(Top Banner Ad)
fertility rate
B2
noun B2 Nhân khẩu học, Y tế, Kinh tế

fertility rate

UK: /fəˈtɪləti reɪt/ • US: /fərˈtɪləti reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ sinh tổng tỷ suất sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The average number of children that would be born to a woman over her lifetime if she were to experience the exact current age-specific fertility rates through her lifetime, and if she were to survive from birth to the end of her reproductive life.

Vietnamese Meaning

Số con trung bình mà một người phụ nữ sẽ sinh ra trong suốt cuộc đời nếu cô ấy trải qua tỷ lệ sinh theo độ tuổi hiện tại trong suốt cuộc đời, và nếu cô ấy sống sót từ khi sinh ra cho đến cuối cuộc đời sinh sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fertility rate in Japan is one of the lowest in the world."

    "Tỷ lệ sinh ở Nhật Bản là một trong những tỷ lệ thấp nhất trên thế giới."

  • "A high fertility rate can lead to overpopulation."

    "Tỷ lệ sinh cao có thể dẫn đến tình trạng quá tải dân số."

  • "The government is trying to increase the fertility rate through various policies."

    "Chính phủ đang cố gắng tăng tỷ lệ sinh thông qua nhiều chính sách khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fertile màu mỡ, có khả năng sinh sản
Noun fertility sự màu mỡ, khả năng sinh sản
Verb fertilize bón phân, thụ tinh
Noun fertilizer phân bón
Noun infertility tình trạng vô sinh
Adjective infertile vô sinh, không màu mỡ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Y tế, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fertilis
Old French
fertilite
English
fertility

Nguồn gốc từ 'fertility rate'

Từ 'fertility' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fertilis' có nghĩa là 'có khả năng sinh sản, màu mỡ'. Tiền tố 'fer-' liên quan đến việc mang, sinh nở. Sau đó, từ này đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. 'Rate' (tỷ lệ) lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rate' và tiếng Latin Trung cổ 'rata', chỉ một phần hoặc mức độ. Khi kết hợp lại, 'fertility rate' (tỷ lệ sinh) trở thành một thuật ngữ quan trọng trong nhân khẩu học để đo lường khả năng sinh sản của một quần thể.

Usage Note

Tỷ lệ sinh là một chỉ số quan trọng để đánh giá sự thay đổi dân số. Có nhiều loại tỷ lệ sinh khác nhau, bao gồm tỷ lệ sinh thô (crude birth rate) và tỷ lệ sinh đặc trưng theo độ tuổi (age-specific fertility rate). 'Fertility rate' thường được hiểu là 'total fertility rate' (TFR), tức là tổng tỷ suất sinh.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'fertility rate of a country' (tỷ lệ sinh của một quốc gia); 'decline in fertility rate' (sự suy giảm trong tỷ lệ sinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fertility rate
  • high high fertility rate
    (tỷ lệ sinh cao)
  • low low fertility rate
    (tỷ lệ sinh thấp)
  • total total fertility rate
    (tổng tỷ suất sinh)
  • declining declining fertility rate
    (tỷ lệ sinh đang giảm)
  • rising rising fertility rate
    (tỷ lệ sinh đang tăng)
  • replacement replacement fertility rate
    (mức sinh thay thế)
Verb + fertility rate
  • boost boost the fertility rate
    (thúc đẩy tăng tỷ lệ sinh)
  • lower lower the fertility rate
    (giảm tỷ lệ sinh)
  • maintain maintain the fertility rate
    (duy trì tỷ lệ sinh)
  • affect affect the fertility rate
    (ảnh hưởng đến tỷ lệ sinh)
  • measure measure the fertility rate
    (đo lường tỷ lệ sinh)
Noun + fertility rate
  • country's a country's fertility rate
    (tỷ lệ sinh của một quốc gia)
  • decline in a decline in the fertility rate
    (sự sụt giảm trong tỷ lệ sinh)
  • impact on the impact on fertility rate
    (tác động lên tỷ lệ sinh)
  • trends in trends in the fertility rate
    (các xu hướng về tỷ lệ sinh)

Idioms

  • below replacement level fertility rate

    tỷ lệ sinh dưới mức thay thế

    "Many developed countries now have a fertility rate below replacement level."

    (Nhiều quốc gia phát triển hiện có tỷ lệ sinh dưới mức thay thế.)

  • total fertility rate (TFR)

    tổng tỷ suất sinh (TFR)

    "The total fertility rate is a key indicator of population growth."

    (Tổng tỷ suất sinh là một chỉ số chính về tăng trưởng dân số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fertility rate

noun
Lật mặt

Số con trung bình mà một người phụ nữ sẽ sinh ra trong suốt cuộc đời nếu cô ấy trải qua tỷ lệ sinh theo độ tuổi hiện tại trong suốt cuộc đời, và nếu cô ấy sống sót từ khi sinh ra cho đến cuối cuộc đời sinh sản.

"The fertility rate in Japan is one of the lowest in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fertility rate".

Chính sách dân số toàn cầu

Tỷ lệ sinh là một chỉ số quan trọng mà các chính phủ theo dõi chặt chẽ để hoạch định chính sách dân số. Một số quốc gia có tỷ lệ sinh thấp (ví dụ: Nhật Bản, Hàn Quốc) áp dụng chính sách khuyến khích sinh con (hỗ trợ tài chính, nghỉ thai sản dài hơn) để tránh suy giảm dân số. Ngược lại, một số nơi từng áp dụng chính sách hạn chế sinh (ví dụ: chính sách một con ở Trung Quốc) để kiểm soát tăng trưởng dân số.

Mức sinh thay thế quan trọng

Mức sinh thay thế (replacement level fertility rate) là số con trung bình mỗi phụ nữ cần có để duy trì dân số ổn định, thường là khoảng 2.1 con. Nếu tỷ lệ sinh thấp hơn mức này trong thời gian dài, dân số sẽ già hóa và suy giảm. Điều này có ý nghĩa sâu sắc đối với lực lượng lao động, hệ thống an sinh xã hội và sự phát triển kinh tế lâu dài của một quốc gia.