natal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the place or time of one's birth.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến địa điểm hoặc thời gian sinh của một người; thuộc về sự sinh đẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She returned to her natal home after many years."
"Cô ấy trở về ngôi nhà nơi cô ấy sinh ra sau nhiều năm."
-
"The government provided natal care for all citizens."
"Chính phủ cung cấp dịch vụ chăm sóc trước và sau sinh cho tất cả công dân."
-
"He celebrated his natal day with his family."
"Anh ấy ăn mừng ngày sinh nhật của mình với gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'natal' thường được dùng để mô tả các yếu tố liên quan đến sự ra đời hoặc nơi sinh của một người. Nó có thể liên quan đến các khía cạnh sinh học, địa lý, hoặc thậm chí là chiêm tinh học (trong một số ngữ cảnh nhất định). Nó nhấn mạnh đến nguồn gốc và sự khởi đầu.
Prepositions
Khi dùng 'natal to', nó chỉ mối liên hệ với nơi sinh. Ví dụ: 'She returned to her natal village.' (Cô ấy trở về ngôi làng nơi cô ấy sinh ra). Khi dùng 'natal of', nó nhấn mạnh hơn đến nguồn gốc hoặc bản chất liên quan đến sự sinh. Ví dụ: 'Natal origins' (Nguồn gốc sinh ra).
Collocations (Từ đi kèm)
-
natal natal day (ngày sinh nhật (mang tính trang trọng, ít dùng hơn 'birthday'))
-
natal natal home (quê nhà, nơi mình được sinh ra và lớn lên)
-
natal natal chart (biểu đồ chiêm tinh cá nhân (dựa trên thời điểm và địa điểm sinh))
-
natal natal country (quê hương, quốc gia nơi sinh ra)
-
natal natal place (nơi sinh)
Idioms
-
natal day
ngày sinh nhật (trang trọng)
"We celebrate the natal day of our founder."
(Chúng tôi kỷ niệm ngày sinh của người sáng lập.)
-
natal chart
biểu đồ chiêm tinh cá nhân
"An astrologer can interpret your natal chart to reveal insights about your personality and life path."
(Một nhà chiêm tinh có thể giải đoán biểu đồ sinh của bạn để tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về tính cách và con đường cuộc đời của bạn.)
-
natal home / natal place
quê nhà / nơi sinh ra
"After years abroad, she longed to return to her natal home."
(Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy khao khát trở về quê nhà nơi cô ấy sinh ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natal
adjectiveLiên quan đến địa điểm hoặc thời gian sinh của một người; thuộc về sự sinh đẻ.
"She returned to her natal home after many years."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the island was her natal home, she felt a deep connection to its history. |
Bởi vì hòn đảo là quê hương của cô ấy, cô ấy cảm thấy một sự kết nối sâu sắc với lịch sử của nó. |
| Phủ định | Although the town was not her natal city, she quickly adapted to its unique culture. |
Mặc dù thị trấn không phải là thành phố nơi cô sinh ra, cô ấy đã nhanh chóng thích nghi với nền văn hóa độc đáo của nó. |
| Nghi vấn | Since this is your natal day, shouldn't we celebrate with a special dinner? |
Vì hôm nay là ngày sinh nhật của bạn, chúng ta có nên ăn mừng bằng một bữa tối đặc biệt không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should consider the natal environment when studying the species. |
Chúng ta nên xem xét môi trường sinh trưởng khi nghiên cứu loài. |
| Phủ định | They cannot ignore the natal origins of the problem. |
Họ không thể bỏ qua nguồn gốc ban đầu của vấn đề. |
| Nghi vấn | Could the natal conditions have influenced their development? |
Liệu các điều kiện sinh trưởng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của chúng không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His natal town, a small village in the mountains, held a special place in his heart. |
Thị trấn nơi anh sinh ra, một ngôi làng nhỏ trên núi, giữ một vị trí đặc biệt trong trái tim anh. |
| Phủ định | Unlike many others, who feel bound by their natal origins, she embraced the freedom of exploring new horizons. |
Không giống như nhiều người khác, những người cảm thấy bị ràng buộc bởi nguồn gốc sinh ra của họ, cô ấy nắm lấy sự tự do khám phá những chân trời mới. |
| Nghi vấn | Considering its natal association with the royal family, is the building historically significant, or merely a landmark? |
Xem xét mối liên hệ khi nó ra đời với gia đình hoàng gia, tòa nhà có ý nghĩa lịch sử hay chỉ đơn thuần là một địa danh? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her natal city is known for its beautiful beaches. |
Thành phố nơi cô ấy sinh ra nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp. |
| Phủ định | The baby's natal care wasn't neglected at all. |
Việc chăm sóc sau sinh của em bé hoàn toàn không bị bỏ bê. |
| Nghi vấn | Was his natal language English or something else? |
Ngôn ngữ mẹ đẻ của anh ấy là tiếng Anh hay ngôn ngữ nào khác? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor recorded the baby's natal weight. |
Bác sĩ đã ghi lại cân nặng lúc mới sinh của em bé. |
| Phủ định | She did not discuss her natal family with her new friends. |
Cô ấy đã không thảo luận về gia đình ruột của mình với những người bạn mới. |
| Nghi vấn | Did the historian research the natal origins of the city? |
Nhà sử học đã nghiên cứu nguồn gốc sơ khai của thành phố phải không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known about her natal family earlier, she would be living in her hometown now. |
Nếu cô ấy biết về gia đình ruột của mình sớm hơn, giờ cô ấy đã sống ở quê nhà. |
| Phủ định | If the hospital hadn't misplaced the records, they wouldn't have needed to trace her natal origins so extensively. |
Nếu bệnh viện không làm thất lạc hồ sơ, họ đã không cần phải truy tìm nguồn gốc nơi sinh của cô ấy một cách rộng rãi như vậy. |
| Nghi vấn | If he had been more informed about the local customs, would he be celebrating his natal day according to tradition now? |
Nếu anh ấy am hiểu hơn về phong tục địa phương, liệu bây giờ anh ấy có tổ chức ngày sinh của mình theo truyền thống không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her natal city is known for its beautiful beaches. |
Thành phố nơi cô ấy sinh ra nổi tiếng với những bãi biển đẹp. |
| Phủ định | His natal language is not English. |
Ngôn ngữ mẹ đẻ của anh ấy không phải là tiếng Anh. |
| Nghi vấn | Is this tree native to or natal to this region? |
Cây này có phải là loài bản địa hay có nguồn gốc từ khu vực này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The natal influence in her life is very strong. |
Ảnh hưởng từ nơi sinh của cô ấy trong cuộc sống rất mạnh mẽ. |
| Phủ định | He is not natal to this region; he comes from another country. |
Anh ấy không phải là người bản địa của vùng này; anh ấy đến từ một quốc gia khác. |
| Nghi vấn | Is her natal language still spoken in her family? |
Ngôn ngữ mẹ đẻ của cô ấy vẫn được nói trong gia đình cô ấy phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natal".
