(Top Banner Ad)
nanoplastics
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Hóa học, Vật lý

nanoplastics

UK: /ˌnænəʊˈplæstɪks/ • US: /ˌnænoʊˈplæstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

nhựa nano hạt nhựa nano
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely small pieces of plastic, typically less than 100 nanometers in size, resulting from the degradation of larger plastic items.

Vietnamese Meaning

Các mảnh nhựa cực nhỏ, thường có kích thước nhỏ hơn 100 nanomet, hình thành từ sự phân hủy của các vật dụng nhựa lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study found nanoplastics in the digestive systems of marine organisms."

    "Nghiên cứu đã tìm thấy các hạt nhựa nano trong hệ tiêu hóa của các sinh vật biển."

  • "Nanoplastics are a growing concern due to their potential toxicity to living organisms."

    "Nanoplastics là một mối lo ngại ngày càng tăng do tiềm năng gây độc hại của chúng đối với sinh vật sống."

  • "Research is ongoing to understand the long-term effects of nanoplastics on human health."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành để tìm hiểu những tác động lâu dài của nanoplastics đối với sức khỏe con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plastic nhựa; chất dẻo
Adjective plastic bằng nhựa; dẻo; có thể tạo hình
Noun microplastics vi nhựa (những hạt nhựa có kích thước nhỏ hơn nanoplastics nhưng vẫn rất nhỏ, thường dưới 5mm)
Noun nanoparticle hạt nano (hạt có kích thước nanomet, không nhất thiết là nhựa)
Noun plasticity tính dẻo; khả năng tạo hình

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
nanos
Greek
plastikos
Latin
plasticus
English
plastic
English
nanoplastics

Nguồn Gốc Của 'Nanoplastics'

Nanoplastics là một từ ghép hiện đại, ra đời trong bối cảnh các nhà khoa học ngày càng chú ý đến vấn đề ô nhiễm nhựa. Từ này kết hợp tiền tố 'nano-', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'nanos' (nghĩa là 'chú lùn' hoặc 'cực nhỏ', chỉ một phần tỷ mét), với danh từ 'plastics' (nhựa). 'Plastics' lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'plastikos' (có thể đúc, tạo hình). Do đó, nanoplastics dùng để chỉ những hạt nhựa có kích thước cực kỳ nhỏ, không thể nhìn thấy bằng mắt thường, đại diện cho một dạng ô nhiễm môi trường mới và đầy thách thức.

Usage Note

Thuật ngữ 'nanoplastics' chỉ các hạt nhựa có kích thước nano. Chúng khác với 'microplastics' (nhựa vi mô), vốn có kích thước lớn hơn (từ 1 micromet đến 5 milimet). Nanoplastics có diện tích bề mặt lớn hơn so với khối lượng của chúng, làm tăng khả năng tương tác với môi trường và sinh vật sống. Chúng có thể dễ dàng xâm nhập vào các tế bào và mô, gây ra những tác động tiềm ẩn đến sức khỏe và môi trường.

Prepositions

in of from

‘In’ dùng để chỉ sự tồn tại của nanoplastics trong một môi trường cụ thể (ví dụ: in water, in soil). ‘Of’ dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (ví dụ: degradation of plastics). 'From' dùng để chỉ nguồn gốc (ví dụ: from plastic waste).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nanoplastics
  • ubiquitous ubiquitous nanoplastics
    (nhựa nano phổ biến khắp nơi)
  • airborne airborne nanoplastics
    (nhựa nano trong không khí)
  • aquatic aquatic nanoplastics
    (nhựa nano dưới nước)
  • harmful harmful nanoplastics
    (nhựa nano độc hại)
Verb + nanoplastics
  • detect detect nanoplastics
    (phát hiện nhựa nano)
  • ingest ingest nanoplastics
    (nuốt phải nhựa nano)
  • absorb absorb nanoplastics
    (hấp thụ nhựa nano)
Noun + of + nanoplastics
  • presence presence of nanoplastics
    (sự hiện diện của nhựa nano)
  • impact impact of nanoplastics
    (tác động của nhựa nano)
  • study study of nanoplastics
    (nghiên cứu về nhựa nano)

Idioms

  • exposure to nanoplastics

    tiếp xúc với nhựa nano

    "Human exposure to nanoplastics is a growing concern for public health."

    (Sự tiếp xúc của con người với nhựa nano là một mối lo ngại ngày càng tăng đối với sức khỏe cộng đồng.)

  • the impact of nanoplastics

    tác động của nhựa nano

    "Researchers are investigating the long-term impact of nanoplastics on marine ecosystems."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra tác động lâu dài của nhựa nano lên các hệ sinh thái biển.)

  • detection of nanoplastics

    phát hiện nhựa nano

    "New technologies are vital for the effective detection of nanoplastics in drinking water."

    (Các công nghệ mới đóng vai trò thiết yếu để phát hiện hiệu quả nhựa nano trong nước uống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nanoplastics

noun
Lật mặt

Các mảnh nhựa cực nhỏ, thường có kích thước nhỏ hơn 100 nanomet, hình thành từ sự phân hủy của các vật dụng nhựa lớn hơn.

"The study found nanoplastics in the digestive systems of marine organisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists must study nanoplastics' impact on marine life more thoroughly.
Các nhà khoa học cần nghiên cứu tác động của hạt vi nhựa lên sinh vật biển kỹ lưỡng hơn.
Phủ định
We shouldn't underestimate the potential harm caused by nanoplastics.
Chúng ta không nên đánh giá thấp tác hại tiềm tàng do hạt vi nhựa gây ra.
Nghi vấn
Could nanoplastics eventually contaminate our drinking water sources?
Liệu hạt vi nhựa có thể cuối cùng làm ô nhiễm nguồn nước uống của chúng ta không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists had discovered nanoplastics in remote Arctic ice before the major research project began.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra hạt vi nhựa trong băng Bắc Cực ở vùng sâu vùng xa trước khi dự án nghiên cứu lớn bắt đầu.
Phủ định
The environmental group had not realized the full extent of nanoplastics pollution until they analyzed the water samples.
Nhóm bảo vệ môi trường đã không nhận ra mức độ ô nhiễm hạt vi nhựa cho đến khi họ phân tích các mẫu nước.
Nghi vấn
Had the government implemented stricter regulations on plastic production before the study revealed the widespread presence of nanoplastics in the food chain?
Chính phủ đã thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn về sản xuất nhựa trước khi nghiên cứu tiết lộ sự hiện diện rộng rãi của hạt vi nhựa trong chuỗi thức ăn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nanoplastics".

Mối Đe Dọa Vô Hình và Toàn Cầu

Sự phát hiện ra nanoplastics đã nâng cao nhận thức của cộng đồng toàn cầu về mức độ nghiêm trọng và phức tạp của vấn đề ô nhiễm nhựa. Khác với các mảnh vi nhựa (microplastics) có thể nhìn thấy bằng mắt thường hoặc kính lúp, nanoplastics gần như vô hình, khiến chúng dễ dàng xâm nhập sâu hơn vào môi trường tự nhiên, chuỗi thức ăn và thậm chí cả cơ thể con người. Điều này tạo ra một thách thức lớn trong việc nghiên cứu tác động, phát hiện và xử lý, thúc đẩy các nhà khoa học và chính phủ trên thế giới cùng nhau tìm kiếm giải pháp bền vững.

Nghiên Cứu Khoa Học và Sức Khỏe Cộng Đồng

Nanoplastics là một lĩnh vực nghiên cứu tương đối mới nhưng cực kỳ quan trọng, thu hút sự chú ý của giới khoa học, y tế và môi trường. Các nghiên cứu hiện đang tập trung vào việc hiểu rõ cách nanoplastics di chuyển trong không khí, nước và đất; tác động tiềm tàng của chúng lên sức khỏe con người (ví dụ, khả năng gây viêm nhiễm, rối loạn nội tiết); cũng như phát triển các công nghệ mới để lọc bỏ hoặc ngăn chặn sự hình thành của chúng. Đây là một vấn đề y tế và môi trường cấp bách, đòi hỏi sự hợp tác đa ngành và xuyên biên giới.