(Top Banner Ad)
natalism
C1
noun C1 Xã hội học, Nhân khẩu học, Chính trị

natalism

UK: /ˈneɪtəlɪzəm/ • US: /ˈneɪtəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa khuyến sinh chính sách khuyến khích sinh đẻ chính sách tăng dân số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The policy or practice of encouraging childbearing, often with the belief that it is beneficial for society to have a high birth rate.

Vietnamese Meaning

Chính sách hoặc thực tiễn khuyến khích việc sinh con, thường với niềm tin rằng việc xã hội có tỷ lệ sinh cao là có lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's pronatalist policies are an example of natalism in action."

    "Các chính sách khuyến sinh của chính phủ là một ví dụ về chủ nghĩa natalism trong thực tế."

  • "Natalism is often associated with conservative political ideologies."

    "Chủ nghĩa natalism thường liên quan đến các hệ tư tưởng chính trị bảo thủ."

  • "Some argue that natalism is necessary to prevent population decline."

    "Một số người cho rằng chủ nghĩa natalism là cần thiết để ngăn chặn sự suy giảm dân số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective natal thuộc về sự sinh nở; có liên quan đến ngày sinh
Noun natality tỷ lệ sinh; sự sinh sản
Adjective prenatal trước khi sinh
Adjective postnatal sau khi sinh
Noun natalist người ủng hộ chủ nghĩa khuyến khích sinh đẻ
Adjective natalist thuộc về hoặc ủng hộ chủ nghĩa khuyến khích sinh đẻ
Noun anti-natalism chủ nghĩa phản đối sinh đẻ; quan điểm phản đối việc sinh con

Synonyms

pronatalism (chủ nghĩa khuyến sinh)

Antonyms

antinatalism (chủ nghĩa phản sinh)

Related Words

demography (nhân khẩu học)population policy (chính sách dân số)fertility rate (tỷ lệ sinh)

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasci
Latin
natus
Latin
natalis
English
natal
English
natalism

Nguồn gốc 'Sinh đẻ' và 'Chủ nghĩa'

Từ 'natalism' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể, nó xuất phát từ 'natalis' (nghĩa là 'liên quan đến sự sinh nở'), mà bản thân 'natalis' lại từ động từ 'nasci' (được sinh ra), với phân từ quá khứ là 'natus' (sinh ra). Hậu tố '-ism' trong tiếng Anh thường chỉ một học thuyết, niềm tin hoặc phong trào. Do đó, 'natalism' được dùng để chỉ học thuyết hoặc chính sách khuyến khích tỷ lệ sinh cao.

Usage Note

Natalism thường liên quan đến các chính sách của chính phủ nhằm tăng dân số, như trợ cấp cho các gia đình có con, hạn chế tiếp cận các biện pháp tránh thai hoặc phá thai, hoặc ca ngợi vai trò của người mẹ. Nó khác với 'pro-natalism' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào các chính sách và hệ tư tưởng mang tính hệ thống hơn là chỉ là thái độ ủng hộ việc sinh con.

Prepositions

in of

Natalism *in* a country: chỉ sự hiện diện của chủ nghĩa natalism ở một quốc gia cụ thể. Natalism *of* a certain type: chỉ một loại hình natalism cụ thể (ví dụ: natalism of the far-right).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natalism
  • explicit explicit natalism
    (chủ nghĩa khuyến khích sinh đẻ công khai, rõ ràng)
  • religious religious natalism
    (chủ nghĩa khuyến khích sinh đẻ mang tính tôn giáo)
  • state state natalism
    (chủ nghĩa khuyến khích sinh đẻ của nhà nước; chính sách dân số khuyến khích sinh sản)
Verb + natalism
  • promote promote natalism
    (thúc đẩy chủ nghĩa khuyến khích sinh đẻ)
  • advocate advocate natalism
    (ủng hộ chủ nghĩa khuyến khích sinh đẻ)
  • reject reject natalism
    (phản đối chủ nghĩa khuyến khích sinh đẻ)

Idioms

  • pro-natalist policies

    các chính sách khuyến khích sinh đẻ

    "Many governments implement pro-natalist policies to combat declining birth rates."

    (Nhiều chính phủ thực hiện các chính sách khuyến khích sinh đẻ để đối phó với tỷ lệ sinh giảm.)

  • the rise of natalism

    sự trỗi dậy của chủ nghĩa khuyến khích sinh đẻ

    "There has been a notable rise of natalism in some countries facing population decline."

    (Đã có sự trỗi dậy đáng chú ý của chủ nghĩa khuyến khích sinh đẻ ở một số quốc gia đang đối mặt với suy giảm dân số.)

  • natalism movement

    phong trào khuyến khích sinh đẻ

    "The natalism movement argues for the importance of large families for societal stability."

    (Phong trào khuyến khích sinh đẻ lập luận về tầm quan trọng của các gia đình đông con đối với sự ổn định xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natalism

noun
Lật mặt

Chính sách hoặc thực tiễn khuyến khích việc sinh con, thường với niềm tin rằng việc xã hội có tỷ lệ sinh cao là có lợi.

"The government's pronatalist policies are an example of natalism in action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natalism".

Chính sách dân số và xã hội

Ở nhiều quốc gia phát triển, đặc biệt là những nước có tỷ lệ sinh thấp và dân số già hóa, chính phủ thường triển khai các chính sách khuyến khích sinh đẻ (natalism). Mục tiêu là để duy trì và tăng cường dân số, đảm bảo lực lượng lao động và sự bền vững của hệ thống an sinh xã hội. Các chính sách này có thể bao gồm trợ cấp tiền mặt cho trẻ em, nghỉ thai sản dài hơn, hỗ trợ nhà ở hoặc giáo dục cho gia đình có nhiều con.

Quan điểm tôn giáo và giá trị gia đình

Trong một số tôn giáo và nền văn hóa, việc sinh sản và có nhiều con được coi là một giá trị đạo đức hoặc nghĩa vụ thiêng liêng. Chủ nghĩa khuyến khích sinh đẻ thường được ủng hộ mạnh mẽ trong các cộng đồng này, nơi việc tạo lập gia đình lớn được xem là cách để duy trì dòng dõi, truyền bá đức tin và đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng. Quan điểm này có thể ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định về số con của các cặp vợ chồng.