show-off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who tries to impress people by showing how clever, important, etc. they are.
Vietnamese Meaning
Một người cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng cách khoe khoang sự thông minh, tầm quan trọng, v.v. của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's such a show-off; he always has to tell everyone how much money he makes."
"Anh ta đúng là một kẻ khoe khoang; anh ta luôn phải kể cho mọi người nghe anh ta kiếm được bao nhiêu tiền."
-
"Don't be such a show-off!"
"Đừng có khoe khoang như vậy!"
-
"He's just a show-off trying to impress the girls."
"Anh ta chỉ là một kẻ thích khoe mẽ để gây ấn tượng với các cô gái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'show-off' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người thích phô trương, khoe mẽ một cách lố bịch. Nó khác với người chỉ đơn thuần thể hiện tài năng một cách tự nhiên. Sắc thái của 'show-off' nhấn mạnh sự tự mãn và mong muốn được ngưỡng mộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big show-off (một kẻ khoe khoang lố bịch/quá mức)
-
real a real show-off (đúng là một kẻ khoe khoang (nhấn mạnh))
-
total a total show-off (một kẻ khoe khoang toàn tập, hoàn toàn là kẻ khoe khoang)
-
be be a show-off (là một kẻ khoe khoang)
-
act like act like a show-off (hành động như một kẻ khoe khoang)
-
call call someone a show-off (gọi ai đó là kẻ khoe khoang)
Idioms
-
Don't be such a show-off!
Đừng có khoe khoang/làm màu như vậy!
"You won the race, great, but don't be such a show-off!"
(Bạn thắng cuộc đua rồi, tuyệt vời, nhưng đừng có khoe khoang quá mức như vậy!)
-
He's a bit of a show-off.
Anh ấy hơi thích khoe khoang một chút.
"He's always talking about his expensive car; he's a bit of a show-off."
(Anh ấy lúc nào cũng nói về chiếc xe đắt tiền của mình; anh ấy hơi thích khoe khoang một chút.)
-
She's just showing off.
Cô ấy chỉ đang khoe khoang/làm trò thôi mà.
"Why is she juggling those apples? Oh, she's just showing off."
(Sao cô ấy lại tung hứng mấy quả táo đó nhỉ? À, cô ấy chỉ đang khoe khoang thôi mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
show-off
NounMột người cố gắng gây ấn tượng với người khác bằng cách khoe khoang sự thông minh, tầm quan trọng, v.v. của họ.
"He's such a show-off; he always has to tell everyone how much money he makes."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was such a show-off at the party last night, boasting about his achievements. |
Anh ta là một kẻ khoe khoang tại bữa tiệc tối qua, khoe khoang về những thành tích của mình. |
| Phủ định | She wasn't a show-off when she won the competition; she remained humble and gracious. |
Cô ấy không phải là một người thích khoe khoang khi cô ấy thắng cuộc thi; cô ấy vẫn khiêm tốn và duyên dáng. |
| Nghi vấn | Was he a show-off when he talked about his new car at the meeting yesterday? |
Có phải anh ta là một người thích khoe khoang khi anh ta nói về chiếc xe hơi mới của mình tại cuộc họp ngày hôm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show-off".
