postnatal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the period after childbirth.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến giai đoạn sau khi sinh con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Postnatal depression affects many new mothers."
"Trầm cảm sau sinh ảnh hưởng đến nhiều bà mẹ mới sinh."
-
"The hospital offers a range of postnatal services."
"Bệnh viện cung cấp một loạt các dịch vụ sau sinh."
-
"Postnatal exercise can help new mothers recover."
"Tập thể dục sau sinh có thể giúp các bà mẹ mới sinh phục hồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | natal | thuộc về hoặc liên quan đến sự sinh nở |
| Adjective | prenatal | trước khi sinh (thường dùng để chỉ giai đoạn trước khi em bé chào đời) |
| Noun | natality | tỷ lệ sinh; sự sinh sản |
| Prefix | post- | tiền tố mang nghĩa "sau" hoặc "hậu" (ví dụ: postpone, post-war) |
| Adjective | postpartum | sau khi sinh (thường dùng để chỉ tình trạng hoặc giai đoạn của người mẹ sau khi sinh con) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'postnatal' thường được sử dụng để mô tả các vấn đề sức khỏe, chăm sóc, hoặc giai đoạn phát triển của cả mẹ và bé sau khi sinh. Nó tập trung vào khoảng thời gian ngay sau sinh, thường là sáu tuần đầu. Không nên nhầm lẫn với 'perinatal' (giai đoạn xung quanh khi sinh) hoặc 'antenatal/prenatal' (giai đoạn trước khi sinh).
Prepositions
Khi đi với 'care', nó đề cập đến sự chăm sóc sau sinh (postnatal care). Khi đi với 'depression' nó đề cập đến chứng trầm cảm sau sinh (postnatal depression)
Collocations (Từ đi kèm)
-
care postnatal care (chăm sóc sau sinh/chăm sóc hậu sản (cho cả mẹ và bé))
-
depression postnatal depression (trầm cảm sau sinh)
-
period postnatal period (giai đoạn hậu sản/giai đoạn sau sinh)
-
check-up postnatal check-up (kiểm tra sức khỏe sau sinh)
-
development postnatal development (sự phát triển sau sinh (của em bé))
Idioms
-
postnatal depression
Trầm cảm sau sinh (một tình trạng tâm lý nghiêm trọng ảnh hưởng đến phụ nữ sau khi sinh con, cần được hỗ trợ và điều trị).
"Many women experience postnatal depression, which requires understanding and support."
(Nhiều phụ nữ trải qua trầm cảm sau sinh, tình trạng này cần sự thấu hiểu và hỗ trợ.)
-
postnatal care
Chăm sóc sau sinh (tổng thể các dịch vụ y tế, hỗ trợ và hướng dẫn dành cho người mẹ và trẻ sơ sinh trong giai đoạn sau khi sinh).
"Good postnatal care is crucial for the health of both the mother and the baby."
(Chăm sóc sau sinh tốt là rất quan trọng đối với sức khỏe của cả mẹ và bé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
postnatal
Tính từLiên quan đến giai đoạn sau khi sinh con.
"Postnatal depression affects many new mothers."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Postnatal care is crucial for the well-being of both mother and child. |
Chăm sóc sau sinh rất quan trọng cho sức khỏe của cả mẹ và bé. |
| Phủ định | She did not experience any postnatal depression. |
Cô ấy không trải qua bất kỳ chứng trầm cảm sau sinh nào. |
| Nghi vấn | Are postnatal classes available at the local hospital? |
Có lớp học tiền sản nào ở bệnh viện địa phương không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nurses will be monitoring the mother's postnatal recovery closely tomorrow. |
Các y tá sẽ theo dõi chặt chẽ sự phục hồi sau sinh của người mẹ vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be experiencing postnatal depression forever; it's a temporary phase. |
Cô ấy sẽ không trải qua chứng trầm cảm sau sinh mãi mãi; đó chỉ là một giai đoạn tạm thời. |
| Nghi vấn | Will they be offering postnatal yoga classes at the hospital next month? |
Liệu họ có tổ chức các lớp yoga sau sinh tại bệnh viện vào tháng tới không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctors have been monitoring the patient's postnatal recovery closely. |
Các bác sĩ đã và đang theo dõi chặt chẽ quá trình phục hồi sau sinh của bệnh nhân. |
| Phủ định | She hasn't been experiencing postnatal depression, thankfully. |
May mắn thay, cô ấy đã không bị trầm cảm sau sinh. |
| Nghi vấn | Have they been providing postnatal care for all new mothers? |
Họ đã và đang cung cấp dịch vụ chăm sóc sau sinh cho tất cả các bà mẹ mới sinh phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postnatal".
