(Top Banner Ad)
show-off
B2
Noun B2 Giao tiếp xã hội, Hành vi

show-off

UK: /ˈʃəʊ ɒf/ • US: /ˈʃoʊ ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ khoe khoang người thích khoe mẽ người hay ra vẻ trưởng giả học làm sang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who tries to impress people by showing how clever, important, etc. they are.

Vietnamese Meaning

Một người cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng cách khoe khoang sự thông minh, tầm quan trọng, v.v. của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a show-off; he always has to tell everyone how much money he makes."

    "Anh ta đúng là một kẻ khoe khoang; anh ta luôn phải kể cho mọi người nghe anh ta kiếm được bao nhiêu tiền."

  • "Don't be such a show-off!"

    "Đừng có khoe khoang như vậy!"

  • "He's just a show-off trying to impress the girls."

    "Anh ta chỉ là một kẻ thích khoe mẽ để gây ấn tượng với các cô gái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb show off khoe khoang, phô trương (thường với mục đích gây ấn tượng hoặc tự mãn)
Noun show-off người khoe khoang, người thích phô trương, người thích gây sự chú ý
Adjective show-off có tính khoe khoang, thích phô trương (dùng để mô tả hành vi hoặc tính cách)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
show
English (17th Century)
off
English (Early 19th Century)
show off (verb)
English (Late 19th Century)
show-off (noun/adjective)

Nguồn gốc của 'show-off'

'Show-off' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó bắt nguồn từ cụm động từ 'show off' (khoe khoang, phô trương), xuất hiện vào đầu thế kỷ 19. Cụm động từ này miêu tả hành động trưng bày thứ gì đó một cách phô trương để gây ấn tượng. Đến cuối thế kỷ 19, 'show-off' được hình thành dưới dạng danh từ hoặc tính từ, dùng để chỉ một người có xu hướng khoe khoang hoặc những hành vi mang tính khoe khoang.

Usage Note

Từ 'show-off' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người thích phô trương, khoe mẽ một cách lố bịch. Nó khác với người chỉ đơn thuần thể hiện tài năng một cách tự nhiên. Sắc thái của 'show-off' nhấn mạnh sự tự mãn và mong muốn được ngưỡng mộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + show-off
  • big a big show-off
    (một kẻ khoe khoang lố bịch/quá mức)
  • real a real show-off
    (đúng là một kẻ khoe khoang (nhấn mạnh))
  • total a total show-off
    (một kẻ khoe khoang toàn tập, hoàn toàn là kẻ khoe khoang)
Verb + show-off
  • be be a show-off
    (là một kẻ khoe khoang)
  • act like act like a show-off
    (hành động như một kẻ khoe khoang)
  • call call someone a show-off
    (gọi ai đó là kẻ khoe khoang)

Idioms

  • Don't be such a show-off!

    Đừng có khoe khoang/làm màu như vậy!

    "You won the race, great, but don't be such a show-off!"

    (Bạn thắng cuộc đua rồi, tuyệt vời, nhưng đừng có khoe khoang quá mức như vậy!)

  • He's a bit of a show-off.

    Anh ấy hơi thích khoe khoang một chút.

    "He's always talking about his expensive car; he's a bit of a show-off."

    (Anh ấy lúc nào cũng nói về chiếc xe đắt tiền của mình; anh ấy hơi thích khoe khoang một chút.)

  • She's just showing off.

    Cô ấy chỉ đang khoe khoang/làm trò thôi mà.

    "Why is she juggling those apples? Oh, she's just showing off."

    (Sao cô ấy lại tung hứng mấy quả táo đó nhỉ? À, cô ấy chỉ đang khoe khoang thôi mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

show-off

Noun
Lật mặt

Một người cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng cách khoe khoang sự thông minh, tầm quan trọng, v.v. của họ.

"He's such a show-off; he always has to tell everyone how much money he makes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was such a show-off at the party last night, boasting about his achievements.
Anh ta là một kẻ khoe khoang tại bữa tiệc tối qua, khoe khoang về những thành tích của mình.
Phủ định
She wasn't a show-off when she won the competition; she remained humble and gracious.
Cô ấy không phải là một người thích khoe khoang khi cô ấy thắng cuộc thi; cô ấy vẫn khiêm tốn và duyên dáng.
Nghi vấn
Was he a show-off when he talked about his new car at the meeting yesterday?
Có phải anh ta là một người thích khoe khoang khi anh ta nói về chiếc xe hơi mới của mình tại cuộc họp ngày hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show-off".

Ý nghĩa xã hội của việc khoe khoang

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi 'show-off' (khoe khoang) thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó có thể bị coi là thiếu lịch sự, tự mãn, hoặc thậm chí là dấu hiệu của sự thiếu tự tin cần được bù đắp. Người 'show-off' thường không được đánh giá cao và có thể bị người khác xa lánh vì hành vi này.

Sự khác biệt giữa tự tin và khoe khoang

Có một ranh giới tinh tế giữa việc thể hiện tài năng hoặc thành tựu một cách tự tin và việc khoe khoang. Thể hiện sự tự tin thường đi kèm với sự khiêm tốn và mong muốn chia sẻ, trong khi khoe khoang (show-off) thường tập trung vào việc gây ấn tượng, vượt trội hơn người khác và tìm kiếm sự ngưỡng mộ một cách lộ liễu.