-dropper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who frequently mentions the names of famous or important people they know or claim to know in order to impress others.
Vietnamese Meaning
Một người thường xuyên nhắc đến tên của những người nổi tiếng hoặc quan trọng mà họ quen biết hoặc tuyên bố là quen biết để gây ấn tượng với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's such a name-dropper; he always talks about his connections to celebrities."
"Anh ta đúng là một kẻ hay khoe mẽ; anh ta luôn nói về mối quan hệ của mình với những người nổi tiếng."
-
"I hate it when people name-drop to try to get special treatment."
"Tôi ghét khi mọi người khoe mẽ để cố gắng nhận được sự đối đãi đặc biệt."
-
"She's a terrible name-dropper, always boasting about her famous friends."
"Cô ấy là một kẻ khoe mẽ tồi tệ, luôn khoe khoang về những người bạn nổi tiếng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | name-dropping | Hành động khoe khoang về việc quen biết người nổi tiếng hoặc quan trọng. |
| Verb | to name-drop | Khoe khoang về việc quen biết người nổi tiếng hoặc quan trọng. |
| Adjective | name-dropping | Có thói quen khoe khoang về việc quen biết người nổi tiếng hoặc quan trọng. |
| Noun | name | Tên, danh tiếng. |
| Verb | drop | Rơi, đánh rơi (trong ngữ cảnh này: nhắc đến một cách ngẫu nhiên để gây ấn tượng hoặc khoe khoang). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động khoe khoang, thiếu tế nhị và đôi khi là dối trá về các mối quan hệ. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự tin của người nói, cố gắng nâng cao vị thế bản thân bằng cách liên kết với những người có địa vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant a constant name-dropper (một người lúc nào cũng khoe khoang tên tuổi)
-
habitual a habitual name-dropper (một người có thói quen khoe khoang tên tuổi)
-
blatant a blatant name-dropper (một người khoe khoang tên tuổi một cách lộ liễu)
-
tiresome a tiresome name-dropper (một người khoe khoang tên tuổi gây phiền toái)
-
be to be a name-dropper (là một người hay khoe khoang tên tuổi)
-
accused of being to be accused of being a name-dropper (bị buộc tội là người hay khoe khoang tên tuổi)
-
sound like to sound like a name-dropper (nghe có vẻ như một người hay khoe khoang tên tuổi)
Idioms
-
a classic name-dropper
Một người hay khoe khoang tên tuổi điển hình.
"He's a classic name-dropper, always mentioning his 'friends in high places'."
(Anh ta là một kẻ khoe khoang tên tuổi điển hình, luôn miệng nhắc đến 'những người bạn quyền lực của mình'.)
-
just a name-dropper
Chỉ là một người khoe khoang tên tuổi (ngụ ý không có thực tài hay giá trị khác).
"Don't pay attention to him, he's just a name-dropper."
(Đừng để ý đến anh ta, anh ta chỉ là một kẻ khoe khoang tên tuổi mà thôi.)
-
nothing but a name-dropper
Không gì khác ngoài một kẻ khoe khoang tên tuổi (nhấn mạnh sự tiêu cực và thiếu giá trị thực sự).
"His conversation was nothing but a string of celebrity anecdotes; he's nothing but a name-dropper."
(Cuộc trò chuyện của anh ta chỉ toàn là những giai thoại về người nổi tiếng; anh ta chẳng là gì ngoài một kẻ khoe khoang tên tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
name-dropper
nounMột người thường xuyên nhắc đến tên của những người nổi tiếng hoặc quan trọng mà họ quen biết hoặc tuyên bố là quen biết để gây ấn tượng với người khác.
"He's such a name-dropper; he always talks about his connections to celebrities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "name-dropper".
