(Top Banner Ad)
narcan
C1
Danh từ C1 Y học

narcan

UK: /ˈnɑːkæn/ • US: /ˈnɑːrkæn/

Nghĩa tiếng Việt

naloxone (dạng xịt mũi) thuốc giải độc opioid thuốc giải độc naloxone
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brand name for naloxone hydrochloride, an opioid antagonist used to counter the effects of opioid overdose, especially respiratory depression.

Vietnamese Meaning

Một tên thương hiệu cho naloxone hydrochloride, một chất đối kháng opioid được sử dụng để chống lại tác dụng của quá liều opioid, đặc biệt là suy hô hấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paramedics administered Narcan to the overdose victim, successfully reversing the effects of the opioid."

    "Các nhân viên y tế đã tiêm Narcan cho nạn nhân quá liều, đảo ngược thành công tác dụng của opioid."

  • "First responders are now equipped with Narcan to combat the growing opioid crisis."

    "Nhân viên ứng cứu khẩn cấp hiện được trang bị Narcan để chống lại cuộc khủng hoảng opioid ngày càng gia tăng."

  • "Narcan is a life-saving drug for people experiencing an opioid overdose."

    "Narcan là một loại thuốc cứu sinh cho những người bị quá liều opioid."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Narcan Thuốc xịt mũi hoặc tiêm được sử dụng để đảo ngược tác dụng quá liều opioid, một tên thương hiệu của naloxone.
Noun naloxone Hoạt chất chính trong Narcan, một loại thuốc đối kháng opioid.
Verb (informal) narcanize Hồi sức hoặc cứu sống ai đó bằng cách dùng Narcan (thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc cấp cứu không chính thức).
Noun (informal) narcanization Hành động hoặc quá trình hồi sức cho ai đó bằng Narcan.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Naloxone
English (proprietary name)
Narcan

Nguồn gốc tên gọi và tác dụng

Narcan là tên thương hiệu của một loại thuốc có tên là naloxone. Naloxone được tổng hợp lần đầu tiên vào năm 1961 bởi Jack Fishman và Mozes J. Lewenstein, và được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chấp thuận vào năm 1971. Tên 'Narcan' được đặt ra để dễ nhớ và dễ phát âm, đồng thời nhấn mạnh vai trò của nó trong việc đối kháng (antagonism) tác dụng của opioid, giúp ngăn chặn hoặc đảo ngược tình trạng quá liều opioid nguy hiểm.

Usage Note

Narcan thường được sử dụng như một tên gọi chung cho naloxone hydrochloride, đặc biệt là dạng xịt mũi. Nó hoạt động bằng cách gắn vào các thụ thể opioid trong não và ngăn chặn tác dụng của opioid, giúp khôi phục nhịp thở bình thường. Điều quan trọng là phải gọi cấp cứu y tế ngay lập tức, ngay cả sau khi sử dụng Narcan, vì tác dụng của naloxone có thể ngắn hơn so với tác dụng của opioid, và người bệnh có thể cần được theo dõi thêm.

Prepositions

with for

Narcan được sử dụng *with* other emergency measures. Narcan is used *for* treating opioid overdose.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Narcan
  • administer administer Narcan
    (cấp phát/sử dụng Narcan)
  • give give Narcan
    (cho dùng Narcan)
  • carry carry Narcan
    (mang theo Narcan)
  • revive with revive with Narcan
    (hồi sức bằng Narcan)
  • save lives with save lives with Narcan
    (cứu sống bằng Narcan)
Adjective + Narcan
  • intranasal intranasal Narcan
    (Narcan dùng qua đường mũi)
  • emergency emergency Narcan
    (Narcan khẩn cấp)
  • life-saving life-saving Narcan
    (Narcan cứu mạng sống)
Narcan + Noun
  • kit Narcan kit
    (bộ dụng cụ Narcan)
  • spray Narcan spray
    (thuốc xịt Narcan)
  • training Narcan training
    (huấn luyện sử dụng Narcan)

Idioms

  • Narcan saves lives.

    Narcan cứu mạng sống (một tuyên bố nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc ngăn chặn tử vong do quá liều opioid).

    "In communities battling the opioid crisis, the mantra 'Narcan saves lives' is often heard, highlighting its critical role."

    (Trong các cộng đồng đang chống lại khủng hoảng opioid, khẩu hiệu 'Narcan cứu mạng sống' thường được nghe thấy, làm nổi bật vai trò quan trọng của nó.)

  • to administer Narcan (to someone)

    Sử dụng Narcan (cho ai đó, thường để hồi sức từ quá liều opioid).

    "First responders are trained to administer Narcan immediately if an opioid overdose is suspected."

    (Những người ứng cứu đầu tiên được huấn luyện để sử dụng Narcan ngay lập tức nếu nghi ngờ quá liều opioid.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narcan

Danh từ
Lật mặt

Một tên thương hiệu cho naloxone hydrochloride, một chất đối kháng opioid được sử dụng để chống lại tác dụng của quá liều opioid, đặc biệt là suy hô hấp.

"The paramedics administered Narcan to the overdose victim, successfully reversing the effects of the opioid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narcan".

Vai trò trong Khủng hoảng Opioid

Narcan đã trở thành một công cụ thiết yếu trong cuộc chiến chống lại cuộc khủng hoảng opioid toàn cầu. Nó được biết đến rộng rãi là một loại thuốc 'cứu mạng sống' có khả năng đảo ngược tác dụng của quá liều opioid chỉ trong vài phút, giúp hàng ngàn người thoát khỏi cái chết. Việc cung cấp Narcan cho công chúng và nhân viên không chuyên về y tế là một chiến lược giảm thiểu tác hại quan trọng, tập trung vào việc cứu sống trước tiên.

Khả năng tiếp cận cộng đồng và Luật Người Samaritan Tốt

Ở nhiều quốc gia, Narcan hiện có thể mua không cần toa bác sĩ hoặc dễ dàng tiếp cận qua các chương trình cộng đồng nhằm tăng cường khả năng ứng phó khẩn cấp. Nhiều nơi cũng ban hành 'Luật Người Samaritan Tốt' để bảo vệ những người không chuyên về y tế cung cấp Narcan trong trường hợp khẩn cấp, khuyến khích mọi người can thiệp mà không sợ bị truy cứu pháp lý khi cố gắng giúp đỡ người khác.