(Top Banner Ad)
nanomaterials
C1
danh từ C1 Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu, Công nghệ nano

nanomaterials

UK: /ˌnænəʊməˈtɪəriəlz/ • US: /ˌnænoʊməˈtɪriəlz/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu nano
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Materials with structural components of nanometer size.

Vietnamese Meaning

Vật liệu có các thành phần cấu trúc kích thước nanomet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nanomaterials are used in a variety of applications, including medicine, electronics, and energy."

    "Vật liệu nano được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm y học, điện tử và năng lượng."

  • "The unique properties of nanomaterials make them attractive for drug delivery systems."

    "Các đặc tính độc đáo của vật liệu nano làm cho chúng trở nên hấp dẫn đối với các hệ thống phân phối thuốc."

  • "Researchers are exploring the use of nanomaterials in solar energy conversion."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng vật liệu nano trong chuyển đổi năng lượng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nanoparticle hạt nano
Noun nanotechnology công nghệ nano
Noun nanoscience khoa học nano
Noun nanometer nanomet (đơn vị đo chiều dài)
Noun nanoscientist nhà khoa học nano
Adjective nanoscale ở cấp độ nano
Adjective nanometric thuộc nanomet
Prefix nano- tiền tố chỉ kích thước 10^-9

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu, Công nghệ nano

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νᾶνος (nânos)
Latin
materia
English (prefix)
nano-
English (word)
material
English (compound)
nanomaterials

Nguồn gốc 'nano' và 'vật liệu'

Từ 'nanomaterials' (vật liệu nano) là sự kết hợp của tiền tố 'nano-' và danh từ 'materials'. Tiền tố 'nano-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'nânos', có nghĩa là 'người lùn' hoặc 'rất nhỏ'. Trong khoa học hiện đại, 'nano' chỉ một tỷ lệ cực kỳ nhỏ, một phần tỷ mét (10^-9 mét). Từ 'materials' (vật liệu) có gốc từ tiếng Latinh 'materia', nghĩa là 'chất' hoặc 'nguyên liệu'. Vì vậy, 'nanomaterials' có nghĩa đen là 'vật liệu cực nhỏ'.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ các vật liệu có một hoặc nhiều chiều có kích thước từ 1 đến 100 nanomet. Nanomaterials có thể biểu hiện các tính chất khác biệt đáng kể so với các vật liệu khối vĩ mô do hiệu ứng kích thước và diện tích bề mặt lớn.

Prepositions

in of with

"in": được dùng khi nói về việc sử dụng nanomaterials trong một ứng dụng hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'Nanomaterials in solar cells'. "of": được dùng để chỉ thành phần hoặc cấu tạo của nanomaterials. Ví dụ: 'A film of nanomaterials'. "with": được dùng để chỉ các tính chất hoặc đặc điểm của nanomaterials. Ví dụ: 'Nanomaterials with enhanced conductivity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nanomaterials
  • novel novel nanomaterials
    (vật liệu nano mới lạ)
  • engineered engineered nanomaterials
    (vật liệu nano được thiết kế/kỹ thuật hóa)
  • synthetic synthetic nanomaterials
    (vật liệu nano tổng hợp)
  • functional functional nanomaterials
    (vật liệu nano chức năng)
  • advanced advanced nanomaterials
    (vật liệu nano tiên tiến)
Verb + nanomaterials
  • produce produce nanomaterials
    (sản xuất vật liệu nano)
  • develop develop nanomaterials
    (phát triển vật liệu nano)
  • synthesize synthesize nanomaterials
    (tổng hợp vật liệu nano)
  • study study nanomaterials
    (nghiên cứu vật liệu nano)
Nanomaterials + Verb
  • exhibit nanomaterials exhibit unique properties
    (vật liệu nano thể hiện các tính chất độc đáo)
  • have nanomaterials have diverse applications
    (vật liệu nano có nhiều ứng dụng đa dạng)
Noun + of + nanomaterials
  • applications applications of nanomaterials
    (các ứng dụng của vật liệu nano)
  • properties properties of nanomaterials
    (các tính chất của vật liệu nano)
  • synthesis synthesis of nanomaterials
    (sự tổng hợp vật liệu nano)

Idioms

  • the promise of nanomaterials

    tiềm năng/hứa hẹn của vật liệu nano (trong việc thay đổi công nghệ)

    "Researchers are excited about the promise of nanomaterials in medicine."

    (Các nhà nghiên cứu rất hào hứng với tiềm năng của vật liệu nano trong y học.)

  • risks and benefits of nanomaterials

    những rủi ro và lợi ích của vật liệu nano

    "It's crucial to evaluate the risks and benefits of nanomaterials before widespread adoption."

    (Điều quan trọng là phải đánh giá rủi ro và lợi ích của vật liệu nano trước khi áp dụng rộng rãi.)

  • next-generation nanomaterials

    vật liệu nano thế hệ tiếp theo

    "Scientists are working on next-generation nanomaterials for more efficient energy storage."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu vật liệu nano thế hệ tiếp theo để lưu trữ năng lượng hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nanomaterials

danh từ
Lật mặt

Vật liệu có các thành phần cấu trúc kích thước nanomet.

"Nanomaterials are used in a variety of applications, including medicine, electronics, and energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nanomaterials, which are incredibly small, have revolutionized medicine, electronics, and manufacturing.
Vật liệu nano, vốn vô cùng nhỏ bé, đã cách mạng hóa y học, điện tử và sản xuất.
Phủ định
Despite their potential, nanomaterials, unlike bulk materials, haven't been fully understood in terms of their long-term environmental impact.
Mặc dù có tiềm năng, vật liệu nano, không giống như vật liệu khối, vẫn chưa được hiểu đầy đủ về tác động môi trường lâu dài của chúng.
Nghi vấn
Considering their diverse applications, are nanomaterials, despite potential risks, the key to future technological advancements?
Xét đến các ứng dụng đa dạng của chúng, vật liệu nano, bất chấp những rủi ro tiềm ẩn, có phải là chìa khóa cho những tiến bộ công nghệ trong tương lai không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists' nanomaterials research is yielding promising results.
Nghiên cứu vật liệu nano của các nhà khoa học đang mang lại những kết quả đầy hứa hẹn.
Phủ định
The company's nanomaterials division's budget isn't being increased this year.
Ngân sách của bộ phận vật liệu nano của công ty không được tăng lên trong năm nay.
Nghi vấn
Is John and Mary's nanomaterials patent still valid?
Bằng sáng chế vật liệu nano của John và Mary có còn hiệu lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nanomaterials".

Cách mạng công nghệ nano

Vật liệu nano là xương sống của công nghệ nano, một lĩnh vực khoa học và kỹ thuật đang cách mạng hóa nhiều ngành. Từ y học (chẩn đoán và điều trị bệnh) đến năng lượng (pin hiệu quả hơn) và điện tử (thiết bị nhỏ gọn hơn), vật liệu nano đang thúc đẩy những đổi mới chưa từng có, hứa hẹn một tương lai với các giải pháp tiên tiến cho nhiều thách thức toàn cầu.

Những lo ngại về an toàn và đạo đức

Mặc dù có tiềm năng to lớn, vật liệu nano cũng đặt ra những câu hỏi quan trọng về an toàn và đạo đức. Do kích thước cực nhỏ, chúng có thể có những tương tác độc đáo với hệ sinh học và môi trường, dẫn đến những lo ngại về sức khỏe con người và tác động sinh thái. Do đó, việc nghiên cứu cẩn thận về độc tính và phát triển các quy định an toàn là rất cần thiết để đảm bảo sự phát triển có trách nhiệm.