(Top Banner Ad)
overdose
B2
Danh từ B2 Y học

overdose

UK: /ˌəʊvəˈdəʊs/ • US: /ˈoʊvərdoʊs/

Nghĩa tiếng Việt

sốc thuốc ngộ độc thuốc dùng quá liều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excessive and dangerous dose of a drug.

Vietnamese Meaning

Một liều thuốc quá mức và nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He died from an overdose of heroin."

    "Anh ấy đã chết vì dùng quá liều heroin."

  • "The number of overdose deaths has increased in recent years."

    "Số ca tử vong do dùng quá liều đã tăng lên trong những năm gần đây."

  • "He was rushed to the hospital after overdosing on painkillers."

    "Anh ta đã được đưa đến bệnh viện sau khi dùng quá liều thuốc giảm đau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overdose Sự quá liều; lượng dùng quá mức (thuốc, chất)
Verb overdose Dùng quá liều; bị quá liều
Adjective overdosed Đã bị quá liều (thường dùng để mô tả người hoặc tình trạng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ubar
Old English
ofer
Middle English
over-
Ancient Greek
dosis (δόσις)
Late Latin
dosis
Old French
dose
English
dose
English (17th century)
overdose

Gốc từ của 'overdose'

Từ 'overdose' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện từ cuối thế kỷ 17. Nó kết hợp tiền tố 'over-' (có nghĩa là 'quá mức', 'vượt quá') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer', và từ 'dose' (liều lượng). Từ 'dose' lại có một hành trình dài hơn, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'dosis' (có nghĩa là 'sự cho', 'liều thuốc') qua tiếng Latin muộn và tiếng Pháp cổ. Do đó, 'overdose' đơn giản có nghĩa là 'liều lượng quá mức'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc uống hoặc tiêm một lượng thuốc lớn hơn mức cần thiết hoặc an toàn, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như tổn thương nội tạng, hôn mê, hoặc thậm chí tử vong. Khác với 'dose' chỉ liều lượng thông thường, 'overdose' nhấn mạnh tính chất quá liều và nguy hiểm.

Prepositions

of on

'overdose of': chỉ rõ loại thuốc bị dùng quá liều (ví dụ: overdose of heroin). 'overdose on': nhấn mạnh hành động dùng quá liều một thứ gì đó (ví dụ: overdose on sleeping pills).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overdose
  • fatal a fatal overdose
    (một ca quá liều gây tử vong)
  • accidental an accidental overdose
    (một ca quá liều do tai nạn)
  • massive a massive overdose
    (một ca quá liều nghiêm trọng/cực lớn)
  • drug a drug overdose
    (một ca quá liều thuốc/ma túy)
Verb + overdose
  • take to take an overdose
    (dùng quá liều (thuốc, chất))
  • suffer to suffer an overdose
    (bị quá liều; trải qua tình trạng quá liều)
  • die from to die from an overdose
    (chết vì quá liều)
  • prevent to prevent an overdose
    (ngăn chặn tình trạng quá liều)
Overdose + Noun
  • symptoms overdose symptoms
    (các triệu chứng quá liều)
  • death overdose death
    (cái chết do quá liều)

Idioms

  • an overdose of (something)

    Một lượng quá nhiều của một thứ gì đó (thường gây hại hoặc quá tải), không chỉ thuốc.

    "She said she had an overdose of reality after listening to all the problems."

    (Cô ấy nói rằng mình đã bị 'bội thực' hiện thực sau khi nghe tất cả các vấn đề.)

  • to overdose on (something)

    Dùng quá liều (thuốc); tiêu thụ quá nhiều một thứ gì đó (mang nghĩa ẩn dụ, như thông tin, sự dễ thương).

    "Kids often overdose on candy after Halloween."

    (Trẻ con thường ăn quá nhiều kẹo sau lễ Halloween.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overdose

Danh từ
Lật mặt

Một liều thuốc quá mức và nguy hiểm.

"He died from an overdose of heroin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He overdosed on sleeping pills.
Anh ấy đã dùng quá liều thuốc ngủ.
Phủ định
She didn't overdose; the tests were wrong.
Cô ấy không dùng quá liều; các xét nghiệm đã sai.
Nghi vấn
Did he overdose accidentally?
Anh ấy có vô tình dùng quá liều không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He overdosed on sleeping pills last night.
Anh ấy đã dùng quá liều thuốc ngủ tối qua.
Phủ định
She didn't overdose on purpose; it was an accident.
Cô ấy không cố ý dùng quá liều; đó là một tai nạn.
Nghi vấn
Did the patient overdose on their medication?
Bệnh nhân có dùng quá liều thuốc của họ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he takes too many pills, he will overdose.
Nếu anh ấy uống quá nhiều thuốc, anh ấy sẽ bị quá liều.
Phủ định
If you don't follow the doctor's instructions, you will overdose.
Nếu bạn không tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, bạn sẽ bị quá liều.
Nghi vấn
Will she overdose if she takes more than the prescribed amount?
Liệu cô ấy có bị quá liều nếu cô ấy uống nhiều hơn số lượng được kê đơn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please do not overdose on medication; follow the doctor's instructions.
Làm ơn đừng dùng thuốc quá liều; hãy tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.
Phủ định
Don't overdose, it's dangerous!
Đừng dùng quá liều, nó rất nguy hiểm!
Nghi vấn
Do not overdose yourself, call for help immediately!
Đừng tự ý dùng quá liều, hãy gọi trợ giúp ngay lập tức!

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He accidentally overdosed on sleeping pills.
Anh ấy vô tình dùng quá liều thuốc ngủ.
Phủ định
Did she not overdose on purpose?
Cô ấy không cố ý dùng quá liều sao?
Nghi vấn
Did the patient overdose?
Bệnh nhân có dùng thuốc quá liều không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the ambulance arrives, he will have overdosed on sleeping pills.
Đến khi xe cứu thương đến, anh ấy đã dùng quá liều thuốc ngủ.
Phủ định
She won't have overdosed because she carefully measured the medication.
Cô ấy sẽ không dùng quá liều vì cô ấy đã cẩn thận đo lượng thuốc.
Nghi vấn
Will they have overdosed by the time we find them?
Liệu họ đã dùng quá liều thuốc trước khi chúng ta tìm thấy họ chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had overdosed before the ambulance arrived, but they managed to revive him.
Anh ấy đã dùng thuốc quá liều trước khi xe cứu thương đến, nhưng họ đã kịp thời cứu sống anh ấy.
Phủ định
She hadn't overdosed intentionally; it was a tragic mistake with her medication.
Cô ấy không cố ý dùng thuốc quá liều; đó là một sai lầm bi thảm với thuốc của cô ấy.
Nghi vấn
Had he ever overdosed before this incident, according to his medical history?
Theo bệnh sử của anh ấy, trước sự cố này anh ấy đã từng dùng thuốc quá liều chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is overdosing on sleeping pills right now.
Anh ấy đang dùng quá liều thuốc ngủ ngay bây giờ.
Phủ định
They are not overdosing on purpose, it was an accident.
Họ không cố ý dùng quá liều, đó là một tai nạn.
Nghi vấn
Is she overdosing on her medication?
Cô ấy có đang dùng quá liều thuốc của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often overdoses on painkillers when he has a headache.
Anh ấy thường dùng quá liều thuốc giảm đau khi bị đau đầu.
Phủ định
She does not overdose on her medication because she follows the doctor's instructions.
Cô ấy không dùng thuốc quá liều vì cô ấy tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.
Nghi vấn
Does he overdose on vitamins every day?
Anh ấy có dùng quá liều vitamin mỗi ngày không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to overdose on painkillers when he was younger.
Anh ấy từng dùng quá liều thuốc giảm đau khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to overdose; she took the correct dosage every time.
Cô ấy đã không từng dùng quá liều; cô ấy luôn uống đúng liều lượng mỗi lần.
Nghi vấn
Did they use to overdose intentionally, or was it accidental?
Họ đã từng cố ý dùng quá liều hay là do vô tình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overdose".

Vấn đề xã hội: Khủng hoảng Opioid

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, từ 'overdose' thường gắn liền với cuộc khủng hoảng opioid. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng liên quan đến việc lạm dụng và tử vong do quá liều thuốc giảm đau gây nghiện như fentanyl và oxycodone. Chính phủ và các tổ chức y tế đang nỗ lực phòng chống và điều trị.

Ý nghĩa kép của 'overdose'

Mặc dù 'overdose' mang ý nghĩa y tế nghiêm trọng về việc dùng quá liều thuốc, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, nó cũng được sử dụng một cách ẩn dụ, nhẹ nhàng hơn. Ví dụ, 'an overdose of cuteness' (quá nhiều sự dễ thương) hay 'an overdose of information' (quá tải thông tin) chỉ việc tiếp nhận một lượng quá lớn của điều gì đó, gây cảm giác 'bội thực' nhưng không nhất thiết nguy hiểm đến tính mạng.