(Top Banner Ad)
natural style
B2
Cụm danh từ B2 Ngôn ngữ học, Nghệ thuật, Giao tiếp

natural style

UK: /ˈnætʃ.ər.əl staɪl/ • US: /ˈnætʃ.ɚ.əl staɪl/

Nghĩa tiếng Việt

phong cách tự nhiên lối diễn đạt tự nhiên cách thể hiện tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of expressing oneself that is genuine, unforced, and reflects one's true personality or approach.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt bản thân một cách chân thật, tự nhiên, không gò bó và phản ánh tính cách hoặc cách tiếp cận thực sự của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her natural style of writing makes her books very readable."

    "Phong cách viết tự nhiên của cô ấy làm cho những cuốn sách của cô ấy rất dễ đọc."

  • "He has a natural style on the basketball court."

    "Anh ấy có một phong cách tự nhiên trên sân bóng rổ."

  • "The artist's natural style is evident in her use of color."

    "Phong cách tự nhiên của người nghệ sĩ thể hiện rõ trong cách sử dụng màu sắc của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj natural Tự nhiên, bẩm sinh
Adv naturally Một cách tự nhiên, hiển nhiên
N naturalness Sự tự nhiên, tính tự nhiên
Adj unnatural Không tự nhiên, giả tạo
N style Phong cách, kiểu dáng
Adj stylish Sành điệu, có phong cách
V stylize Cách điệu, tạo phong cách

Synonyms

unaffected style (phong cách không giả tạo)genuine style (phong cách chân thật)authentic style (phong cách đích thực)

Antonyms

affected style (phong cách giả tạo)artificial style (phong cách nhân tạo)

Related Words

conversational style (phong cách đối thoại)writing style (phong cách viết)personal brand (thương hiệu cá nhân)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Nghệ thuật, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis
Old French
naturel
English
natural
Latin
stilus
Old French
stile
English
style

Nguồn gốc 'Natural'

Từ 'natural' (tự nhiên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'naturalis', có nghĩa là 'liên quan đến tự nhiên, được sinh ra'. Gốc từ là 'natura' (bản chất, sự ra đời), và xa hơn là từ động từ 'nasci' (sinh ra). Điều này nhấn mạnh ý nghĩa về sự tự có, không gò ép, giống như mọi thứ trong tự nhiên.

Nguồn gốc 'Style'

Từ 'style' (phong cách) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stilus', ban đầu chỉ một cây bút nhọn dùng để viết trên bảng sáp. Sau đó, nó được mở rộng nghĩa để chỉ cách viết, cách diễn đạt, và cuối cùng là một cách thức đặc biệt để làm điều gì đó hoặc một cách ăn mặc.

Phong cách tự nhiên

Khi kết hợp, 'natural style' mô tả một phong cách hoặc cách thể hiện không gò bó, chân thực, và đúng với bản chất của một người hay một vật. Nó gợi lên sự thoải mái, không cần cố gắng hay bắt chước, mà là sự bộc lộ tự nhiên nhất.

Usage Note

Cụm từ 'natural style' nhấn mạnh sự tự nhiên, không giả tạo trong cách một người thể hiện bản thân. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ viết lách, nói chuyện, đến hội họa và các hình thức nghệ thuật khác. Khác với 'affected style' (phong cách giả tạo), 'natural style' đề cao tính chân thật và sự thoải mái.

Prepositions

in

Ví dụ: 'She writes in a natural style' (Cô ấy viết bằng một phong cách tự nhiên). Giới từ 'in' được dùng để chỉ phương thức hoặc cách thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + natural style
  • adopt adopt a natural style
    (áp dụng một phong cách tự nhiên)
  • develop develop a natural style
    (phát triển một phong cách tự nhiên)
  • maintain maintain a natural style
    (duy trì một phong cách tự nhiên)
  • cultivate cultivate your natural style
    (trau dồi phong cách tự nhiên của bạn)
Adjective + natural style (describing)
  • effortless effortless natural style
    (phong cách tự nhiên không gò bó/dễ dàng)
  • unique unique natural style
    (phong cách tự nhiên độc đáo)
  • authentic authentic natural style
    (phong cách tự nhiên chân thực)
Possessive + natural style
  • her her natural style of writing
    (phong cách viết tự nhiên của cô ấy)
  • my my natural style of speaking
    (phong cách nói chuyện tự nhiên của tôi)

Idioms

  • Embrace your natural style

    Hãy chấp nhận/tôn vinh phong cách tự nhiên của bạn

    "Don't try to imitate others; embrace your natural style."

    (Đừng cố gắng bắt chước người khác; hãy chấp nhận phong cách tự nhiên của bạn.)

  • To have a natural style

    Có một phong cách tự nhiên

    "She has a natural style that makes her stand out."

    (Cô ấy có một phong cách tự nhiên khiến cô ấy nổi bật.)

  • In one's natural style

    Theo phong cách tự nhiên của ai đó

    "He performs best in his natural style, without too much direction."

    (Anh ấy biểu diễn tốt nhất theo phong cách tự nhiên của mình, không cần quá nhiều chỉ đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural style

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cách diễn đạt bản thân một cách chân thật, tự nhiên, không gò bó và phản ánh tính cách hoặc cách tiếp cận thực sự của một người.

"Her natural style of writing makes her books very readable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural style".

Giá trị của sự chân thực

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là hiện nay, có sự đề cao mạnh mẽ tính chân thực và việc 'là chính mình'. 'Natural style' phản ánh xu hướng này, khuyến khích cá nhân thể hiện bản thân một cách trung thực, không giả tạo hay cố gắng phù hợp với những tiêu chuẩn bên ngoài. Điều này thể hiện trong mọi lĩnh vực từ thời trang, trang điểm (như phong cách 'no-makeup makeup') đến cách giao tiếp.

Chủ nghĩa tối giản và vẻ đẹp không gò bó

Phong cách tự nhiên thường gắn liền với chủ nghĩa tối giản (minimalism) và khái niệm 'effortless chic' (vẻ đẹp sang trọng không cần gắng sức). Điều này thể hiện qua sự ưa chuộng những thiết kế đơn giản, trang phục thoải mái, và một lối sống mà ở đó sự tinh tế và vẻ đẹp tự thân được coi trọng hơn là sự phô trương hay cầu kỳ. Một 'natural style' thường được ngưỡng mộ vì sự thanh lịch, thoải mái và dễ tiếp cận.